• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.891,20 +16,35/+0,87%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.891,20   +16,35/+0,87%  |   HNX-INDEX   248,46   +1,04/+0,42%  |   UPCOM-INDEX   127,65   +0,39/+0,31%  |   VN30   2.053,41   +21,11/+1,04%  |   HNX30   534,39   +6,60/+1,25%
07 Tháng Năm 2026 12:00:25 SA - Mở cửa
CTCP Kinh doanh nước sạch Hải Dương (HDW : UPCOM)
Cập nhật ngày 06/05/2026
3:00:09 CH
17,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
17,00
Mở cửa
17,00
Cao nhất
17,00
Thấp nhất
17,00
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
280
Cao nhất 52 tuần
18,90
Thấp nhất 52 tuần
13,70

Thông báo khi giá đạt: 16 18 19 ...
GIỚI THIỆU
Do đặc thù của ngành cung cấp nước sạch, mỗi doanh nghiệp cung cấp nước sạch hoạt động trong một phạm vi địa lý nhất định. Hiện tại, Công ty cổ phần kinh doanh nước sạch Hải Dương là đơn vị thực hiện cung cấp nước sạch trên địa bàn thành phố Hải Dương các thị trấn các huyện và một phần các xã nông thôn trên địa bàn tỉnh. Tại địa bàn hoạt động này, Công ty không có đối thủ cạnh tranh trực tiếp.  
TÀI CHÍNH
Thị giá vốn 584,92 tỷ
Số cổ phần đang lưu hành 34,41 triệu
Cổ phiếu tự do 7,62 triệu
EPS 1.592
P/E 10,68
Doanh thu (4 quý) 598,99 tỷ
Lợi nhuận (4 quý) 45,23 tỷ
Tài sản (Quý gần nhất) 898,95 tỷ
ROE (4 quý) 9,94%
Beta (120 tuần) ---

Công ty cùng ngành
Khối lượng Giá Thay đổi
BDW  0 26,70 0,00%
BGW  0 16,00 0,00%
BNW  1.300 15,80 1,28%
BTW  0 70,50 0,00%
BWA  100 11,30 -14,39%
BWE  138.300 44,00 1,15%
BWS  3.400 34,00 -0,29%
CLW  0 46,80 0,00%
CMW  0 13,70 0,00%
CTW  0 25,00 0,00%
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào về cổ phiếu này. Gửi bình luận