• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.768,12 +33,88/+1,95%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.768,12   +33,88/+1,95%  |   HNX-INDEX   284,07   +5,52/+1,98%  |   UPCOM-INDEX   127,52   +0,28/+0,22%  |   VN30   1.927,79   +40,73/+2,16%  |   HNX30   460,95   +15,34/+3,44%
23 Tháng Tám 2026 2:44:57 SA - Mở cửa
CTCP Tasco (HUT : HNX)
Cập nhật ngày 21/08/2026
3:10:02 CH
12,90 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
12,90
Mở cửa
12,80
Cao nhất
13,10
Thấp nhất
12,80
Khối lượng
3.620.800
KLTB 10 ngày
1.247.570
Cao nhất 52 tuần
21,00
Thấp nhất 52 tuần
12,70
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
15.218.30319.257.80729.010.67528.247.75529.725.815
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
2.571.3703.063.8184.791.9364.121.9405.059.329
1. Tiền
2.172.3212.299.6592.845.7332.470.4823.200.247
2. Các khoản tương đương tiền
399.049764.1601.946.2031.651.4581.859.082
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
934.4441.032.6942.809.8423.263.3763.260.713
1. Chứng khoán kinh doanh
28.27528.27565.77551.002111.867
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-17.452-17.452-18.184-8.910-8.910
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
923.6221.021.8712.762.2513.221.2843.157.756
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
7.433.51610.219.03214.651.26214.174.25314.195.764
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
1.740.8802.007.3834.196.5083.874.6853.940.853
2. Trả trước cho người bán
1.182.2691.632.4303.025.2981.927.0762.004.591
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
37.99045.8401.812.351  
6. Phải thu ngắn hạn khác
4.624.4096.685.4116.021.7818.758.6528.646.596
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-152.032-152.032-404.677-386.161-396.276
IV. Tổng hàng tồn kho
4.025.1044.357.6805.997.6065.878.4836.332.818
1. Hàng tồn kho
4.026.1284.360.2156.028.4585.912.2626.366.732
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-1.025-2.535-30.852-33.778-33.914
V. Tài sản ngắn hạn khác
253.869584.583760.029809.702877.191
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
66.56397.906153.726303.419345.044
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
174.364407.995576.470481.321505.946
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
12.94278.68229.78724.89026.136
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
  46  
5. Tài sản ngắn hạn khác
   7265
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
16.237.76515.952.44926.282.56625.007.68725.333.327
I. Các khoản phải thu dài hạn
1.173.4111.423.2401.424.4461.410.6161.126.853
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
6.2506.25012.4067.6286.250
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
180168138  
5. Phải thu dài hạn khác
1.171.9661.421.8071.416.8871.407.9731.125.588
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
-4.985-4.985-4.985-4.985-4.985
II. Tài sản cố định
7.075.6667.113.92213.141.10612.863.39812.842.788
1. Tài sản cố định hữu hình
6.223.0836.265.39311.911.38611.626.75011.515.746
- Nguyên giá
9.846.53510.002.18020.154.31520.744.62820.915.025
- Giá trị hao mòn lũy kế
-3.623.452-3.736.787-8.242.929-9.117.879-9.399.279
2. Tài sản cố định thuê tài chính
22.82320.447333.746343.877422.961
- Nguyên giá
28.68425.258396.322420.248502.016
- Giá trị hao mòn lũy kế
-5.860-4.811-62.576-76.371-79.055
3. Tài sản cố định vô hình
829.760828.082895.974892.772904.081
- Nguyên giá
985.206985.1051.095.4681.115.5151.135.863
- Giá trị hao mòn lũy kế
-155.446-157.023-199.494-222.743-231.782
III. Bất động sản đầu tư
1.363.9701.346.3821.342.7341.329.8141.313.357
- Nguyên giá
1.823.3791.826.6131.842.4441.844.4841.844.820
- Giá trị hao mòn lũy kế
-459.409-480.230-499.709-514.670-531.463
IV. Tài sản dở dang dài hạn
2.254.0091.778.8052.578.2793.718.5593.871.757
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
363.062447.259436.715427.257421.382
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
1.890.9481.331.5452.141.5643.291.3023.450.375
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
888.011888.8121.343.8981.233.1331.654.855
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
742.070742.871578.323547.653596.951
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
145.318145.318750.691681.050869.373
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-376-376-3.147-11.671-11.671
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
1.0001.00018.03016.100200.202
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
3.482.6983.401.2886.452.1024.452.1674.523.717
1. Chi phí trả trước dài hạn
1.422.2191.423.9124.413.4482.041.7402.105.787
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
45.04938.10792.71792.80765.036
3. Tài sản dài hạn khác
  4.4046.0376.000
VII. Lợi thế thương mại
2.015.4301.939.2681.941.5332.311.5822.346.895
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
31.456.06835.210.25555.293.24053.255.44155.059.143
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
19.938.35721.489.41435.580.54235.074.06936.976.980
I. Nợ ngắn hạn
9.884.28011.112.59818.628.67617.452.09819.697.701
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
5.106.4705.399.9009.400.6969.674.14410.952.712
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
1.118.2841.228.6732.828.5791.783.2102.349.938
4. Người mua trả tiền trước
329.266458.205615.131833.005611.376
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
306.684616.524932.384444.196453.406
6. Phải trả người lao động
142.986173.246428.733260.328322.541
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
240.056301.443545.327459.871491.616
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
468.221711.890854.6111.097.2401.235.702
11. Phải trả ngắn hạn khác
1.978.0181.980.4272.746.3142.600.4532.960.686
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
161.203209.376231.549257.256271.258
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
33.09232.91545.35142.39548.465
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
10.054.07610.376.81616.951.86617.621.97017.279.279
1. Phải trả người bán dài hạn
1082661.1941.200 
2. Chi phí phải trả dài hạn
27.45547.226107.715141.048154.530
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
2.060.7301.607.2853.988.4094.160.8323.754.449
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7.285.6018.202.11611.825.86312.658.12812.670.991
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
572.222426.678967.257586.088643.275
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
57.06350.02412.02634.93724.164
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
50.89743.22049.40239.73831.870
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
11.517.71113.720.84219.712.69818.181.37318.082.162
I. Vốn chủ sở hữu
11.517.71113.720.84219.712.69818.181.37318.082.162
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
8.925.12010.682.85610.682.85610.682.85610.682.856
2. Thặng dư vốn cổ phần
-790.550-790.645-790.749-790.749-790.905
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
22.66125.115163.685167.255167.419
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
125.327124.557123.752125.327128.244
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
276270297395264
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
292.224587.267533.317670.848647.462
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
276.320249.830117.515643.692607.699
- LNST chưa phân phối kỳ này
15.904337.437415.80327.15639.763
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
2.942.6533.091.4238.999.5407.325.4407.246.823
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
31.456.06835.210.25555.293.24053.255.44155.059.143
Không có báo cáo nào.