• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.684,04 -10,78/-0,64%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.684,04   -10,78/-0,64%  |   HNX-INDEX   248,68   -1,68/-0,67%  |   UPCOM-INDEX   126,53   -0,74/-0,58%  |   VN30   1.837,43   -15,56/-0,84%  |   HNX30   534,78   -5,70/-1,05%
04 Tháng Tư 2026 7:24:15 SA - Mở cửa
CTCP Hãng Sơn Đông Á (HDA : HNX)
Cập nhật ngày 03/04/2026
2:45:37 CH
6,30 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,20 (-3,08%)
Tham chiếu
6,50
Mở cửa
6,40
Cao nhất
6,40
Thấp nhất
6,30
Khối lượng
20.100
KLTB 10 ngày
42.140
Cao nhất 52 tuần
7,00
Thấp nhất 52 tuần
3,80
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
03/04/2026 6,30 29 53.610 21 99.471 -45.861 20.100 127.330
02/04/2026 6,50 66 165.084 44 110.050 55.034 106.600 721.640
01/04/2026 6,30 27 27.955 14 72.000 -44.045 17.400 110.580
31/03/2026 6,80 88 262.464 39 161.440 101.024 161.200 1.126.770
30/03/2026 6,40 23 75.402 17 55.252 20.150 9.100 59.140
27/03/2026 6,60 20 59.360 16 19.944 39.416 7.200 47.520
26/03/2026 6,60 35 125.800 23 51.360 74.440 51.100 345.050
25/03/2026 6,40 13 39.400 7 14.300 25.100 2.000 12.800
24/03/2026 6,30 24 69.060 11 17.005 52.055 8.700 54.810
23/03/2026 6,30 26 81.500 19 52.700 28.800 38.000 246.850
20/03/2026 6,50 32 80.200 20 44.020 36.180 23.900 153.020
19/03/2026 6,40 25 112.801 11 13.420 99.381 9.700 64.840
18/03/2026 6,40 28 96.742 33 161.258 -64.516 69.300 475.260
17/03/2026 6,80 24 58.538 26 124.570 -66.032 34.400 233.650
16/03/2026 6,60 23 65.507 14 20.340 45.167 15.700 103.530
13/03/2026 6,00 37 41.992 18 21.883 20.109 15.100 97.220
12/03/2026 6,00 24 24.599 8 4.782 19.817 100 600
11/03/2026 6,00 42 77.361 26 32.502 44.859 32.500 204.020
10/03/2026 5,90 18 51.199 12 19.601 31.598 3.500 21.490
09/03/2026 6,30 50 90.407 39 87.110 3.297 60.700 350.060