• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.735,78 -8,88/-0,51%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.735,78   -8,88/-0,51%  |   HNX-INDEX   271,25   -3,80/-1,38%  |   UPCOM-INDEX   126,59   +0,09/+0,07%  |   VN30   1.872,07   -14,20/-0,75%  |   HNX30   453,35   -6,01/-1,31%
01 Tháng Tám 2026 4:41:12 CH - Mở cửa
CTCP Điện Gia Lai (GEG : HOSE)
Cập nhật ngày 31/07/2026
3:09:08 CH
12,10 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,05 (-0,41%)
Tham chiếu
12,15
Mở cửa
12,20
Cao nhất
12,20
Thấp nhất
12,10
Khối lượng
163.900
KLTB 10 ngày
226.250
Cao nhất 52 tuần
18,45
Thấp nhất 52 tuần
11,70
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
1.751.8081.975.1191.793.3321.954.8021.795.327
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
473.549406.05386.365105.857100.327
1. Tiền
75.43195.55346.70246.62665.562
2. Các khoản tương đương tiền
398.118310.50039.66259.23134.765
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
236.500378.500335.163310.508399.347
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
236.500378.500335.163310.508399.347
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
914.0181.099.5701.279.9261.419.4951.089.343
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
677.666758.438826.139946.008628.581
2. Trả trước cho người bán
22.414119.805239.092225.170157.002
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
25.42022.42022.420  
6. Phải thu ngắn hạn khác
189.336199.724232.197288.240344.025
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-818-818-39.923-39.923-40.266
IV. Tổng hàng tồn kho
105.10462.96046.14553.38359.336
1. Hàng tồn kho
141.85399.70946.14553.38359.336
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-36.749-36.749   
V. Tài sản ngắn hạn khác
22.63628.03645.73465.559146.974
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
7.4138.92210.56520.6073.758
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
14.58518.64334.67938.07888.316
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
6384714906.874820
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
    54.080
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
13.433.65613.272.83413.317.55613.180.26513.686.336
I. Các khoản phải thu dài hạn
168.558100.57754.32343.28229.767
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
143.82383.95324.083  
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
24.88719.17130.24043.28229.767
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
-152-2.547   
II. Tài sản cố định
12.897.65312.701.09412.506.29612.306.92212.889.072
1. Tài sản cố định hữu hình
12.812.93812.617.88312.431.88612.240.79612.824.167
- Nguyên giá
16.884.27316.884.31716.897.82716.907.67017.720.647
- Giá trị hao mòn lũy kế
-4.071.335-4.266.434-4.465.941-4.666.875-4.896.480
2. Tài sản cố định thuê tài chính
63.89162.68154.17246.18045.250
- Nguyên giá
74.76774.76764.63154.79654.796
- Giá trị hao mòn lũy kế
-10.877-12.086-10.460-8.616-9.546
3. Tài sản cố định vô hình
20.82420.53020.23819.94619.655
- Nguyên giá
39.38239.38239.38239.38239.382
- Giá trị hao mòn lũy kế
-18.557-18.852-19.144-19.435-19.727
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
278.925381.390666.225739.629663.500
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
278.925381.390666.225739.629663.500
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
53.65854.28457.61258.23156.009
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
53.65854.28454.48555.10456.009
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
  3.127  
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
   3.127 
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
34.86235.49033.10132.20147.989
1. Chi phí trả trước dài hạn
20.58821.53919.43917.97816.491
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
14.27413.95013.66214.22416.466
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
    15.032
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
15.185.46315.247.95215.110.88815.135.06615.481.663
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
8.688.6158.674.7628.613.1768.374.0068.730.634
I. Nợ ngắn hạn
689.069950.488884.098745.1191.073.913
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
474.942614.409615.911549.427740.954
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
11.87348.49714.80531.653129.173
4. Người mua trả tiền trước
1.9811.5051.4381.4381.438
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
71.15792.66774.42635.90939.209
6. Phải trả người lao động
38934812.31811.97812.155
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
28.67989.38048.24631.00851.294
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
13593468421302
11. Phải trả ngắn hạn khác
29.13029.66111.74910.12929.248
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
70.78373.928104.73773.15570.140
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
7.999.5467.724.2747.729.0797.628.8887.656.721
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
1515414163
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7.997.4927.722.2197.726.9977.626.8927.653.932
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
1.8901.8901.8901.8902.703
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
1501501506523
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
6.496.8486.573.1906.497.7126.761.0606.751.030
I. Vốn chủ sở hữu
6.496.8486.573.1906.497.7126.761.0606.751.030
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
4.225.0844.225.0844.148.0444.148.0444.327.165
2. Thặng dư vốn cổ phần
20.59020.59014.46314.23414.146
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
96.18096.18096.18096.18096.180
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
595.534666.487705.959912.600742.962
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
79.04879.04877.848705.924528.194
- LNST chưa phân phối kỳ này
516.486587.439628.111206.676214.768
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
1.559.4601.564.8491.533.0661.590.0021.570.576
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
15.185.46315.247.95215.110.88815.135.06615.481.663
Không có báo cáo nào.