|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
769.290 | 923.459 | 916.223 | 1.178.655 | 893.607 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
194.169 | 291.904 | 242.303 | 268.358 | 214.798 |
 | 1. Tiền |
|
|
34.169 | 136.904 | 62.303 | 128.358 | 84.798 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
160.000 | 155.000 | 180.000 | 140.000 | 130.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
764 | 775 | 786 | 786 | 786 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
764 | 775 | 786 | 786 | 786 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
334.796 | 342.443 | 371.508 | 757.208 | 363.490 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
192.824 | 192.717 | 197.152 | 688.475 | 224.724 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
175.701 | 192.429 | 218.526 | 101.725 | 168.127 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
31.437 | 21.679 | 20.214 | 23.333 | 26.964 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-65.165 | -64.383 | -64.383 | -56.325 | -56.325 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
189.528 | 242.833 | 254.163 | 127.240 | 251.617 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
189.528 | 242.833 | 254.163 | 127.240 | 251.617 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
50.033 | 45.503 | 47.462 | 25.061 | 62.916 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
7.667 | | 160 | | 9.378 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
295 | | 341 | | 1.308 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
42.071 | 45.503 | 46.961 | 25.061 | 52.230 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
185.018 | 186.275 | 181.214 | 264.900 | 262.824 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
7.225 | 3.668 | 1.456 | 3.369 | 4.128 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
7.225 | 3.668 | 1.456 | 3.369 | 4.128 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
172.560 | 178.440 | 177.035 | 172.023 | 173.290 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
172.222 | 178.133 | 176.757 | 171.776 | 173.074 |
 | - Nguyên giá |
|
|
385.617 | 396.212 | 399.806 | 396.220 | 402.599 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-213.396 | -218.079 | -223.048 | -224.444 | -229.525 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
338 | 307 | 278 | 247 | 216 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.249 | 1.249 | 1.249 | 1.249 | 1.249 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-911 | -942 | -971 | -1.002 | -1.033 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| 679 | 979 | 89.507 | 85.405 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| 679 | 979 | 89.507 | 85.405 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
5.233 | 3.489 | 1.744 | | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
5.233 | 3.489 | 1.744 | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
954.308 | 1.109.734 | 1.097.437 | 1.443.555 | 1.156.430 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
615.714 | 786.966 | 761.737 | 1.088.799 | 805.432 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
611.631 | 782.884 | 757.654 | 1.083.082 | 798.810 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
128.160 | 127.220 | 138.369 | 399.054 | 157.925 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
367.933 | 504.082 | 473.453 | 278.182 | 334.815 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
454 | 4.021 | 6.487 | 4.440 | 1.180 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
710 | 6.437 | 16.343 | 44.603 | 1.411 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
958 | 958 | 958 | 95.354 | 159.345 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
105.831 | 134.302 | 117.217 | 236.056 | 116.342 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | 18.096 | 18.066 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
7.584 | 5.863 | 4.828 | 7.296 | 9.727 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
4.083 | 4.083 | 4.083 | 5.717 | 6.622 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | 920 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
4.083 | 4.083 | 4.083 | 5.717 | 5.702 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
338.594 | 322.768 | 335.700 | 354.755 | 350.998 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
337.674 | 321.847 | 334.780 | 353.835 | 350.998 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
284.998 | 284.998 | 284.998 | 284.998 | 284.998 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
711 | 711 | 711 | 711 | 711 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
12.975 | 21.128 | 21.128 | 21.128 | 21.128 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
38.990 | 15.011 | 27.944 | 46.999 | 44.162 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
35.726 | 673 | 673 | 673 | 39.044 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
3.264 | 14.338 | 27.270 | 46.325 | 5.118 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
920 | 920 | 920 | 920 | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
920 | 920 | 920 | 920 | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
954.308 | 1.109.734 | 1.097.437 | 1.443.555 | 1.156.430 |