|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
336.733 | 336.705 | 396.977 | 598.915 | 1.221.651 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
36.454 | 28.314 | 22.472 | 162.656 | 516.287 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.954 | 1.314 | 6.472 | 150.656 | 499.787 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
33.500 | 27.000 | 16.000 | 12.000 | 16.500 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
784 | 784 | 784 | 784 | 816 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
784 | 784 | 784 | 784 | 816 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
39.491 | 44.880 | 66.208 | 55.973 | 234.845 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
10.270 | 6.575 | 6.575 | 6.575 | 22.675 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
5.592 | 5.905 | 22.826 | 14.366 | 13.567 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | 39.727 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
28.324 | 37.096 | 41.503 | | 203.299 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-4.696 | -4.696 | -4.696 | -4.696 | -4.696 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
259.998 | 262.432 | 306.958 | 377.081 | 465.296 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
259.998 | 262.432 | 306.958 | 377.081 | 465.296 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
7 | 296 | 556 | 2.422 | 4.406 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
7 | 57 | 317 | 2.183 | 17 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 239 | 239 | 239 | 4.389 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
194.681 | 193.489 | 193.024 | 197.074 | 196.789 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
43.141 | 42.249 | 41.350 | 45.511 | 45.574 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
42.811 | 41.919 | 41.020 | 45.181 | 45.244 |
 | - Nguyên giá |
|
|
61.012 | 61.012 | 61.012 | 62.447 | 63.495 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-18.201 | -19.094 | -19.992 | -17.266 | -18.251 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
330 | 330 | 330 | 330 | 330 |
 | - Nguyên giá |
|
|
330 | 330 | 330 | 330 | 330 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
16.091 | 15.946 | 15.797 | 15.649 | 15.502 |
 | - Nguyên giá |
|
|
18.343 | 18.343 | 18.343 | 18.343 | 18.343 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.251 | -2.397 | -2.546 | -2.693 | -2.840 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
282 | 282 | 282 | 282 | 282 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
282 | 282 | 282 | 282 | 282 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
134.164 | 134.165 | 134.167 | 134.135 | 134.135 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
458 | 460 | 461 | 461 | 461 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
133.705 | 133.705 | 133.705 | 133.674 | 133.674 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.002 | 847 | 1.428 | 1.496 | 1.296 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.002 | 847 | 1.428 | 1.496 | 1.296 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
531.414 | 530.194 | 590.001 | 795.989 | 1.418.440 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
250.984 | 252.052 | 314.181 | 522.277 | 1.060.370 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
228.228 | 229.346 | 160.685 | 318.666 | 835.522 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | 29.000 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
440 | 440 | 1.791 | 11.842 | 985 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | 97 | 15 | 5 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
468 | 75 | 125 | 147 | 7.438 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
480 | 441 | 483 | 651 | 395 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
221 | 229 | 255 | 339 | 530.921 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
224.835 | 226.889 | 157.422 | 301.127 | 266.636 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.784 | 1.273 | 512 | 170 | 141 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
22.756 | 22.705 | 153.496 | 203.611 | 224.848 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
706 | 655 | 598 | 615 | 615 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
22.050 | 22.050 | 152.898 | 202.996 | 224.232 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
280.429 | 278.142 | 275.820 | 273.711 | 358.071 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
280.429 | 278.142 | 275.820 | 273.711 | 358.071 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
22.123 | 22.123 | 22.123 | 22.123 | 22.123 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-22.128 | -22.128 | -22.128 | -22.128 | -22.128 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
40.010 | 40.010 | 40.010 | 40.010 | 40.010 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
39.815 | 37.527 | 35.202 | 33.093 | 58.672 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
38.372 | 39.727 | 39.145 | 39.145 | 39.145 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.443 | -2.200 | -3.943 | -6.052 | 19.528 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
609 | 609 | 613 | 613 | 59.393 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
531.414 | 530.194 | 590.001 | 795.989 | 1.418.440 |