|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
4.530.397 | 5.086.661 | 6.368.586 | 6.190.375 | 7.075.785 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
113.528 | 242.616 | 923.216 | 826.257 | 568.547 |
 | 1. Tiền |
|
|
98.528 | 58.816 | 58.372 | 301.945 | 53.544 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
15.000 | 183.800 | 864.844 | 524.312 | 515.002 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
750 | 14.250 | 763.539 | 862.939 | 723.586 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
750 | 14.250 | 763.539 | 862.939 | 723.586 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
624.950 | 642.116 | 638.515 | 702.919 | 764.783 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
586.664 | 566.756 | 544.691 | 574.614 | 633.772 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
4.685 | 7.120 | 57.089 | 75.615 | 98.719 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
37.647 | 72.881 | 41.996 | 57.938 | 37.646 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-4.046 | -4.642 | -5.261 | -5.247 | -5.354 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
3.724.671 | 4.179.630 | 4.036.625 | 3.794.074 | 4.903.170 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
3.724.671 | 4.179.630 | 4.036.625 | 3.794.074 | 4.903.170 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
66.498 | 8.050 | 6.691 | 4.186 | 115.699 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3.893 | 3.733 | 6.488 | 3.653 | 21.486 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
60.053 | 1.819 | | 183 | 94.029 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2.551 | 2.497 | 203 | 350 | 184 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
3.378.478 | 3.119.826 | 3.916.347 | 4.268.942 | 4.584.831 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
742.980 | 1.097.464 | 1.416.768 | 957.103 | 951.291 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
268.377 | 622.697 | 942.001 | 955.944 | 950.132 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
474.603 | 474.767 | 474.767 | 1.159 | 1.159 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
535.189 | 524.292 | 510.116 | 501.497 | 488.267 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
519.797 | 506.793 | 496.774 | 488.494 | 475.900 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.175.367 | 1.175.519 | 1.177.745 | 1.182.535 | 1.183.108 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-655.571 | -668.726 | -680.971 | -694.041 | -707.208 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
15.393 | 17.500 | 13.341 | 13.003 | 12.368 |
 | - Nguyên giá |
|
|
30.243 | 33.039 | 29.219 | 29.509 | 29.509 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-14.850 | -15.539 | -15.878 | -16.506 | -17.141 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
509.425 | 506.878 | 493.572 | 425.665 | 423.374 |
 | - Nguyên giá |
|
|
540.300 | 540.300 | 529.092 | 458.048 | 458.048 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-30.875 | -33.421 | -35.520 | -32.383 | -34.673 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
670.937 | | 170 | 366.560 | 367.037 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
669.983 | | | 366.560 | 367.037 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
954 | | 170 | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
895.416 | 970.040 | 1.477.871 | 2.000.685 | 2.336.320 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
868.416 | 943.040 | 1.450.871 | 1.500.027 | 1.835.662 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
27.000 | 27.000 | 27.000 | 500.658 | 500.658 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
24.531 | 21.151 | 17.850 | 17.432 | 18.541 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
24.531 | 21.151 | 17.850 | 17.432 | 18.541 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
7.908.875 | 8.206.487 | 10.284.934 | 10.459.317 | 11.660.616 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
2.607.420 | 2.839.523 | 2.279.008 | 2.290.719 | 3.749.792 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
2.020.670 | 2.163.250 | 963.018 | 1.120.688 | 2.538.867 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
591.212 | 543.149 | 85.866 | 330.537 | 579.336 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
713.562 | 622.292 | 80.997 | 59.680 | 844.668 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
16.057 | 16.377 | 9.504 | 10.411 | 60.061 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
29.223 | 56.086 | 77.142 | 28.955 | 25.781 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
7.833 | 9.586 | 11.811 | 9.504 | 9.084 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
250.859 | 316.866 | 285.301 | 279.588 | 296.064 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
68 | 76 | 43 | 63 | 81 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
349.011 | 544.804 | 349.870 | 349.290 | 656.460 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
62.846 | 54.015 | 62.484 | 52.660 | 67.332 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
586.750 | 676.273 | 1.315.990 | 1.170.031 | 1.210.925 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
9.419 | | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
12.421 | 12.421 | 12.421 | 421 | 409 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
519.442 | 603.633 | 1.190.394 | 1.064.357 | 1.107.644 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
45.467 | 60.219 | 113.176 | 105.252 | 102.872 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
5.301.456 | 5.366.964 | 8.005.925 | 8.168.598 | 7.910.825 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
5.301.456 | 5.366.964 | 8.005.925 | 8.168.598 | 7.910.825 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
3.777.484 | 3.777.484 | 6.295.806 | 6.295.806 | 6.295.806 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
211.326 | 211.326 | 211.326 | 211.326 | 211.326 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
10.801 | 10.801 | 10.801 | 10.801 | 10.801 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
761.202 | 761.202 | 766.317 | 759.780 | 897.588 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
540.642 | 606.151 | 721.675 | 890.885 | 495.303 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
397.717 | 208.843 | 208.843 | 786.596 | 304.891 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
142.925 | 397.308 | 512.832 | 104.289 | 190.411 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
7.908.875 | 8.206.487 | 10.284.934 | 10.459.317 | 11.660.616 |