|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
131.353 | 129.700 | 102.275 | 79.978 | 79.499 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
65.430 | 66.941 | 62.523 | 53.353 | 52.739 |
 | 1. Tiền |
|
|
37.930 | 42.441 | 37.523 | 39.353 | 38.739 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
27.500 | 24.500 | 25.000 | 14.000 | 14.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
43.000 | 10.000 | | 13.381 | 13.381 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
43.000 | 10.000 | | 13.381 | 13.381 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
40.270 | 51.920 | 38.506 | 10.432 | 11.380 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
4.572 | 5.799 | 7.298 | 8.382 | 9.077 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
12.001 | 22.416 | 21.251 | 651 | 224 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | 19.314 | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
19.314 | 19.314 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
4.683 | 4.689 | 5.315 | 5.571 | 6.251 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-299 | -299 | -14.672 | -4.172 | -4.172 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
294 | 318 | 450 | 478 | 451 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
294 | 318 | 450 | 478 | 451 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
358 | 520 | 796 | 2.333 | 1.548 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
358 | 520 | 281 | 353 | 396 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | 515 | 1.981 | 1.152 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
126.923 | 123.843 | 151.820 | 159.825 | 158.196 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | 4.949 | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
4.949 | 4.949 | 4.949 | -4.949 | 4.949 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-4.949 | -4.949 | -4.949 | | -4.949 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
37.083 | 36.104 | 36.586 | 66.784 | 67.388 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
36.084 | 35.105 | 35.587 | 65.785 | 66.389 |
 | - Nguyên giá |
|
|
103.722 | 103.863 | 104.998 | 136.507 | 138.858 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-67.638 | -68.758 | -69.411 | -70.722 | -72.468 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
999 | 999 | 999 | 999 | 999 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.308 | 1.308 | 1.308 | 1.308 | 1.308 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-309 | -309 | -309 | -309 | -309 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
882 | 910 | 28.390 | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
882 | 910 | 28.390 | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
84.551 | 82.703 | 81.622 | 83.840 | 82.420 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
112.184 | 112.184 | 112.184 | 112.184 | 112.184 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-27.633 | -29.481 | -30.562 | -28.344 | -29.764 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
4.407 | 4.126 | 5.222 | 9.201 | 8.387 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
4.407 | 4.126 | 5.222 | 9.201 | 8.387 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
258.276 | 253.543 | 254.094 | 239.803 | 237.695 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
50.378 | 50.335 | 67.665 | 48.353 | 47.227 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
40.986 | 40.943 | 60.274 | 40.961 | 39.835 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.107 | 500 | 2.000 | 1.500 | 1.000 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
556 | 916 | 910 | 1.596 | 1.823 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
245 | 333 | 239 | 386 | 895 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.622 | 3.312 | 47 | 1.996 | -22 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.472 | 2.832 | 2.983 | 2.441 | 2.654 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | 20.797 | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
32.983 | 33.051 | 33.297 | 33.043 | 33.485 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
9.392 | 9.392 | 7.392 | 7.392 | 7.392 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
9.392 | 9.392 | 7.392 | 7.392 | 7.392 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
207.898 | 203.208 | 186.429 | 191.450 | 190.468 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
207.898 | 203.208 | 186.429 | 191.450 | 190.468 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
47.224 | 47.224 | 47.224 | 47.224 | 47.224 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-39.325 | -44.015 | -60.794 | -55.774 | -56.756 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-40.892 | -40.892 | -40.892 | -60.794 | -60.794 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.567 | -3.123 | -19.902 | 5.020 | 4.039 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
258.276 | 253.543 | 254.094 | 239.803 | 237.695 |