|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
5.069.933 | 4.890.381 | 5.704.711 | 5.910.942 | 5.702.861 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
320.454 | 197.695 | 477.026 | 245.227 | 236.618 |
 | 1. Tiền |
|
|
307.472 | 184.713 | 478.044 | 232.245 | 223.636 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
12.982 | 12.982 | -1.018 | 12.982 | 12.982 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
8.653 | 11.653 | 6.653 | 56.378 | 56.378 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
100 | 100 | 100 | 100 | 100 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
8.553 | 11.553 | 6.553 | 56.278 | 56.278 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
3.012.829 | 3.012.313 | 3.463.684 | 3.712.333 | 3.781.872 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.981.117 | 1.915.064 | 2.154.766 | 2.151.371 | 2.264.711 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
671.587 | 724.009 | 908.930 | 1.037.513 | 994.443 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | 14.000 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
544.685 | 561.959 | 574.233 | 736.171 | 735.439 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-184.560 | -188.720 | -188.245 | -212.721 | -212.721 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.561.986 | 1.505.049 | 1.591.681 | 1.718.025 | 1.484.753 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.562.028 | 1.505.092 | 1.591.724 | 1.718.068 | 1.484.796 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-43 | -43 | -43 | -43 | -43 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
166.011 | 163.670 | 165.667 | 178.979 | 143.241 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.900 | 2.227 | 1.193 | 1.333 | 1.845 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
116.622 | 115.575 | 116.248 | 122.863 | 84.786 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
46.489 | 45.869 | 48.225 | 54.782 | 56.611 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.346.383 | 1.341.875 | 1.208.292 | 1.166.854 | 1.166.566 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.748 | 2.727 | 3.671 | 3.754 | 4.154 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
2.748 | 2.727 | 3.671 | 3.754 | 4.154 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
47.528 | 46.673 | 45.790 | 44.596 | 52.089 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
45.111 | 44.433 | 43.266 | 42.412 | 49.935 |
 | - Nguyên giá |
|
|
179.439 | 179.433 | 179.759 | 183.486 | 192.788 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-134.328 | -135.000 | -136.493 | -141.074 | -142.854 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
649 | 479 | 309 | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.036 | 2.036 | 2.036 | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.388 | -1.557 | -1.727 | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.768 | 1.761 | 2.215 | 2.184 | 2.154 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.341 | 2.341 | 2.809 | 2.809 | 2.809 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-573 | -580 | -594 | -624 | -654 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
491.845 | 487.806 | 486.718 | 508.962 | 504.954 |
 | - Nguyên giá |
|
|
678.290 | 678.290 | 694.494 | 708.343 | 708.343 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-186.445 | -190.484 | -207.776 | -199.381 | -203.389 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
7.836 | 8.379 | 10.900 | 134.056 | 134.913 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | 122.154 | 122.620 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
7.836 | 8.379 | 10.900 | 11.902 | 12.293 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
790.560 | 790.560 | 655.767 | 463.815 | 463.815 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
376.959 | 376.959 | 346.587 | 196.532 | 179.103 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
457.024 | 457.024 | 364.347 | 318.802 | 336.230 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-43.423 | -43.423 | -55.167 | -51.518 | -51.518 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
5.866 | 5.729 | 5.446 | 11.670 | 6.640 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
5.513 | 5.376 | 5.093 | 11.318 | 6.288 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
353 | 353 | 353 | 353 | 353 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
6.416.316 | 6.232.255 | 6.913.003 | 7.077.796 | 6.869.427 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
4.762.865 | 4.580.760 | 5.268.939 | 5.303.243 | 5.080.045 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
4.618.344 | 4.364.453 | 5.048.122 | 5.040.497 | 4.758.374 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
903.001 | 876.391 | 925.527 | 840.911 | 983.358 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.278.736 | 1.091.861 | 1.136.858 | 1.108.218 | 1.177.912 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
457.395 | 453.494 | 849.517 | 970.829 | 270.608 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
97.996 | 107.608 | 106.577 | 71.223 | 76.439 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
15.293 | 16.610 | 20.588 | 16.618 | 17.354 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.166.691 | 1.147.211 | 1.317.138 | 1.344.824 | 1.563.744 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
133.699 | 128.839 | 127.258 | 87.936 | 86.867 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
548.877 | 526.312 | 544.830 | 567.559 | 549.830 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
5.314 | 5.314 | 7.065 | 20.688 | 20.688 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
11.341 | 10.812 | 12.765 | 11.691 | 11.575 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
144.522 | 216.307 | 220.817 | 262.746 | 321.671 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
150 | 150 | 150 | 250 | 250 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
526 | 73.298 | 78.795 | 117.021 | 176.933 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | 4.590 | 4.590 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
807 | 807 | 807 | 807 | 807 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
143.038 | 142.051 | 141.064 | 140.077 | 139.091 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.653.450 | 1.651.495 | 1.644.064 | 1.774.553 | 1.789.382 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.653.450 | 1.651.495 | 1.644.064 | 1.774.553 | 1.789.382 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.410.480 | 1.410.480 | 1.410.480 | 1.410.480 | 1.410.480 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
3.868 | 3.868 | 3.868 | 3.868 | 3.868 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
-37.318 | -37.318 | -37.318 | -37.819 | -37.819 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
71.400 | 71.400 | 72.087 | 72.087 | 72.087 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
61.314 | 59.903 | 47.023 | 60.415 | 80.769 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
38.162 | 32.671 | 994 | 56.137 | 63.328 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
23.153 | 27.232 | 46.028 | 4.277 | 17.441 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
143.706 | 143.162 | 147.925 | 265.522 | 259.997 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
6.416.316 | 6.232.255 | 6.913.003 | 7.077.796 | 6.869.427 |