|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.670.736 | 1.671.375 | 1.864.835 | 2.346.786 | 1.895.697 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
570.439 | 474.623 | 586.763 | 1.202.210 | 493.796 |
 | 1. Tiền |
|
|
404.764 | 340.041 | 446.122 | 983.064 | 335.842 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
165.675 | 134.582 | 140.641 | 219.146 | 157.955 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
6.294 | 8.294 | 14.567 | 22.213 | 23.543 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
6.294 | 8.294 | 14.567 | 22.213 | 23.543 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
924.224 | 996.114 | 1.192.993 | 1.049.112 | 1.286.251 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
601.931 | 631.220 | 810.594 | 660.250 | 751.416 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
70.881 | 81.315 | 57.750 | 70.795 | 110.977 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
7.000 | 7.000 | 7.000 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
257.622 | 289.789 | 330.860 | 331.277 | 438.471 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-13.211 | -13.211 | -13.211 | -13.211 | -14.613 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
138.614 | 164.909 | 46.153 | 50.755 | 35.996 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
138.614 | 164.909 | 46.153 | 50.755 | 35.996 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
31.166 | 27.435 | 24.359 | 22.496 | 56.111 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
19.188 | 19.373 | 20.001 | 19.519 | 20.370 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
8.925 | 3.779 | 1.381 | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
3.053 | 4.284 | 2.977 | 2.977 | 3.099 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | 32.641 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
38.166.191 | 38.378.517 | 38.888.606 | 38.966.330 | 39.220.241 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.047.803 | 1.139.288 | 588.063 | 444.399 | 508.998 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.047.803 | 1.139.288 | 588.063 | 444.399 | 508.998 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
27.627.739 | 27.550.224 | 27.486.499 | 27.355.056 | 27.246.531 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
27.600.853 | 27.518.080 | 27.435.083 | 27.305.281 | 27.193.113 |
 | - Nguyên giá |
|
|
30.168.707 | 30.192.564 | 30.218.879 | 30.205.708 | 30.209.478 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.567.854 | -2.674.484 | -2.783.796 | -2.900.428 | -3.016.364 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
24.092 | 29.804 | 41.652 | 40.155 | 43.943 |
 | - Nguyên giá |
|
|
28.798 | 35.451 | 48.541 | 48.541 | 53.900 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.706 | -5.647 | -6.890 | -8.386 | -9.958 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2.794 | 2.340 | 9.764 | 9.620 | 9.475 |
 | - Nguyên giá |
|
|
5.169 | 4.793 | 12.362 | 12.362 | 12.362 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.375 | -2.453 | -2.598 | -2.742 | -2.887 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
54.980 | 28.493 | 3.376 | 565 | 2.818 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
54.980 | 28.493 | 3.376 | 565 | 2.818 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.212.340 | 1.224.249 | 2.159.355 | 2.327.149 | 2.340.090 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
1.067.840 | 1.081.749 | 1.216.855 | 1.257.010 | 1.273.225 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
127.500 | 127.500 | 927.500 | 1.013.258 | 1.051.496 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
17.000 | 15.000 | 15.000 | 56.880 | 15.369 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
8.223.329 | 8.436.262 | 8.651.314 | 8.839.161 | 9.121.804 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
8.205.068 | 8.417.511 | 8.631.709 | 8.819.512 | 9.103.276 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
7.828 | 8.931 | 10.399 | 11.056 | 10.549 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
10.434 | 9.820 | 9.206 | 8.593 | 7.979 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
39.836.927 | 40.049.891 | 40.753.441 | 41.313.116 | 41.115.938 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
28.011.406 | 28.072.552 | 28.575.631 | 28.426.043 | 28.077.883 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
3.500.752 | 3.559.611 | 3.558.782 | 3.324.537 | 2.778.440 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.047.658 | 1.153.081 | 979.820 | 896.815 | 785.795 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.012.855 | 970.062 | 1.036.822 | 976.847 | 1.049.812 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
5.275 | 4.963 | 102.348 | 99.767 | 31.908 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
45.174 | 57.728 | 109.914 | 51.202 | 75.834 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
18.341 | 20.438 | 30.495 | 16.599 | 19.427 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
404.687 | 388.545 | 337.772 | 327.550 | 353.022 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.100 | 1.100 | 1.194 | 1.137 | 1.100 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
959.584 | 957.617 | 954.337 | 948.835 | 452.906 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
6.079 | 6.079 | 6.079 | 5.786 | 8.635 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
24.510.654 | 24.512.941 | 25.016.849 | 25.101.506 | 25.299.443 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
269.603 | 262.579 | 260.865 | 256.937 | 254.172 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
6.145.395 | 6.363.877 | 6.575.225 | 6.790.977 | 7.047.758 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
305.212 | 275.937 | 543.218 | 610.750 | 751.351 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
17.635.420 | 17.454.762 | 17.479.169 | 17.282.236 | 17.089.100 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
148.703 | 147.921 | 147.149 | 146.282 | 145.471 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
6.321 | 7.865 | 11.224 | 14.323 | 11.589 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
11.825.521 | 11.977.340 | 12.177.810 | 12.887.073 | 13.038.056 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
7.652.429 | 7.804.247 | 8.004.717 | 12.887.073 | 13.038.056 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
4.737.555 | 4.974.330 | 4.974.330 | 5.471.663 | 5.471.663 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
6.080 | 6.080 | 5.364 | 5.188 | 5.188 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | 4.173.093 | 4.173.093 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
15.562 | 15.562 | 15.562 | 15.562 | 20.562 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.378.709 | 1.270.225 | 1.451.521 | 1.626.652 | 1.747.191 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.100.711 | 863.936 | 863.965 | 1.446.744 | 1.421.019 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
277.998 | 406.289 | 587.555 | 179.908 | 326.172 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
1.514.523 | 1.538.050 | 1.557.941 | 1.594.916 | 1.620.359 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
4.173.093 | 4.173.093 | 4.173.093 | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
4.173.093 | 4.173.093 | 4.173.093 | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
39.836.927 | 40.049.891 | 40.753.441 | 41.313.116 | 41.115.938 |