• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.735,22 -20,39/-1,16%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 10:45:03 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.735,22   -20,39/-1,16%  |   HNX-INDEX   255,01   -1,60/-0,62%  |   UPCOM-INDEX   123,73   -0,37/-0,30%  |   VN30   1.858,11   -19,07/-1,02%  |   HNX30   433,39   -1,73/-0,40%
30 Tháng Mười 2026 10:49:11 SA - Mở cửa
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật (IJC : HOSE)
Cập nhật ngày 30/10/2026
10:44:35 SA
6,95 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,06 (-0,86%)
Tham chiếu
7,01
Mở cửa
6,99
Cao nhất
7,02
Thấp nhất
6,93
Khối lượng
252.900
KLTB 10 ngày
1.329.380
Cao nhất 52 tuần
12,60
Thấp nhất 52 tuần
6,18
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026Q3 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
5.086.6616.368.5866.190.3757.076.2658.378.644
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
242.616923.216826.257568.54792.266
1. Tiền
58.81658.372301.94553.54472.266
2. Các khoản tương đương tiền
183.800864.844524.312515.00220.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
14.250763.539862.939723.6561.105.723
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
14.250763.539862.939723.6561.105.723
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
642.116638.515702.919772.538815.785
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
566.756544.691574.614642.060686.826
2. Trả trước cho người bán
7.12057.08975.61598.25398.488
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
72.88141.99657.93837.59736.584
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-4.642-5.261-5.247-5.372-6.112
IV. Tổng hàng tồn kho
4.179.6304.036.6253.794.0744.895.8266.144.916
1. Hàng tồn kho
4.179.6304.036.6253.794.0744.895.8266.144.916
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
8.0506.6914.186115.699219.954
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
3.7336.4883.65321.48622.550
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
1.819 18394.043197.249
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
2.497203350170155
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
3.119.8263.916.3474.268.9424.580.0244.411.710
I. Các khoản phải thu dài hạn
1.097.4641.416.768957.103942.820829.272
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
622.697942.001955.944941.681828.133
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
474.767474.7671.1591.1391.139
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
524.292510.116501.497488.181482.338
1. Tài sản cố định hữu hình
506.793496.774488.494475.814470.606
- Nguyên giá
1.175.5191.177.7451.182.5351.183.1081.191.162
- Giá trị hao mòn lũy kế
-668.726-680.971-694.041-707.294-720.556
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
17.50013.34113.00312.36811.732
- Nguyên giá
33.03929.21929.50929.50929.509
- Giá trị hao mòn lũy kế
-15.539-15.878-16.506-17.141-17.776
III. Bất động sản đầu tư
506.878493.572425.665423.374354.621
- Nguyên giá
540.300529.092458.048458.048387.717
- Giá trị hao mòn lũy kế
-33.421-35.520-32.383-34.673-33.095
IV. Tài sản dở dang dài hạn
 170366.560367.037368.513
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
  366.560367.037367.232
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
 170  1.281
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
970.0401.477.8712.000.6852.340.0702.356.610
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
943.0401.450.8711.500.0271.839.4121.855.952
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
27.00027.000500.658500.658500.658
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
21.15117.85017.43218.54120.356
1. Chi phí trả trước dài hạn
21.15117.85017.43218.54120.356
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
       
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
8.206.48710.284.93410.459.31711.656.28912.790.354
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
2.839.5232.279.0082.290.7193.749.1654.748.901
I. Nợ ngắn hạn
2.163.250963.0181.120.6882.488.4043.307.948
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
543.14985.866330.537579.336727.816
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
622.29280.99759.680844.6711.503.824
4. Người mua trả tiền trước
16.3779.50410.4119.59411.308
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
56.08677.14228.95525.78121.836
6. Phải trả người lao động
9.58611.8119.5049.0848.484
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
316.866285.301279.588296.064307.587
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
7643638189
11. Phải trả ngắn hạn khác
544.804349.870349.290656.460663.929
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
54.01562.48452.66067.33263.073
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
676.2731.315.9901.170.0311.260.7611.440.953
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
12.42112.42142150.40980.535
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
603.6331.190.3941.064.3571.107.6441.254.995
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
60.219113.176105.252102.708105.422
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
5.366.9648.005.9258.168.5987.907.1248.041.453
I. Vốn chủ sở hữu
5.366.9648.005.9258.168.5987.907.1248.041.453
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
3.777.4846.295.8066.295.8066.295.8066.295.806
2. Thặng dư vốn cổ phần
211.326211.326211.326211.326211.326
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
10.80110.80110.80110.80110.801
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
761.202766.317759.780897.588897.588
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
606.151721.675890.885491.602625.930
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
208.843208.843786.596304.749304.749
- LNST chưa phân phối kỳ này
397.308512.832104.289186.853321.182
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
       
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
8.206.48710.284.93410.459.31711.656.28912.790.354
Không có báo cáo nào.