|
|
Q4 2020 | Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
740.320 | 735.544 | 817.107 | 909.782 | 623.930 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
64.101 | 86.915 | 217.564 | 243.174 | 75.833 |
 | 1. Tiền |
|
|
64.101 | 59.915 | 90.194 | 82.652 | 61.201 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 27.000 | 127.371 | 160.523 | 14.631 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
27.963 | 61.698 | 69.710 | 91.350 | 164.524 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
27.963 | 61.698 | 69.710 | 91.350 | 164.524 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
411.149 | 265.419 | 383.329 | 396.042 | 239.604 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
220.353 | 222.244 | 263.916 | 313.248 | 244.005 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
102.569 | 21.935 | 118.468 | 66.895 | 13.850 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
83.000 | 16.000 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
24.161 | 34.884 | 35.069 | 59.920 | 42.162 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-18.934 | -29.644 | -34.124 | -44.021 | -60.413 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
219.612 | 303.603 | 134.991 | 163.673 | 135.461 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
219.612 | 303.603 | 134.991 | 163.673 | 135.461 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
17.495 | 17.910 | 11.513 | 15.543 | 8.508 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
4.583 | 3.898 | 4.742 | 6.528 | 3.939 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
12.499 | 14.011 | 6.394 | 7.423 | 2.886 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
413 | | 376 | 1.591 | 1.683 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
372.653 | 447.590 | 421.402 | 425.973 | 452.149 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
4.739 | 66.518 | 68.899 | 81.323 | 76.857 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
125 | 94 | 42 | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
4.614 | 66.424 | 68.858 | 81.323 | 88.744 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | -11.886 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
339.119 | 356.536 | 330.136 | 316.646 | 339.810 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
222.868 | 241.738 | 217.316 | 205.289 | 230.571 |
 | - Nguyên giá |
|
|
364.159 | 420.606 | 433.630 | 451.350 | 485.146 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-141.291 | -178.868 | -216.315 | -246.061 | -254.575 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
116.251 | 114.798 | 112.820 | 111.357 | 109.239 |
 | - Nguyên giá |
|
|
130.522 | 131.112 | 131.199 | 131.855 | 131.855 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-14.272 | -16.315 | -18.379 | -20.498 | -22.616 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
8.938 | 8.505 | 8.071 | 7.638 | 8.499 |
 | - Nguyên giá |
|
|
13.927 | 13.927 | 13.927 | 13.927 | 15.158 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.989 | -5.422 | -5.855 | -6.288 | -6.659 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
5.990 | 3.055 | 3.051 | 4.271 | 983 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
5.990 | 3.055 | 3.051 | 4.271 | 983 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
4.500 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | 4.500 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
4.500 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | 4.500 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
5.146 | 4.929 | 3.873 | 9.399 | 19.935 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
4.322 | 3.888 | 2.493 | 6.436 | 17.611 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
824 | 1.040 | 1.381 | 2.962 | 2.324 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
4.222 | 3.547 | 2.871 | 2.196 | 1.565 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.112.973 | 1.183.134 | 1.238.508 | 1.335.754 | 1.076.079 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
936.699 | 973.092 | 1.014.383 | 1.082.150 | 790.530 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
698.879 | 792.824 | 820.601 | 844.833 | 679.055 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
458.046 | 564.415 | 583.609 | 617.765 | 469.363 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
195.907 | 183.685 | 167.070 | 145.550 | 111.532 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
9.729 | 5.912 | 18.686 | 12.016 | 13.956 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
5.232 | 11.338 | 6.977 | 7.130 | 5.004 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
17.568 | 13.620 | 18.869 | 25.467 | 30.922 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
4.544 | 2.155 | 7.615 | 12.951 | 11.096 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
318 | 478 | 357 | 269 | 542 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
4.797 | 8.156 | 14.713 | 20.088 | 30.194 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.739 | 3.066 | 2.707 | 3.598 | 6.445 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
237.820 | 180.268 | 193.782 | 237.317 | 111.475 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.386 | 1.266 | 51.715 | 61.713 | 12.965 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
236.061 | 179.002 | 142.067 | 175.604 | 98.510 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
373 | | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
176.274 | 210.042 | 224.125 | 253.604 | 285.549 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
176.274 | 210.042 | 224.125 | 253.604 | 285.549 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
62.254 | 93.381 | 96.381 | 96.381 | 96.381 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
622 | 622 | 622 | 622 | 622 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
32.874 | 1.748 | 15.093 | 20.028 | 20.028 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
53.405 | 86.984 | 83.856 | 104.009 | 132.074 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
25.310 | 45.595 | 63.167 | 69.050 | 90.339 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
28.096 | 41.389 | 20.690 | 34.959 | 41.734 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
27.118 | 27.307 | 28.173 | 32.564 | 36.444 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.112.973 | 1.183.134 | 1.238.508 | 1.335.754 | 1.076.079 |