|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
145.482 | 167.510 | 148.546 | 146.944 | 151.816 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
4.924 | 10.962 | 4.155 | 4.145 | 9.071 |
 | 1. Tiền |
|
|
4.924 | 10.962 | 4.155 | 4.145 | 9.071 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
62.550 | 77.739 | 74.102 | 60.321 | 65.822 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
58.177 | 73.648 | 67.459 | 55.038 | 63.091 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.307 | 3.644 | 6.693 | 5.589 | 5.004 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.066 | 1.637 | 1.080 | 824 | 683 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| -1.190 | -1.129 | -1.129 | -2.956 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
77.328 | 77.578 | 68.683 | 77.848 | 74.928 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
77.328 | 77.578 | 68.683 | 78.543 | 75.263 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | -695 | -335 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
679 | 1.232 | 1.605 | 4.630 | 1.995 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
156 | 315 | 418 | 385 | 988 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
524 | 917 | 1.184 | 4.112 | 1.003 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 4 | 134 | 3 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
101.407 | 118.764 | 117.075 | 158.413 | 159.566 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
230 | | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
230 | | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
93.104 | 110.762 | 106.961 | 114.048 | 144.485 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
73.630 | 84.782 | 81.402 | 88.909 | 119.275 |
 | - Nguyên giá |
|
|
195.051 | 217.069 | 225.345 | 243.441 | 287.128 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-121.421 | -132.287 | -143.944 | -154.532 | -167.853 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
19.474 | 25.980 | 25.559 | 25.139 | 25.210 |
 | - Nguyên giá |
|
|
19.785 | 26.625 | 26.625 | 26.625 | 27.117 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-311 | -645 | -1.066 | -1.486 | -1.906 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.824 | 109 | 2.626 | 34.604 | 8.482 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.824 | 109 | 2.626 | 34.604 | 8.482 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
6.249 | 7.893 | 7.488 | 9.760 | 6.599 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
6.249 | 7.893 | 7.488 | 9.760 | 6.599 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
246.889 | 286.274 | 265.621 | 305.358 | 311.382 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
128.205 | 155.528 | 139.348 | 175.210 | 176.593 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
118.235 | 135.111 | 131.375 | 149.330 | 154.848 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
36.511 | 35.132 | 44.500 | 48.907 | 57.584 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
54.958 | 72.864 | 65.842 | 52.141 | 61.792 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
7.555 | 1.383 | 1.465 | 26.377 | 13.707 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.766 | 1.983 | 1.638 | 1.120 | 1.760 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
7.602 | 9.901 | 7.262 | 8.060 | 9.462 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
3.442 | 6.909 | 3.414 | 6.431 | 5.136 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
16 | | | 30 | 9 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
5.642 | 6.938 | 6.415 | 5.792 | 5.006 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
743 | 1 | 837 | 474 | 393 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
9.970 | 20.417 | 7.973 | 25.880 | 21.745 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
51 | 31 | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
9.508 | 19.975 | 7.561 | 25.469 | 21.133 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
412 | 412 | 412 | 412 | 612 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
118.684 | 130.746 | 126.273 | 130.147 | 134.789 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
118.232 | 130.350 | 125.933 | 129.806 | 134.789 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
94.614 | 99.344 | 99.344 | 99.344 | 99.344 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
2.224 | 2.224 | 2.224 | 2.224 | 2.224 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
11.591 | 11.591 | 11.591 | 12.091 | 12.691 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
9.803 | 17.191 | 12.774 | 16.148 | 20.530 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
280 | 342 | 346 | 353 | 396 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
9.523 | 16.850 | 12.428 | 15.795 | 20.134 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
452 | 396 | 341 | 341 | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
452 | 396 | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | 341 | 341 | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
246.889 | 286.274 | 265.621 | 305.358 | 311.382 |