• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.856,08 +1,98/+0,11%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 11:19:58 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.856,08   +1,98/+0,11%  |   HNX-INDEX   249,76   -0,90/-0,36%  |   UPCOM-INDEX   127,78   +0,29/+0,23%  |   VN30   2.018,97   -3,78/-0,19%  |   HNX30   531,38   +5,38/+1,02%
04 Tháng Năm 2026 11:24:41 SA - Mở cửa
CTCP Hãng Sơn Đông Á (HDA : HNX)
Cập nhật ngày 04/05/2026
11:14:11 SA
6,70 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
6,70
Mở cửa
6,70
Cao nhất
6,70
Thấp nhất
6,70
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
84.110
Cao nhất 52 tuần
7,30
Thấp nhất 52 tuần
4,00
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
04/05/2026 6,70 0 69.900 0 19.700 50.200 0 0
29/04/2026 6,70 48 166.111 31 168.563 -2.452 73.600 511.690
28/04/2026 6,70 62 263.308 44 138.437 124.871 132.400 931.450
24/04/2026 6,50 56 126.456 31 108.000 18.456 38.000 259.490
23/04/2026 6,40 62 273.059 52 279.603 -6.544 200.400 1.396.110
22/04/2026 6,50 37 124.008 34 272.805 -148.797 69.300 481.720
21/04/2026 6,60 21 44.350 11 28.107 16.243 0 0
20/04/2026 6,60 28 40.920 17 37.612 3.308 700 4.600
17/04/2026 6,60 70 305.312 38 320.447 -15.135 237.800 1.662.960
16/04/2026 6,40 53 151.413 47 174.807 -23.394 88.900 606.980
15/04/2026 6,30 41 67.200 26 115.424 -48.224 30.400 192.680
14/04/2026 6,70 32 80.220 24 34.640 45.580 21.000 131.750
13/04/2026 6,40 25 43.618 11 20.200 23.418 800 5.120
10/04/2026 6,30 30 40.542 20 143.907 -103.365 36.700 238.690
09/04/2026 6,80 45 124.348 29 69.334 55.014 64.300 460.020
08/04/2026 6,60 47 117.908 43 70.185 47.723 63.900 448.270
07/04/2026 6,50 28 46.825 24 39.326 7.499 6.800 44.260
06/04/2026 6,50 51 200.509 30 123.010 77.499 120.900 833.320
03/04/2026 6,30 29 53.610 21 99.471 -45.861 20.100 127.330
02/04/2026 6,50 66 165.084 44 110.050 55.034 106.600 721.640