|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
7.121.280 | 6.426.508 | 6.432.180 | 6.937.637 | 6.786.806 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
95.424 | 57.478 | 32.363 | 19.763 | 81.636 |
 | 1. Tiền |
|
|
86.071 | 48.045 | 22.884 | 10.216 | 71.985 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
9.354 | 9.433 | 9.479 | 9.547 | 9.651 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
40.163 | 40.253 | 18.813 | 18.857 | 18.857 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
40.163 | 40.253 | 18.813 | 18.857 | 18.857 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
6.416.887 | 5.895.825 | 5.863.669 | 6.280.955 | 6.041.804 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
3.690.199 | 3.537.434 | 3.456.386 | 2.708.210 | 2.672.884 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.108.751 | 1.872.367 | 1.739.862 | 2.515.153 | 2.238.668 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
643.757 | 511.844 | 692.764 | 1.082.934 | 1.158.317 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-25.820 | -25.820 | -25.343 | -25.343 | -28.066 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
465.504 | 346.519 | 420.904 | 514.432 | 535.385 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
465.504 | 346.519 | 420.904 | 514.432 | 535.385 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
103.302 | 86.433 | 96.431 | 103.631 | 109.124 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
18.452 | 9.922 | 4.588 | 4.547 | 13 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
84.841 | 76.501 | 91.833 | 99.074 | 109.101 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
10 | 10 | 10 | 10 | 10 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
527.452 | 707.732 | 585.351 | 577.865 | 572.747 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
28.710 | 146.200 | 28.710 | 28.710 | 28.710 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
28.710 | 146.200 | 28.710 | 28.710 | 28.710 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
229.271 | 227.209 | 224.005 | 219.673 | 216.721 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
229.271 | 227.209 | 223.772 | 219.102 | 216.203 |
 | - Nguyên giá |
|
|
335.566 | 335.566 | 335.566 | 335.615 | 335.615 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-106.295 | -108.357 | -111.794 | -116.513 | -119.413 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | 233 | 571 | 518 |
 | - Nguyên giá |
|
|
706 | 706 | 946 | 1.336 | 1.336 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-706 | -706 | -712 | -765 | -817 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
197.036 | 198.097 | 197.650 | 195.727 | 194.781 |
 | - Nguyên giá |
|
|
218.604 | 218.604 | 218.604 | 218.604 | 218.604 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-21.568 | -20.507 | -20.954 | -22.876 | -23.823 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| 63.297 | 63.297 | 63.297 | 63.297 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| 63.297 | 63.297 | 63.297 | 63.297 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
72.436 | 72.929 | 71.689 | 70.458 | 69.238 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.045 | 1.452 | 1.078 | 630 | 301 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
61.516 | 63.409 | 63.351 | 63.374 | 63.290 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
8.875 | 8.068 | 7.261 | 6.454 | 5.647 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
7.648.732 | 7.134.241 | 7.017.532 | 7.515.502 | 7.359.553 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
6.113.910 | 5.565.694 | 5.433.368 | 5.929.750 | 5.801.714 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
5.439.087 | 4.832.074 | 4.703.394 | 4.852.989 | 4.804.907 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.725.307 | 1.533.903 | 1.414.530 | 1.515.481 | 1.408.466 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.471.760 | 1.294.058 | 1.270.148 | 1.259.497 | 1.259.768 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.425.564 | 1.238.328 | 1.185.939 | 1.298.099 | 1.334.802 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
231.987 | 239.187 | 242.734 | 244.584 | 237.975 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
7.361 | 3.789 | 3.965 | 3.871 | 7.484 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
352.240 | 318.319 | 323.691 | 319.299 | 344.471 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
182.847 | 162.422 | 219.223 | 168.995 | 168.096 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
42.020 | 42.068 | 43.163 | 43.163 | 43.846 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
674.824 | 733.621 | 729.974 | 1.076.761 | 996.807 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.414 | 64.711 | 64.711 | 63.312 | 63.312 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
665.500 | 661.000 | 656.500 | 998.000 | 908.713 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
7.910 | 7.910 | 8.763 | 15.449 | 24.783 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.534.822 | 1.568.546 | 1.584.164 | 1.585.752 | 1.557.838 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.534.822 | 1.568.546 | 1.584.164 | 1.585.752 | 1.557.838 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
891.164 | 891.164 | 891.164 | 891.164 | 891.164 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
159.881 | 159.881 | 159.881 | 159.881 | 159.881 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
30.753 | 30.753 | 31.411 | 31.411 | 31.411 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
427.697 | 460.278 | 474.499 | 476.374 | 448.231 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
409.941 | 432.923 | 430.513 | 430.513 | 430.480 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
17.756 | 27.355 | 43.985 | 45.861 | 17.750 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
25.326 | 26.470 | 27.210 | 26.922 | 27.152 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
7.648.732 | 7.134.241 | 7.017.532 | 7.515.502 | 7.359.553 |