|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
4.890.381 | 5.704.711 | 5.910.942 | 5.825.494 | 6.082.728 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
197.695 | 477.026 | 245.227 | 236.618 | 247.997 |
 | 1. Tiền |
|
|
184.713 | 478.044 | 232.245 | 223.636 | 235.014 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
12.982 | -1.018 | 12.982 | 12.982 | 12.982 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
11.653 | 6.653 | 56.378 | 54.897 | 54.653 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
100 | 100 | 100 | 100 | 100 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
11.553 | 6.553 | 56.278 | 54.797 | 54.553 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
3.012.313 | 3.463.684 | 3.712.333 | 3.905.445 | 3.990.248 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.915.064 | 2.154.766 | 2.151.371 | 2.370.096 | 2.407.247 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
724.009 | 908.930 | 1.037.513 | 1.010.486 | 1.060.348 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| 14.000 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
561.959 | 574.233 | 736.171 | 737.584 | 737.590 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-188.720 | -188.245 | -212.721 | -212.721 | -214.937 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.505.049 | 1.591.681 | 1.718.025 | 1.484.753 | 1.628.632 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.505.092 | 1.591.724 | 1.718.068 | 1.484.796 | 1.628.675 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-43 | -43 | -43 | -43 | -43 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
163.670 | 165.667 | 178.979 | 143.782 | 161.198 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.227 | 1.193 | 1.333 | 1.845 | 1.732 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
115.575 | 116.248 | 122.863 | 85.635 | 100.191 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
45.869 | 48.225 | 54.782 | 56.302 | 59.275 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.341.875 | 1.208.292 | 1.166.854 | 1.168.202 | 1.162.938 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.727 | 3.671 | 3.754 | 4.154 | 4.154 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
2.727 | 3.671 | 3.754 | 4.154 | 4.154 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
46.673 | 45.790 | 44.596 | 52.121 | 51.736 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
44.433 | 43.266 | 42.412 | 49.967 | 49.612 |
 | - Nguyên giá |
|
|
179.433 | 179.759 | 183.486 | 192.820 | 192.084 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-135.000 | -136.493 | -141.074 | -142.854 | -142.472 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
479 | 309 | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.036 | 2.036 | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.557 | -1.727 | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.761 | 2.215 | 2.184 | 2.154 | 2.124 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.341 | 2.809 | 2.809 | 2.809 | 2.809 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-580 | -594 | -624 | -654 | -684 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
487.806 | 486.718 | 508.962 | 504.865 | 500.939 |
 | - Nguyên giá |
|
|
678.290 | 694.494 | 708.343 | 708.343 | 708.343 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-190.484 | -207.776 | -199.381 | -203.477 | -207.404 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
8.379 | 10.900 | 134.056 | 134.913 | 133.369 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | 122.154 | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
8.379 | 10.900 | 11.902 | 134.913 | 133.369 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
790.560 | 655.767 | 463.815 | 465.540 | 465.540 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
376.959 | 346.587 | 196.532 | 179.103 | 179.103 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
457.024 | 364.347 | 318.802 | 337.955 | 337.955 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-43.423 | -55.167 | -51.518 | -51.518 | -51.518 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
5.729 | 5.446 | 11.670 | 6.608 | 7.199 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
5.376 | 5.093 | 11.318 | 6.256 | 6.846 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
353 | 353 | 353 | 353 | 353 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
6.232.255 | 6.913.003 | 7.077.796 | 6.993.697 | 7.245.665 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
4.580.760 | 5.268.939 | 5.303.243 | 5.204.412 | 5.460.127 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
4.364.453 | 5.048.122 | 5.040.497 | 4.882.163 | 5.114.474 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
876.391 | 925.527 | 840.911 | 983.358 | 1.165.382 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.091.861 | 1.136.858 | 1.108.218 | 1.195.090 | 1.170.336 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
453.494 | 849.517 | 970.829 | 375.102 | 422.080 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
107.608 | 106.577 | 71.223 | 76.990 | 105.623 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
16.610 | 20.588 | 16.618 | 17.354 | 18.479 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.147.211 | 1.317.138 | 1.344.824 | 1.563.744 | 1.542.232 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
128.839 | 127.258 | 87.936 | 86.921 | 83.960 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
526.312 | 544.830 | 567.559 | 551.342 | 574.482 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
5.314 | 7.065 | 20.688 | 20.688 | 20.688 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
10.812 | 12.765 | 11.691 | 11.575 | 11.212 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
216.307 | 220.817 | 262.746 | 322.249 | 345.653 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
150 | 150 | 250 | 828 | 855 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
73.298 | 78.795 | 117.021 | 176.933 | 201.297 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | 4.590 | 4.590 | 4.590 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
807 | 807 | 807 | 807 | 807 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
142.051 | 141.064 | 140.077 | 139.091 | 138.104 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.651.495 | 1.644.064 | 1.774.553 | 1.789.284 | 1.785.538 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.651.495 | 1.644.064 | 1.774.553 | 1.789.284 | 1.785.538 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.410.480 | 1.410.480 | 1.410.480 | 1.410.480 | 1.410.480 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
3.868 | 3.868 | 3.868 | 3.868 | 3.868 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
-37.318 | -37.318 | -37.819 | -37.318 | -37.318 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
71.400 | 72.087 | 72.087 | 72.087 | 74.719 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
59.903 | 47.023 | 60.415 | 75.591 | 74.258 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
32.671 | 994 | 56.137 | 57.813 | 52.109 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
27.232 | 46.028 | 4.277 | 17.778 | 22.149 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
143.162 | 147.925 | 265.522 | 264.576 | 259.532 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
6.232.255 | 6.913.003 | 7.077.796 | 6.993.697 | 7.245.665 |