|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.929.110 | 1.887.034 | 1.828.658 | 1.920.940 | 2.080.424 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
555.322 | 576.704 | 256.840 | 587.295 | 45.990 |
 | 1. Tiền |
|
|
17.322 | 9.704 | 38.140 | 38.195 | 6.890 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
538.000 | 567.000 | 218.700 | 549.100 | 39.100 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
92.300 | 65.300 | 362.800 | 115.000 | 741.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
92.300 | 65.300 | 362.800 | 115.000 | 741.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
178.553 | 142.989 | 139.698 | 149.759 | 174.886 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
138.411 | 111.201 | 107.370 | 114.051 | 126.896 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
18.107 | 12.029 | 11.653 | 15.514 | 12.676 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
22.666 | 20.391 | 21.306 | 20.825 | 35.944 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-631 | -631 | -631 | -631 | -631 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.058.093 | 1.058.133 | 1.021.368 | 1.021.635 | 1.081.915 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.058.093 | 1.058.133 | 1.021.368 | 1.021.635 | 1.081.915 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
44.842 | 43.907 | 47.952 | 47.250 | 36.632 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | 47.952 | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
44.842 | 43.907 | | 47.250 | 36.632 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
512.517 | 510.229 | 543.328 | 540.681 | 480.381 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
28.660 | 27.829 | 27.248 | 26.429 | 26.244 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
28.211 | 27.413 | 26.865 | 26.079 | 25.921 |
 | - Nguyên giá |
|
|
68.990 | 69.059 | 67.889 | 67.930 | 68.623 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-40.779 | -41.646 | -41.024 | -41.851 | -42.701 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
449 | 416 | 383 | 350 | 322 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.759 | 1.759 | 1.759 | 1.759 | 1.759 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.309 | -1.342 | -1.375 | -1.408 | -1.436 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
122.245 | 120.795 | 154.490 | 152.116 | 91.385 |
 | - Nguyên giá |
|
|
236.788 | 236.788 | 236.788 | 236.788 | 157.437 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-114.544 | -115.993 | -82.298 | -84.672 | -66.052 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
297.573 | 297.560 | 297.560 | 297.560 | 297.560 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
297.573 | 297.560 | 297.560 | 297.560 | 297.560 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
64.029 | 64.029 | 64.029 | 64.029 | 64.029 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
47.331 | 47.331 | 47.331 | 47.331 | 47.331 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
16.698 | 16.698 | 16.698 | 16.698 | 16.698 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
9 | 16 | | 547 | 1.163 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
9 | 16 | | 547 | 1.163 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.441.627 | 2.397.263 | 2.371.986 | 2.461.621 | 2.560.805 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
2.001.331 | 1.950.994 | 1.935.544 | 2.021.100 | 2.116.817 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.925.575 | 1.898.342 | 1.886.359 | 1.973.463 | 2.072.764 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
6.192 | 6.192 | 6.192 | 6.192 | 6.192 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
3.720 | 3.007 | 6.272 | 2.388 | 6.698 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
56 | 122 | 31 | 18.302 | 392 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.725 | 1.710 | 3.074 | 1.936 | 1.659 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
911 | 966 | 3.925 | 728 | 1.714 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.607.816 | 1.609.207 | 1.608.233 | 1.607.811 | 1.601.999 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
90.967 | 89.653 | 88.442 | 68.835 | 177.989 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
208.674 | 181.970 | 164.675 | 261.757 | 270.606 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
5.514 | 5.514 | 5.515 | 5.515 | 5.515 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
75.756 | 52.652 | 49.185 | 47.637 | 44.053 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
4.024 | 4.024 | 4.024 | 4.024 | 4.024 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
16.544 | 14.996 | 13.447 | 11.899 | 8.803 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
55.188 | 33.633 | 31.713 | 31.713 | 31.226 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
440.296 | 446.268 | 436.442 | 440.521 | 443.988 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
440.296 | 446.268 | 436.442 | 440.521 | 443.988 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
600.000 | 600.000 | 600.000 | 600.000 | 600.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
100.000 | 100.000 | 100.000 | 100.000 | 100.000 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
41.208 | 41.208 | 41.208 | 41.208 | 41.208 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-300.912 | -294.940 | -304.766 | -300.687 | -297.220 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-313.521 | -313.521 | -313.521 | -301.794 | -301.794 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
12.609 | 18.581 | 8.755 | 1.108 | 4.574 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.441.627 | 2.397.263 | 2.371.986 | 2.461.621 | 2.560.805 |