• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.918,51 +20,14/+1,06%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 11:45:22 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.918,51   +20,14/+1,06%  |   HNX-INDEX   256,49   +1,87/+0,73%  |   UPCOM-INDEX   126,53   +0,25/+0,20%  |   VN30   2.063,55   +20,04/+0,98%  |   HNX30   531,06   +2,15/+0,41%
14 Tháng Năm 2026 11:47:15 SA - Mở cửa
CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HPG : HOSE)
Cập nhật ngày 14/05/2026
11:45:11 SA
27,20 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,10 (+0,37%)
Tham chiếu
27,10
Mở cửa
27,30
Cao nhất
27,40
Thấp nhất
27,15
Khối lượng
8.515.300
KLTB 10 ngày
22.059.360
Cao nhất 52 tuần
30,85
Thấp nhất 52 tuần
22,55
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
88.914.19697.613.90595.425.988103.682.043104.365.181
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
7.459.03610.688.0249.092.5638.300.89011.455.231
1. Tiền
3.098.9513.313.8402.690.5074.602.0483.614.810
2. Các khoản tương đương tiền
4.360.0857.374.1846.402.0563.698.8437.840.421
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
16.212.51017.584.02718.903.94919.484.41324.267.453
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
16.212.51017.584.02718.903.94919.484.41324.267.453
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
10.856.05312.334.92613.727.19515.064.70416.692.783
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
7.405.2418.196.0177.979.26510.994.15510.919.196
2. Trả trước cho người bán
2.349.2142.755.9904.219.9361.878.0843.188.267
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
89.56297.06265.062  
6. Phải thu ngắn hạn khác
1.170.6761.443.8281.621.2052.325.0142.717.604
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-158.639-157.972-158.273-132.549-132.285
IV. Tổng hàng tồn kho
46.603.84448.853.40845.623.65652.828.22743.515.585
1. Hàng tồn kho
46.713.90048.900.26345.675.71152.892.27343.571.824
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-110.055-46.855-52.055-64.046-56.238
V. Tài sản ngắn hạn khác
7.782.7528.153.5198.078.6258.003.8098.434.129
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
367.888504.037688.785567.554458.682
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
7.402.3417.643.7867.385.4217.429.8847.523.426
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
12.5235.6974.4196.37111.833
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
    440.189
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
139.947.392144.610.626150.745.350154.239.538154.962.319
I. Các khoản phải thu dài hạn
920.744900.454849.788290.328548.070
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
 73.400   
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
920.744827.054849.788290.328548.070
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
85.838.13665.302.976104.711.263133.608.058134.574.365
1. Tài sản cố định hữu hình
85.662.86165.120.521104.533.249133.420.847134.372.566
- Nguyên giá
128.260.225109.249.187150.704.511182.308.655185.925.995
- Giá trị hao mòn lũy kế
-42.597.364-44.128.666-46.171.262-48.887.809-51.553.429
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
175.275182.455178.015187.211201.799
- Nguyên giá
366.801380.435380.729394.756413.498
- Giá trị hao mòn lũy kế
-191.526-197.980-202.714-207.544-211.699
III. Bất động sản đầu tư
552.837544.375536.669528.191519.713
- Nguyên giá
862.627862.879863.636863.636850.896
- Giá trị hao mòn lũy kế
-309.790-318.503-326.967-335.444-331.183
IV. Tài sản dở dang dài hạn
47.620.30972.821.55839.567.55710.869.89110.723.998
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
113.251117.82982.653148.815395.262
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
47.507.05972.703.73039.484.90410.721.07710.328.736
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
  3002.248.0001.860.316
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
    1.860.316
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
       
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
  3002.248.000 
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
5.015.3665.041.2625.079.7726.695.0706.735.857
1. Chi phí trả trước dài hạn
4.261.9174.338.7254.390.5376.003.3695.906.104
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
276.801253.929271.293304.980280.795
3. Tài sản dài hạn khác
416.060391.045365.845335.208500.469
VII. Lợi thế thương mại
60.58857.56352.09851.51348.488
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
228.861.588242.224.531246.171.338257.921.581259.327.500
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
110.864.709119.865.026118.655.326126.701.571119.545.708
I. Nợ ngắn hạn
77.298.52486.427.45383.163.27394.208.64986.369.839
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
61.784.51366.692.02868.482.38464.694.95762.799.568
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
11.710.04615.136.4118.529.81921.183.37617.164.201
4. Người mua trả tiền trước
570.631306.668619.205862.0261.667.093
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
598.6991.381.6302.106.8282.377.3961.909.522
6. Phải trả người lao động
284.190272.364317.736995.918343.810
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
947.0381.119.7411.399.311939.3471.300.632
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
55.47934.94946.062152.51960.310
11. Phải trả ngắn hạn khác
525.839305.807544.8792.011.792354.060
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
15.09215.10611.90115.43714.183
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
806.9961.162.7491.105.148975.879756.461
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
33.566.18533.437.57335.492.05332.492.92233.175.869
1. Phải trả người bán dài hạn
5.024.6305.283.4816.536.8124.237.9444.560.808
2. Chi phí phải trả dài hạn
1.174.882673.108473.791649.536625.836
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
12.55713.95615.39818.03218.115
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
27.256.96627.312.28928.356.09527.479.19427.817.253
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
29.07629.66530.29731.01431.224
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
68.073125.07379.66077.202122.633
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
117.996.879122.359.505127.516.012131.220.011139.781.792
I. Vốn chủ sở hữu
117.996.879122.359.505127.516.012131.220.011139.781.792
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
63.962.50263.962.50276.754.65976.754.65976.754.659
2. Thặng dư vốn cổ phần
    911.866
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
794.8411.394.8411.394.8411.388.4381.388.438
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
52.943.58956.176.64647.288.17951.034.81359.889.614
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
49.599.30448.575.87543.299.86047.173.81850.895.611
- LNST chưa phân phối kỳ này
3.344.2857.600.7723.988.3183.860.9948.994.003
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
295.947825.5152.078.3342.042.102837.216
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
228.861.588242.224.531246.171.338257.921.581259.327.500
Không có báo cáo nào.