|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
12.975.853 | 15.218.303 | 19.257.807 | 29.010.675 | 28.247.755 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.303.922 | 2.571.370 | 3.063.818 | 4.791.936 | 4.121.940 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.985.179 | 2.172.321 | 2.299.659 | 2.845.733 | 2.470.482 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
318.743 | 399.049 | 764.160 | 1.946.203 | 1.651.458 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
804.653 | 934.444 | 1.032.694 | 2.809.842 | 3.263.376 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
28.275 | 28.275 | 28.275 | 65.775 | 51.002 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-17.170 | -17.452 | -17.452 | -18.184 | -8.910 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
793.549 | 923.622 | 1.021.871 | 2.762.251 | 3.221.284 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
5.932.625 | 7.433.516 | 10.219.032 | 14.651.262 | 14.174.253 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.793.859 | 1.740.880 | 2.007.383 | 4.196.508 | 3.874.685 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
792.738 | 1.182.269 | 1.632.430 | 3.025.298 | 1.927.076 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
10.549 | 37.990 | 45.840 | 1.812.351 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3.492.951 | 4.624.409 | 6.685.411 | 6.021.781 | 8.758.652 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-157.472 | -152.032 | -152.032 | -404.677 | -386.161 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
3.687.434 | 4.025.104 | 4.357.680 | 5.997.606 | 5.878.483 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
3.689.515 | 4.026.128 | 4.360.215 | 6.028.458 | 5.912.262 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-2.081 | -1.025 | -2.535 | -30.852 | -33.778 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
247.219 | 253.869 | 584.583 | 760.029 | 809.702 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
68.507 | 66.563 | 97.906 | 153.726 | 303.419 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
160.960 | 174.364 | 407.995 | 576.470 | 481.321 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
17.752 | 12.942 | 78.682 | 29.787 | 24.890 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | 46 | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | 72 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
16.657.304 | 16.237.765 | 15.952.449 | 26.282.566 | 25.007.687 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.320.045 | 1.173.411 | 1.423.240 | 1.424.446 | 1.410.616 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| 6.250 | 6.250 | 12.406 | 7.628 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
30.198 | 180 | 168 | 138 | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.294.832 | 1.171.966 | 1.421.807 | 1.416.887 | 1.407.973 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-4.985 | -4.985 | -4.985 | -4.985 | -4.985 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
7.076.530 | 7.075.666 | 7.113.922 | 13.141.106 | 12.863.398 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
6.214.753 | 6.223.083 | 6.265.393 | 11.911.386 | 11.626.750 |
 | - Nguyên giá |
|
|
9.734.054 | 9.846.535 | 10.002.180 | 20.154.315 | 20.744.628 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.519.301 | -3.623.452 | -3.736.787 | -8.242.929 | -9.117.879 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
22.939 | 22.823 | 20.447 | 333.746 | 343.877 |
 | - Nguyên giá |
|
|
28.627 | 28.684 | 25.258 | 396.322 | 420.248 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.688 | -5.860 | -4.811 | -62.576 | -76.371 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
838.838 | 829.760 | 828.082 | 895.974 | 892.772 |
 | - Nguyên giá |
|
|
984.469 | 985.206 | 985.105 | 1.095.468 | 1.115.515 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-145.631 | -155.446 | -157.023 | -199.494 | -222.743 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
1.376.511 | 1.363.970 | 1.346.382 | 1.342.734 | 1.329.814 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.822.903 | 1.823.379 | 1.826.613 | 1.842.444 | 1.844.484 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-446.391 | -459.409 | -480.230 | -499.709 | -514.670 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
2.314.685 | 2.254.009 | 1.778.805 | 2.578.279 | 3.718.559 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
408.127 | 363.062 | 447.259 | 436.715 | 427.257 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.906.558 | 1.890.948 | 1.331.545 | 2.141.564 | 3.291.302 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.029.700 | 888.011 | 888.812 | 1.343.898 | 1.233.133 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
826.677 | 742.070 | 742.871 | 578.323 | 547.653 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
193.603 | 145.318 | 145.318 | 750.691 | 681.050 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-376 | -376 | -376 | -3.147 | -11.671 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
9.796 | 1.000 | 1.000 | 18.030 | 16.100 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
3.539.833 | 3.482.698 | 3.401.288 | 6.452.102 | 4.452.167 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.427.917 | 1.422.219 | 1.423.912 | 4.413.448 | 2.041.740 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
39.762 | 45.049 | 38.107 | 92.717 | 92.807 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | 4.404 | 6.037 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
2.072.154 | 2.015.430 | 1.939.268 | 1.941.533 | 2.311.582 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
29.633.157 | 31.456.068 | 35.210.255 | 55.293.240 | 53.255.441 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
18.069.705 | 19.938.357 | 21.489.414 | 35.580.542 | 35.074.069 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
9.688.670 | 9.884.280 | 11.112.598 | 18.628.676 | 17.452.098 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
4.859.072 | 5.106.470 | 5.399.900 | 9.400.696 | 9.674.144 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
938.237 | 1.118.284 | 1.228.673 | 2.828.579 | 1.783.210 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
344.186 | 329.266 | 458.205 | 615.131 | 833.005 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
194.693 | 306.684 | 616.524 | 932.384 | 444.196 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
130.048 | 142.986 | 173.246 | 428.733 | 260.328 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
196.851 | 240.056 | 301.443 | 545.327 | 459.871 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
463.054 | 468.221 | 711.890 | 854.611 | 1.097.240 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.402.652 | 1.978.018 | 1.980.427 | 2.746.314 | 2.600.453 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
126.349 | 161.203 | 209.376 | 231.549 | 257.256 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
33.529 | 33.092 | 32.915 | 45.351 | 42.395 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
8.381.035 | 10.054.076 | 10.376.816 | 16.951.866 | 17.621.970 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
5.801 | 108 | 266 | 1.194 | 1.200 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
14.220 | 27.455 | 47.226 | 107.715 | 141.048 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.526.004 | 2.060.730 | 1.607.285 | 3.988.409 | 4.160.832 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
6.156.671 | 7.285.601 | 8.202.116 | 11.825.863 | 12.658.128 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
575.359 | 572.222 | 426.678 | 967.257 | 586.088 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
60.471 | 57.063 | 50.024 | 12.026 | 34.937 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
42.509 | 50.897 | 43.220 | 49.402 | 39.738 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
11.563.452 | 11.517.711 | 13.720.842 | 19.712.698 | 18.181.373 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
11.563.452 | 11.517.711 | 13.720.842 | 19.712.698 | 18.181.373 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
8.925.120 | 8.925.120 | 10.682.856 | 10.682.856 | 10.682.856 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-790.500 | -790.550 | -790.645 | -790.749 | -790.749 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
16.612 | 22.661 | 25.115 | 163.685 | 167.255 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
124.977 | 125.327 | 124.557 | 123.752 | 125.327 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
219 | 276 | 270 | 297 | 395 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
338.837 | 292.224 | 587.267 | 533.317 | 670.848 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
309.976 | 276.320 | 249.830 | 117.515 | 643.692 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
28.860 | 15.904 | 337.437 | 415.803 | 27.156 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
2.948.186 | 2.942.653 | 3.091.423 | 8.999.540 | 7.325.440 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
29.633.157 | 31.456.068 | 35.210.255 | 55.293.240 | 53.255.441 |