|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.381.712 | 1.895.627 | 1.751.808 | 1.975.119 | 1.793.332 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
163.718 | 175.400 | 473.549 | 406.053 | 86.365 |
 | 1. Tiền |
|
|
99.909 | 90.585 | 75.431 | 95.553 | 46.702 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
63.809 | 84.815 | 398.118 | 310.500 | 39.662 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
239.400 | 233.000 | 236.500 | 378.500 | 335.163 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
239.400 | 233.000 | 236.500 | 378.500 | 335.163 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
823.296 | 1.324.423 | 914.018 | 1.099.570 | 1.279.926 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
414.936 | 929.656 | 677.666 | 758.438 | 826.139 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
20.529 | 24.000 | 22.414 | 119.805 | 239.092 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
242.320 | 196.320 | 25.420 | 22.420 | 22.420 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
146.329 | 175.265 | 189.336 | 199.724 | 232.197 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-818 | -818 | -818 | -818 | -39.923 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
118.823 | 116.979 | 105.104 | 62.960 | 46.145 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
155.572 | 153.728 | 141.853 | 99.709 | 46.145 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-36.749 | -36.749 | -36.749 | -36.749 | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
36.475 | 45.825 | 22.636 | 28.036 | 45.734 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
21.465 | 30.046 | 7.413 | 8.922 | 10.565 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
14.876 | 15.353 | 14.585 | 18.643 | 34.679 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
134 | 425 | 638 | 471 | 490 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
13.790.652 | 13.811.390 | 13.433.656 | 13.272.834 | 13.317.556 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
29.388 | 232.852 | 168.558 | 100.577 | 54.323 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| 203.693 | 143.823 | 83.953 | 24.083 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
29.540 | 29.311 | 24.887 | 19.171 | 30.240 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-152 | -152 | -152 | -2.547 | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
13.295.051 | 13.096.705 | 12.897.653 | 12.701.094 | 12.506.296 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
13.207.321 | 13.010.483 | 12.812.938 | 12.617.883 | 12.431.886 |
 | - Nguyên giá |
|
|
16.880.384 | 16.882.067 | 16.884.273 | 16.884.317 | 16.897.827 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.673.063 | -3.871.584 | -4.071.335 | -4.266.434 | -4.465.941 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
66.309 | 65.100 | 63.891 | 62.681 | 54.172 |
 | - Nguyên giá |
|
|
74.767 | 74.767 | 74.767 | 74.767 | 64.631 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-8.458 | -9.667 | -10.877 | -12.086 | -10.460 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
21.421 | 21.122 | 20.824 | 20.530 | 20.238 |
 | - Nguyên giá |
|
|
39.382 | 39.382 | 39.382 | 39.382 | 39.382 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-17.961 | -18.260 | -18.557 | -18.852 | -19.144 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
268.370 | 269.441 | 278.925 | 381.390 | 666.225 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
268.370 | 269.441 | 278.925 | 381.390 | 666.225 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
173.517 | 176.968 | 53.658 | 54.284 | 57.612 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
173.517 | 176.968 | 53.658 | 54.284 | 54.485 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | 3.127 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
24.326 | 35.425 | 34.862 | 35.490 | 33.101 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
24.326 | 23.344 | 20.588 | 21.539 | 19.439 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| 12.081 | 14.274 | 13.950 | 13.662 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
15.172.364 | 15.707.018 | 15.185.463 | 15.247.952 | 15.110.888 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
9.409.067 | 9.329.804 | 8.688.615 | 8.674.762 | 8.613.176 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
785.160 | 829.890 | 689.069 | 950.488 | 884.098 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
596.947 | 568.624 | 474.942 | 614.409 | 615.911 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
32.284 | 50.738 | 11.873 | 48.497 | 14.805 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.491 | 3.725 | 1.981 | 1.505 | 1.438 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
47.951 | 81.966 | 71.157 | 92.667 | 74.426 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
785 | 3 | 389 | 348 | 12.318 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
24.318 | 51.313 | 28.679 | 89.380 | 48.246 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
93 | 178 | 135 | 93 | 468 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
9.480 | 8.119 | 29.130 | 29.661 | 11.749 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
71.811 | 65.225 | 70.783 | 73.928 | 104.737 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
8.623.908 | 8.499.914 | 7.999.546 | 7.724.274 | 7.729.079 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
15 | 15 | 15 | 15 | 41 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
8.596.079 | 8.497.876 | 7.997.492 | 7.722.219 | 7.726.997 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
25.605 | | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
1.931 | 1.873 | 1.890 | 1.890 | 1.890 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
277 | 150 | 150 | 150 | 150 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
5.763.296 | 6.377.214 | 6.496.848 | 6.573.190 | 6.497.712 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
5.763.296 | 6.377.214 | 6.496.848 | 6.573.190 | 6.497.712 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
4.225.084 | 4.225.084 | 4.225.084 | 4.225.084 | 4.148.044 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
20.700 | 20.700 | 20.590 | 20.590 | 14.463 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
96.180 | 96.180 | 96.180 | 96.180 | 96.180 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
81.883 | 467.684 | 595.534 | 666.487 | 705.959 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
7.919 | 83.075 | 79.048 | 79.048 | 77.848 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
73.964 | 384.608 | 516.486 | 587.439 | 628.111 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
1.339.449 | 1.567.566 | 1.559.460 | 1.564.849 | 1.533.066 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
15.172.364 | 15.707.018 | 15.185.463 | 15.247.952 | 15.110.888 |