• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.699,38 +30,85/+1,85%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:03 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.699,38   +30,85/+1,85%  |   HNX-INDEX   281,07   +5,58/+2,03%  |   UPCOM-INDEX   125,53   +0,76/+0,61%  |   VN30   1.845,32   +18,42/+1,01%  |   HNX30   464,88   +4,56/+0,99%
24 Tháng Bảy 2026 3:34:17 SA - Mở cửa
CTCP Điện lực Gelex (GEE : HOSE)
Cập nhật ngày 23/07/2026
3:09:09 CH
71,20 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+4,60 (+6,91%)
Tham chiếu
66,60
Mở cửa
66,80
Cao nhất
71,20
Thấp nhất
65,30
Khối lượng
1.413.600
KLTB 10 ngày
1.253.390
Cao nhất 52 tuần
246,00
Thấp nhất 52 tuần
65,30
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
8.302.68410.226.01312.227.76314.578.87615.513.454
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
944.153835.6961.212.8831.507.582655.581
1. Tiền
722.699575.962568.7831.118.606615.503
2. Các khoản tương đương tiền
221.453259.734644.100388.97640.078
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
481.753429.753730.6513.990.3304.867.741
1. Chứng khoán kinh doanh
387.787387.787588.685374.379479.255
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
  -30.001-22.060-33.386
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
93.96641.966171.9663.638.0114.421.872
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
2.241.9774.516.5014.264.4242.996.1113.003.212
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
1.390.2351.417.6041.366.3491.821.6372.553.988
2. Trả trước cho người bán
548.120627.131450.9021.214.082508.887
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
400.0002.552.0002.514.557 107.416
6. Phải thu ngắn hạn khác
80.77788.09997.509128.622 
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-177.154-168.333-164.894-168.230-167.078
IV. Tổng hàng tồn kho
4.389.5194.146.0375.605.1785.608.5836.351.187
1. Hàng tồn kho
4.455.5264.187.7315.623.6165.628.9796.376.516
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-66.007-41.694-18.438-20.396-25.329
V. Tài sản ngắn hạn khác
245.282298.026414.627476.271635.733
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
36.09231.73032.21435.97239.121
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
196.073254.207377.135438.669595.388
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
13.11712.0895.2781.6311.223
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
6.057.3754.915.4134.102.8194.039.5494.048.258
I. Các khoản phải thu dài hạn
56.58557.79259.0056.3088.268
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
5.1215.1215.1215.1215.121
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
50.00050.00050.000 3.147
5. Phải thu dài hạn khác
1.4642.6713.8851.187 
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
2.404.2752.364.9911.526.7651.531.0311.450.009
1. Tài sản cố định hữu hình
2.322.0412.285.9431.458.8531.463.7641.386.067
- Nguyên giá
5.500.3575.523.7083.868.1883.936.9833.877.243
- Giá trị hao mòn lũy kế
-3.178.317-3.237.765-2.409.335-2.473.220-2.491.176
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
82.23479.04867.91267.26863.942
- Nguyên giá
168.779168.491160.694164.790164.790
- Giá trị hao mòn lũy kế
-86.545-89.443-92.782-97.523-100.848
III. Bất động sản đầu tư
93.75082.80181.45369.08198.712
- Nguyên giá
185.594110.848110.84895.886167.200
- Giá trị hao mòn lũy kế
-91.844-28.047-29.396-26.806-68.489
IV. Tài sản dở dang dài hạn
145.934177.922196.120146.377167.739
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
145.934177.922196.120146.377167.739
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
2.778.8461.646.6661.676.0391.735.8141.783.018
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
1.664.2481.643.4301.672.8031.677.2131.723.232
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
1.114.5983.2363.2363.2363.236
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
   55.36656.550
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
577.985585.241563.437550.937540.512
1. Chi phí trả trước dài hạn
458.667473.055481.433483.778470.425
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
39.29039.53324.95215.72024.262
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
80.02872.65357.05251.43945.825
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
14.360.05815.141.42616.330.58218.618.42519.561.712
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
7.014.4737.103.8737.949.19410.578.12511.120.183
I. Nợ ngắn hạn
5.439.6555.576.3936.772.3599.476.59610.183.822
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2.967.0492.997.3304.466.8895.720.2377.624.834
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
1.206.119882.674606.4561.279.180963.268
4. Người mua trả tiền trước
422.415400.401625.975919.433800.243
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
381.812706.105535.340144.628252.912
6. Phải trả người lao động
92.852104.742184.369103.990129.361
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
87.599170.68694.546111.900153.059
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
4751.316575867760
11. Phải trả ngắn hạn khác
170.312185.245193.6611.092.724120.661
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
93.719112.03152.40674.560109.799
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
17.30415.86412.14229.07728.924
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
1.574.8181.527.4801.176.8351.101.530936.361
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
1.2711.2716.393  
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
30.05027.255 7.0346.210
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1.426.0011.387.9421.047.943997.909842.030
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
4.2563.5652.8842.7542.720
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
113.240107.447119.61593.83385.401
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
7.345.5858.037.5538.381.3888.040.2998.441.529
I. Vốn chủ sở hữu
7.345.5858.037.5538.381.3888.040.2998.441.529
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
3.660.0003.660.0003.660.0003.660.0006.404.992
2. Thặng dư vốn cổ phần
225.052225.052225.052225.0525.052
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
5.0005.0005.0005.000 
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
512.769512.769467.013467.013467.013
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
2.404.6103.058.6393.652.5933.313.7431.177.421
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
1.424.6441.424.6441.470.4002.734.357771.657
- LNST chưa phân phối kỳ này
979.9661.633.9952.182.193579.386405.764
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
538.154576.094371.731369.492387.052
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
14.360.05815.141.42616.330.58218.618.42519.561.712
Không có báo cáo nào.