|
|
|
Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
909.782 | 623.930 | 735.784 | 764.979 | 883.382 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
243.174 | 75.833 | 75.275 | 62.212 | 40.011 |
 | 1. Tiền |
|
|
82.652 | 61.201 | 55.275 | 62.212 | 40.011 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
160.523 | 14.631 | 20.000 | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
91.350 | 164.524 | 118.681 | 115.944 | 167.515 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
91.350 | 164.524 | 118.681 | 115.944 | 167.515 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
396.042 | 239.604 | 345.444 | 349.228 | 345.616 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
313.248 | 244.005 | 261.931 | 276.076 | 276.081 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
66.895 | 13.850 | 16.413 | 38.467 | 31.311 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
59.920 | 42.162 | 137.167 | 107.128 | 112.773 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-44.021 | -60.413 | -70.068 | -72.442 | -74.549 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
163.673 | 135.461 | 188.716 | 210.348 | 297.558 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
163.673 | 135.461 | 189.302 | 210.514 | 297.723 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | -587 | -165 | -165 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
15.543 | 8.508 | 7.668 | 27.246 | 32.682 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
6.528 | 3.939 | 2.101 | 4.244 | 3.128 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
7.423 | 2.886 | 3.652 | 2.713 | 9.322 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.591 | 1.683 | 1.916 | 289 | 232 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | 20.000 | 20.000 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
425.973 | 452.149 | 430.939 | 412.461 | 407.130 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
81.323 | 76.857 | 61.901 | 61.626 | 61.222 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
81.323 | 88.744 | 91.616 | 91.341 | 90.938 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| -11.886 | -29.716 | -29.716 | -29.716 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
316.646 | 339.810 | 324.933 | 308.598 | 298.716 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
205.289 | 230.571 | 218.103 | 202.779 | 193.404 |
 | - Nguyên giá |
|
|
451.350 | 485.146 | 479.677 | 480.753 | 480.643 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-246.061 | -254.575 | -261.575 | -277.973 | -287.239 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
111.357 | 109.239 | 106.830 | 105.818 | 105.312 |
 | - Nguyên giá |
|
|
131.855 | 131.855 | 130.955 | 130.955 | 130.955 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-20.498 | -22.616 | -24.125 | -25.137 | -25.643 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
7.638 | 8.499 | 8.149 | 7.992 | 7.914 |
 | - Nguyên giá |
|
|
13.927 | 15.158 | 15.158 | 15.158 | 15.158 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.288 | -6.659 | -7.009 | -7.165 | -7.244 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
4.271 | 983 | 3.425 | 4.534 | 9.055 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
4.271 | 983 | 3.425 | 4.534 | 9.055 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
4.500 | 4.500 | 8.700 | 8.700 | 8.700 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
4.500 | 4.500 | 8.700 | 8.700 | 8.700 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
11.594 | 21.500 | 23.831 | 21.012 | 21.523 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
6.436 | 17.611 | 21.396 | 18.449 | 18.305 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
2.962 | 2.324 | 1.591 | 2.056 | 2.711 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
2.196 | 1.565 | 844 | 507 | 507 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.335.754 | 1.076.079 | 1.166.723 | 1.177.440 | 1.290.512 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.082.150 | 790.530 | 848.460 | 831.994 | 922.302 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
844.833 | 679.055 | 698.171 | 691.393 | 798.502 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
617.765 | 469.363 | 478.393 | 478.847 | 493.726 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
145.550 | 111.532 | 108.576 | 109.896 | 145.863 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
12.016 | 13.956 | 39.798 | 33.808 | 79.550 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
7.130 | 5.004 | 4.958 | 7.467 | 7.070 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
25.467 | 30.922 | 28.093 | 16.406 | 23.391 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
12.951 | 11.096 | 3.712 | 11.291 | 18.125 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
269 | 542 | 630 | 503 | 393 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
20.088 | 30.194 | 26.105 | 24.463 | 21.734 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3.598 | 6.445 | 7.906 | 8.712 | 8.651 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
237.317 | 111.475 | 150.289 | 140.601 | 123.801 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
61.713 | 12.965 | 15.494 | 15.743 | 15.933 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
175.604 | 98.510 | 134.795 | 124.858 | 107.868 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
253.604 | 285.549 | 318.262 | 345.446 | 368.210 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
253.604 | 285.549 | 318.262 | 345.446 | 368.210 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
96.381 | 96.381 | 96.381 | 149.370 | 149.370 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
622 | 622 | 622 | 622 | 622 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
20.028 | 20.028 | 20.028 | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
104.009 | 132.074 | 163.166 | 154.830 | 175.110 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
69.050 | 90.339 | 118.112 | 123.780 | 123.780 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
34.959 | 41.734 | 45.054 | 31.050 | 51.331 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
32.564 | 36.444 | 38.065 | 40.623 | 43.107 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.335.754 | 1.076.079 | 1.166.723 | 1.177.440 | 1.290.512 |