|
|
Q4 2020 | Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
73.655 | 88.390 | 100.150 | 99.350 | 92.469 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.055 | 6.898 | 6.045 | 7.046 | 2.890 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.055 | 6.898 | 6.045 | 7.046 | 2.890 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
5.330 | 5.330 | 6.230 | 6.230 | 10.430 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
5.330 | 5.330 | 6.230 | 6.230 | 10.430 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
47.958 | 52.778 | 78.103 | 70.355 | 68.480 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
21.089 | 22.664 | 31.588 | 19.612 | 10.760 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
112 | 112 | 362 | 6.210 | 5.478 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
26.757 | 30.982 | 47.133 | 45.514 | 53.222 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| -980 | -980 | -980 | -980 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
18.311 | 22.932 | 9.489 | 13.024 | 9.896 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
18.311 | 22.932 | 9.489 | 13.024 | 9.896 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1 | 451 | 283 | 2.695 | 773 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| 76 | | 20 | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 330 | 203 | 2.516 | 732 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1 | 45 | 80 | 160 | 41 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
585 | 2.228 | 2.033 | 1.839 | 243 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
585 | 2.228 | 2.033 | 1.839 | 243 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
585 | 2.228 | 2.033 | 1.839 | 243 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.708 | 3.634 | 3.634 | 3.634 | 2.024 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.124 | -1.406 | -1.600 | -1.795 | -1.781 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
74.240 | 90.618 | 102.183 | 101.189 | 92.712 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
62.028 | 78.279 | 89.566 | 88.502 | 78.737 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
62.028 | 78.279 | 89.566 | 88.502 | 78.737 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
27.341 | 34.253 | 35.302 | 35.244 | 28.190 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
2.975 | 6.939 | 15.431 | 4.116 | 6.329 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
5.267 | 1.670 | 1.513 | 7.829 | 6.358 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
656 | 561 | 7 | 1.966 | 239 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | 3.460 | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
25.781 | 34.849 | 37.306 | 35.880 | 37.614 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
7 | 7 | 7 | 7 | 7 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
12.212 | 12.339 | 12.617 | 12.687 | 13.975 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
12.212 | 12.339 | 12.617 | 12.687 | 13.975 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
10.600 | 10.600 | 10.600 | 10.600 | 10.600 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.432 | 1.432 | 1.432 | 1.432 | 1.432 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
179 | 307 | 584 | 655 | 1.943 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-21 | 179 | 307 | 584 | 655 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
200 | 127 | 278 | 70 | 1.288 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
74.240 | 90.618 | 102.183 | 101.189 | 92.712 |