VN-INDEX 1.828,34 -12,36/-0,67% |
HNX-INDEX 303,76 -2,91/-0,95% |
UPCOM-INDEX 128,33 -0,28/-0,22% |
VN30 1.970,82 -16,29/-0,82% |
HNX30 507,35 -7,38/-1,43%
11 Tháng Bảy 2026 12:25:40 CH - Mở cửa
CTCP Phát triển Nhà Bà Rịa - Vũng Tàu
(HDC : HOSE)
|
|
|
|
|
|
Cơ cấu cổ đông
|
Sở hữu nhà nước
|
0,00%
|
|
Sở hữu nước ngoài
|
1,03%
|
|
Sở hữu khác
|
98,97%
|
Cổ đông quan trọng
|
Tên
|
Vị trí
|
Số cổ phần
|
Tỷ lệ sở hữu
|
Ngày cập nhật
|
|
Đoàn Hữu Thuận
|
Chủ tịch HĐQT
|
20.896.503
|
9,10%
|
19/06/2026
|
|
Lê Viết Liên
|
Tổng giám đốc
|
7.347.800
|
3,68%
|
31/12/2025
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hà
|
---
|
6.215.701
|
3,11%
|
13/03/2026
|
|
Đoàn Hữu Hà Vinh
|
Phó Tổng giám đốc
|
3.538.432
|
1,54%
|
22/06/2026
|
|
CTCP Chứng khoán Vietinbank
|
---
|
3.144.836
|
2,91%
|
31/12/2021
|
|
Trần Minh Chính
|
---
|
3.019.138
|
2,79%
|
31/12/2021
|
|
Lucerne Enterprise Ltd
|
---
|
2.466.112
|
2,28%
|
31/12/2020
|
|
Asean Deep Value Fund
|
---
|
2.227.294
|
3,35%
|
03/05/2018
|
|
Nguyễn Tú Quỳnh
|
---
|
2.225.372
|
1,11%
|
31/12/2025
|
|
Đoàn Hữu Hà An
|
---
|
1.939.616
|
0,97%
|
30/03/2026
|
|
Đặng Ngọc Cẩm Hằng
|
---
|
965.228
|
0,48%
|
13/03/2026
|
|
Hoàng Thị Hương
|
---
|
590.661
|
0,55%
|
21/05/2021
|
|
Phạm Thị Thanh Tâm
|
---
|
574.012
|
0,37%
|
20/06/2024
|
|
Bùi Thị Thịnh
|
---
|
555.114
|
0,51%
|
31/12/2021
|
|
Phạm Thị Xuân
|
---
|
424.631
|
0,27%
|
20/06/2024
|
|
Lâm Hoàng Lộc
|
---
|
396.199
|
0,37%
|
03/03/2021
|
|
Nguyễn Bá Lưu
|
---
|
351.098
|
0,18%
|
31/12/2025
|
|
CTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế
|
---
|
311.670
|
0,23%
|
30/06/2023
|
|
Dương Thị Ngọc
|
---
|
264.848
|
0,13%
|
31/12/2025
|
|
Lê Quỳnh Hoa
|
---
|
233.055
|
0,12%
|
31/12/2025
|
|
Nguyễn Quang Đạt
|
---
|
213.584
|
0,11%
|
31/12/2025
|
|
Đoàn Hữu Hải
|
---
|
191.588
|
0,10%
|
31/12/2025
|
|
Phan Thị Thanh Huyền
|
---
|
135.672
|
0,07%
|
31/12/2025
|
|
Nguyễn Đình Duy
|
Thành viên HĐQT
|
132.549
|
0,07%
|
31/12/2025
|
|
Mai Thị Tuyết Lan
|
Kế toán trưởng
|
128.880
|
0,06%
|
31/12/2025
|
|
Hồ Viết Thới
|
---
|
128.804
|
0,19%
|
31/12/2018
|
|
Hồ Diên Tiếu
|
Trưởng ban kiểm soát
|
106.300
|
0,05%
|
31/12/2025
|
|
Bùi Duy Chinh
|
---
|
91.996
|
0,09%
|
31/12/2021
|
|
Lê Quý Định
|
Thành viên HĐQT
|
82.333
|
0,04%
|
31/12/2025
|
|
Bạch Trọng Định
|
---
|
77.611
|
0,04%
|
31/12/2024
|
|
Trần Thị Thanh Thùy
|
---
|
74.260
|
0,07%
|
14/12/2020
|
|
Công đoàn CTCP Phát triển Nhà Bà Rịa - Vũng Tàu
|
---
|
73.778
|
0,04%
|
31/12/2025
|
|
Bùi Thị Việt
|
---
|
71.456
|
0,07%
|
31/12/2021
|
|
Hoàng Phạm Tuấn Anh
|
---
|
70.720
|
0,04%
|
31/12/2024
|
|
Đoàn Thị Hồng Mai
|
---
|
61.348
|
0,03%
|
31/12/2025
|
|
Lương Thị Phương
|
---
|
54.061
|
0,08%
|
31/12/2018
|
|
Đào Thị Lan Hương
|
---
|
51.610
|
0,03%
|
31/12/2025
|
|
Phạm Công Thừa
|
---
|
25.789
|
0,01%
|
31/12/2025
|
|
Đinh Thị Quỳnh Trang
|
---
|
21.689
|
0,01%
|
31/12/2025
|
|
Phạm Văn Bảy
|
---
|
17.015
|
0,01%
|
31/12/2023
|
|
Hoàng Chung Kiên
|
Thành viên Ban kiểm soát
|
13.864
|
0,01%
|
31/12/2025
|
|
Phạm Đình Hiệp
|
---
|
10.040
|
0,01%
|
30/06/2025
|
|
Bùi Thị Yến
|
---
|
6.162
|
0,01%
|
31/12/2021
|
|
Trần Trung Hiếu
|
---
|
5.000
|
0,00%
|
31/12/2023
|
|
Nguyễn Hoàng Thiên Trúc
|
---
|
2.035
|
0,00%
|
31/12/2021
|
|
Lâm Hoàng Vũ Nguyễn
|
---
|
558
|
0,00%
|
31/12/2020
|
|
Nguyễn Tuấn Anh
|
Thành viên HĐQT
|
129
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Phạm Thị Nhung
|
---
|
24
|
0,00%
|
30/06/2025
|
|
Hoàng Thanh Hải
|
---
|
6
|
0,00%
|
31/12/2022
|
|
Mai Hồng Hạnh
|
---
|
5
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
|
|
|
|