|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.890.650 | 2.035.520 | 2.132.296 | 1.657.314 | 2.098.683 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
657.097 | 901.996 | 792.365 | 518.180 | 562.315 |
 | 1. Tiền |
|
|
322.097 | 361.996 | 302.365 | 518.180 | 562.315 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
335.000 | 540.000 | 490.000 | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
17.015 | 17.015 | 17.566 | 17.729 | 117.729 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
17.015 | 17.015 | 17.566 | 17.729 | 117.729 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
562.263 | 342.249 | 557.772 | 308.390 | 675.661 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
229.298 | 227.746 | 215.357 | 173.844 | 140.212 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
271.330 | 53.265 | 281.151 | 74.121 | 473.299 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
61.635 | 61.238 | 61.264 | 60.425 | 62.150 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
614.027 | 693.340 | 670.248 | 682.597 | 640.329 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
624.636 | 703.948 | 680.692 | 692.974 | 650.706 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-10.609 | -10.608 | -10.444 | -10.377 | -10.377 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
40.248 | 80.920 | 94.344 | 130.417 | 102.648 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
26.454 | 54.281 | 63.317 | 55.966 | 46.463 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
13.794 | 26.639 | 31.027 | 64.288 | 46.022 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | 10.163 | 10.163 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
6.159.103 | 6.059.192 | 6.005.107 | 5.943.034 | 5.868.595 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
24.201 | 24.843 | 24.843 | 26.797 | 28.728 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
24.201 | 24.843 | 24.843 | 26.797 | 28.728 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
4.931.897 | 4.796.614 | 4.654.002 | 4.545.786 | 4.432.706 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
4.298.177 | 4.170.531 | 4.036.403 | 3.934.232 | 3.830.785 |
 | - Nguyên giá |
|
|
13.905.911 | 13.915.032 | 13.911.538 | 13.891.879 | 13.916.905 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-9.607.734 | -9.744.501 | -9.875.135 | -9.957.648 | -10.086.119 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
633.720 | 626.083 | 617.599 | 611.554 | 601.921 |
 | - Nguyên giá |
|
|
693.016 | 693.016 | 693.016 | 695.581 | 695.581 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-59.297 | -66.933 | -75.417 | -84.027 | -93.660 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
543.425 | 577.357 | 654.322 | 697.243 | 757.152 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
543.425 | 577.357 | 654.322 | 697.243 | 757.152 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
36.323 | 35.906 | 33.369 | 32.025 | 30.706 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
56.000 | 56.000 | 56.000 | 56.000 | 56.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-19.677 | -20.094 | -22.631 | -23.975 | -25.294 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
623.257 | 624.472 | 638.571 | 641.183 | 619.303 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
507.949 | 502.648 | 507.652 | 529.238 | 511.170 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
4.632 | 11.676 | 13.262 | 12.086 | 7.838 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
110.617 | 110.098 | 117.615 | 99.826 | 100.270 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
59 | 50 | 42 | 33 | 25 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
8.049.753 | 8.094.712 | 8.137.403 | 7.600.348 | 7.967.278 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
3.183.607 | 3.138.521 | 3.133.617 | 2.511.539 | 2.800.629 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
3.162.230 | 3.116.796 | 3.111.461 | 2.460.076 | 2.744.120 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.506.217 | 1.083.155 | 1.103.289 | 589.339 | 1.072.088 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.039.157 | 1.228.815 | 1.070.045 | 1.108.584 | 1.028.722 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
57.579 | 67.547 | 60.783 | 120.474 | 98.547 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
31.991 | 97.179 | 124.801 | 77.404 | 51.653 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
31.811 | 84.561 | 125.186 | 148.904 | 74.332 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
51.282 | 56.622 | 68.622 | 10.972 | 93.579 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
84.693 | 105.835 | 137.585 | 114.165 | 64.193 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
234.693 | 231.171 | 286.526 | 222.896 | 229.192 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
33.654 | 64.436 | 56.023 | 1.162 | 1.804 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
91.153 | 97.476 | 78.601 | 66.177 | 30.012 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
21.376 | 21.725 | 22.156 | 51.463 | 56.509 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | 28.432 | 32.882 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
276 | 276 | 276 | 203 | 203 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
21.100 | 21.449 | 21.879 | 22.828 | 23.424 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
4.866.146 | 4.956.191 | 5.003.786 | 5.088.809 | 5.166.649 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
4.866.146 | 4.956.191 | 5.003.786 | 5.088.809 | 5.166.649 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
3.815.899 | 3.815.899 | 3.815.899 | 3.815.899 | 3.815.899 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
70.877 | 70.877 | 70.877 | 70.877 | 70.877 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
918.346 | 918.346 | 918.346 | 918.346 | 918.346 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
51.268 | 141.313 | 188.815 | 273.734 | 351.574 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
60.446 | 38.159 | | | 273.734 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-9.178 | 103.154 | 188.815 | 273.734 | 77.840 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
9.756 | 9.756 | 9.849 | 9.953 | 9.954 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
8.049.753 | 8.094.712 | 8.137.403 | 7.600.348 | 7.967.278 |