|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
561.804 | 568.935 | 622.724 | 613.546 | 584.287 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
147.046 | 47.688 | 50.172 | 52.304 | 17.348 |
 | 1. Tiền |
|
|
11.291 | 10.723 | 13.867 | 14.557 | 14.678 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
135.755 | 36.965 | 36.305 | 37.748 | 2.670 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
170.235 | 212.345 | 219.865 | 219.337 | 213.999 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
170.235 | 212.345 | 219.865 | 219.337 | 213.999 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
161.868 | 209.320 | 72.110 | 80.920 | 106.947 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
106.509 | 81.051 | 88.198 | 105.784 | 123.210 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
89.991 | 160.813 | 18.778 | 13.898 | 4.711 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
849 | 849 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
14.215 | 15.246 | 15.395 | 12.514 | 30.478 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-49.695 | -48.639 | -50.261 | -51.275 | -51.453 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
79.234 | 88.921 | 263.307 | 247.602 | 235.433 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
79.617 | 89.299 | 263.669 | 247.847 | 235.679 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-383 | -378 | -362 | -246 | -246 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.422 | 10.661 | 17.269 | 13.383 | 10.561 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
523 | 501 | 828 | 1.594 | 855 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.420 | 8.745 | 10.456 | 8.930 | 7.521 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
479 | 1.415 | 5.985 | 814 | 2 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | 2.045 | 2.183 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
418.976 | 431.256 | 425.609 | 438.939 | 451.299 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.235 | 1.235 | 1.398 | 1.398 | 1.398 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.235 | 1.235 | 1.398 | 1.398 | 1.398 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
148.481 | 155.889 | 154.948 | 149.515 | 158.022 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
146.951 | 154.423 | 153.546 | 148.177 | 155.502 |
 | - Nguyên giá |
|
|
378.082 | 387.055 | 391.262 | 373.224 | 382.226 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-231.132 | -232.632 | -237.715 | -225.046 | -226.723 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.531 | 1.466 | 1.402 | 1.338 | 2.520 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.848 | 4.848 | 4.848 | 4.848 | 6.159 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.317 | -3.381 | -3.446 | -3.510 | -3.640 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
45.766 | 44.754 | 43.689 | 42.625 | 41.561 |
 | - Nguyên giá |
|
|
105.067 | 105.067 | 105.067 | 105.067 | 105.067 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-59.301 | -60.313 | -61.378 | -62.442 | -63.506 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
6.734 | 4.782 | 3.774 | 13.195 | 15.026 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
6.734 | 4.782 | 3.774 | 13.195 | 15.026 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
190.612 | 198.220 | 195.930 | 206.840 | 210.357 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
189.490 | 197.221 | 194.932 | 205.842 | 209.358 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
1.123 | 999 | 999 | 999 | 999 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
26.147 | 26.375 | 25.870 | 25.366 | 24.936 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
22.400 | 22.062 | 21.366 | 21.406 | 21.026 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
3.747 | 4.313 | 4.504 | 3.960 | 3.910 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
980.780 | 1.000.191 | 1.048.333 | 1.052.485 | 1.035.587 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
321.348 | 332.767 | 366.197 | 354.193 | 346.052 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
158.414 | 170.935 | 206.083 | 178.619 | 171.147 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| 10.000 | 2.000 | | 5.000 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
21.504 | 26.780 | 46.811 | 48.056 | 42.781 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
15.655 | 29.561 | 38.615 | 14.568 | 10.368 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
15.616 | 9.791 | 8.444 | 7.449 | 9.209 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
9.414 | 15.391 | 4.968 | 5.990 | 9.113 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.870 | 325 | 1.119 | 533 | 959 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
13.703 | 4.934 | 30.524 | 22.320 | 14.598 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
53.039 | 52.423 | 52.162 | 51.574 | 52.498 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
12.212 | 9.091 | 9.091 | 8.757 | 9.104 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
15.400 | 12.640 | 12.350 | 19.373 | 17.517 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
162.934 | 161.831 | 160.114 | 175.574 | 174.905 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
20.445 | 20.352 | 19.910 | 18.482 | 19.114 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
1.853 | 1.837 | 1.840 | 1.840 | 1.840 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
9.180 | 9.541 | 9.318 | 8.279 | 8.171 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
131.456 | 130.101 | 129.046 | 146.972 | 145.780 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
659.432 | 667.425 | 682.136 | 698.292 | 689.534 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
659.432 | 667.425 | 682.136 | 698.292 | 689.534 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
302.429 | 302.429 | 302.429 | 302.429 | 317.546 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
24.169 | 24.169 | 24.169 | 24.169 | 24.169 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
39.941 | 39.941 | 39.926 | 53.028 | 53.643 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
252.385 | 272.361 | 283.577 | 285.121 | 259.520 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
200.821 | 200.932 | 270.192 | 248.876 | 202.762 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
51.563 | 71.429 | 13.386 | 36.246 | 56.758 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
40.509 | 28.525 | 32.035 | 33.545 | 34.656 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
980.780 | 1.000.191 | 1.048.333 | 1.052.485 | 1.035.587 |