|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
706.165 | 655.104 | 621.146 | 641.017 | 860.861 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
24.796 | 21.297 | 10.037 | 260.694 | 11.370 |
 | 1. Tiền |
|
|
24.796 | 19.267 | 10.027 | 6.915 | 11.370 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 2.030 | 10 | 253.779 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | 13.879 | 296.615 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 13.879 | 296.615 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
675.994 | 625.462 | 600.004 | 358.680 | 544.875 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
48.627 | 52.736 | 47.336 | 58.687 | 57.149 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
176.099 | 119.816 | 125.062 | 128.311 | 331.265 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
40.525 | 11.872 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
410.894 | 441.189 | -17.325 | 179.004 | 163.783 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-151 | -151 | 444.931 | -7.322 | -7.322 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
4.487 | 4.104 | 6.019 | 3.102 | 3.337 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
4.487 | 4.104 | 6.019 | 3.102 | 3.337 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
887 | 4.241 | 5.086 | 4.661 | 4.664 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
885 | 1.192 | 791 | 1.404 | 1.193 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2 | 3.049 | 4.295 | 3.258 | 3.471 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.235.284 | 1.326.129 | 1.295.664 | 1.292.175 | 1.252.656 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
419 | 400 | 400 | 400 | 400 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
419 | 400 | 400 | 400 | 400 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
784.918 | 776.232 | 758.275 | 964.601 | 948.789 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
784.918 | 776.232 | 758.275 | 964.601 | 948.789 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.094.680 | 1.099.917 | 1.094.737 | 1.321.834 | 1.321.834 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-309.762 | -323.685 | -336.462 | -357.233 | -373.045 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
168.100 | 214.544 | 254.969 | 26.868 | 29.366 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
168.100 | 214.544 | 254.969 | 26.868 | 29.366 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
266.804 | 43.463 | 2.432 | 21.308 | 3.205 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
234.403 | 11.062 | | | 100 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
32.401 | 32.401 | 29.071 | 32.401 | 15.100 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | -26.639 | -17.029 | -11.995 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 5.936 | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
15.042 | 291.490 | 279.588 | 278.998 | 270.895 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3.193 | 9.758 | 4.968 | 11.816 | 10.612 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
1.063 | 1.051 | 1.039 | 759 | 1.016 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
10.787 | 280.681 | 273.580 | 266.424 | 259.268 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.941.448 | 1.981.233 | 1.916.810 | 1.933.192 | 2.113.517 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
980.525 | 992.758 | 1.013.211 | 1.012.228 | 1.178.039 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
368.472 | 306.779 | 330.086 | 395.393 | 323.196 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
295.490 | 181.534 | 266.920 | 296.712 | 231.804 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
21.919 | 51.393 | 24.588 | 37.212 | 34.350 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
4.181 | 5.924 | 6.684 | 1.271 | 1.266 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
23.025 | 15.892 | 8.452 | 14.619 | 16.020 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.998 | 2.447 | 2.693 | 2.600 | 3.115 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
16.436 | 11.910 | 16.005 | 29.056 | 23.009 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.466 | 35.785 | 2.850 | 12.029 | 11.738 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | 1.894 | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.956 | 1.894 | | 1.894 | 1.894 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
612.053 | 685.979 | 683.124 | 616.834 | 854.843 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
76.539 | 76.318 | 71.787 | 68.826 | 63.339 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
525.628 | 597.773 | 584.897 | 533.429 | 781.449 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
9.887 | 11.888 | 26.441 | 14.580 | 10.055 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
960.923 | 988.475 | 903.599 | 920.964 | 935.478 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
960.923 | 988.475 | 903.599 | 920.964 | 935.478 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
767.650 | 767.650 | 767.650 | 767.650 | 767.650 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
537 | 537 | 537 | 537 | 537 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-59 | -59 | -59 | -59 | -59 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
-4 | -8 | -8 | 32 | 32 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
2.041 | 2.041 | 2.041 | 2.041 | 2.041 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
73.745 | 55.241 | -25.303 | -11.476 | -5.209 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
28.721 | 28.735 | -11.944 | -18.804 | -18.804 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
45.024 | 26.506 | -13.359 | 7.328 | 13.595 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
117.013 | 163.074 | 158.741 | 162.240 | 170.486 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.941.448 | 1.981.233 | 1.916.810 | 1.933.192 | 2.113.517 |