|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
216.616 | 202.585 | 212.388 | 202.997 | 213.079 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
9.982 | 4.034 | 12.653 | 30.192 | 11.003 |
 | 1. Tiền |
|
|
9.982 | 4.034 | 12.653 | 4.192 | 1.003 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | 26.000 | 10.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
75.000 | 73.000 | 89.084 | 82.000 | 104.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
75.000 | 73.000 | 89.084 | 82.000 | 104.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
87.050 | 95.864 | 81.133 | 79.198 | 80.151 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
90.706 | 105.159 | 97.704 | 104.809 | 108.959 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
7.613 | 7.590 | 7.672 | 8.137 | 7.818 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
6.209 | 5.481 | 8.142 | 8.697 | 7.773 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-17.479 | -22.366 | -32.383 | -42.446 | -44.400 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
44.584 | 29.561 | 26.827 | 11.607 | 17.866 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
44.584 | 29.561 | 26.827 | 11.607 | 17.866 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| 126 | 2.691 | | 59 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| 126 | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 2.691 | | 59 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
72.770 | 75.571 | 75.166 | 79.596 | 78.467 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
4.852 | 5.306 | 4.383 | 5.342 | 3.882 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
4.852 | 5.141 | 4.285 | 5.311 | 3.882 |
 | - Nguyên giá |
|
|
48.741 | 50.276 | 50.667 | 51.104 | 49.276 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-43.889 | -45.135 | -46.382 | -45.793 | -45.394 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| 165 | 98 | 31 | |
 | - Nguyên giá |
|
|
270 | 470 | 470 | 470 | 470 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-270 | -305 | -372 | -438 | -470 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
29.909 | 28.782 | 27.655 | 26.528 | 25.401 |
 | - Nguyên giá |
|
|
50.715 | 50.715 | 50.715 | 50.715 | 50.715 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-20.807 | -21.934 | -23.061 | -24.188 | -25.315 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
36.414 | 40.374 | 42.244 | 46.658 | 48.282 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
36.414 | 40.374 | 42.244 | 46.658 | 48.282 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.595 | 1.109 | 885 | 1.068 | 903 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.595 | 1.109 | 885 | 1.068 | 903 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
289.386 | 278.156 | 287.555 | 282.593 | 291.546 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
169.904 | 158.674 | 168.073 | 163.111 | 172.064 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
168.135 | 156.831 | 166.530 | 161.225 | 169.945 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | 11.313 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
107.064 | 96.457 | 98.811 | 94.120 | 80.513 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
17.471 | 12.026 | 18.980 | 13.527 | 10.718 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.130 | 4.770 | 4.914 | 4.054 | 4.587 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
20.353 | 22.826 | 21.651 | 27.033 | 39.299 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | 185 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.626 | 1.910 | 2.233 | 2.285 | 2.043 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
16.666 | 16.543 | 16.864 | 16.673 | 16.006 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.824 | 2.298 | 3.077 | 3.533 | 5.281 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.769 | 1.844 | 1.543 | 1.886 | 2.119 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.769 | 1.844 | 1.543 | 1.886 | 2.119 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
119.482 | 119.482 | 119.482 | 119.482 | 119.482 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
119.482 | 119.482 | 119.482 | 119.482 | 119.482 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
115.000 | 115.000 | 115.000 | 115.000 | 115.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
3.962 | 3.962 | 3.962 | 3.962 | 3.962 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-11 | -11 | -11 | -11 | -11 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
530 | 530 | 530 | 530 | 530 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
| | | | |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| | | | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
| | | | |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
289.386 | 278.156 | 287.555 | 282.593 | 291.546 |