|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
30.605 | 30.671 | 30.185 | 33.535 | 41.202 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
4.103 | 5.219 | 6.997 | 6.791 | 18.152 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.103 | 2.219 | 2.197 | 1.191 | 13.252 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
3.000 | 3.000 | 4.800 | 5.600 | 4.900 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
12.854 | 12.149 | 11.040 | 13.126 | 10.282 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
13.210 | 12.025 | 10.722 | 13.143 | 10.133 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
298 | 725 | 718 | 380 | 553 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
378 | 460 | 411 | 413 | 407 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.033 | -1.061 | -810 | -810 | -810 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
13.648 | 13.303 | 12.122 | 13.601 | 12.740 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
13.648 | 13.303 | 12.624 | 14.103 | 13.242 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | -502 | -502 | -502 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | 27 | 18 | 28 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | 27 | 18 | 28 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
5.882 | 5.790 | 5.880 | 5.768 | 5.657 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
5.882 | 5.790 | 5.794 | 5.694 | 5.594 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
3.492 | 3.401 | 3.405 | 3.305 | 3.205 |
 | - Nguyên giá |
|
|
8.468 | 8.468 | 8.565 | 8.565 | 8.565 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.976 | -5.068 | -5.161 | -5.261 | -5.361 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2.389 | 2.389 | 2.389 | 2.389 | 2.389 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.866 | 4.866 | 4.866 | 4.866 | 4.866 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.477 | -2.477 | -2.477 | -2.477 | -2.477 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| | 86 | 75 | 63 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | 86 | 75 | 63 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
36.487 | 36.461 | 36.064 | 39.303 | 46.860 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
13.521 | 13.300 | 12.286 | 15.122 | 10.644 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
13.521 | 13.300 | 12.286 | 15.122 | 10.644 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
3.779 | 3.000 | 3.472 | 3.044 | 1.095 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.716 | 3.812 | 3.465 | 5.765 | 4.935 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.243 | 410 | 982 | 458 | 686 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
941 | 1.007 | 969 | 909 | 1.426 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
81 | 249 | 531 | 1.990 | 375 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
4.590 | 4.651 | 2.696 | 2.786 | 1.957 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
171 | 171 | 171 | 171 | 171 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
22.966 | 23.161 | 23.779 | 24.181 | 36.216 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
22.966 | 23.161 | 23.779 | 24.181 | 36.216 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 32.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
248 | 248 | 248 | 248 | 48 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
2.718 | 2.913 | 3.531 | 3.933 | 4.168 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
2.430 | 2.718 | 2.718 | 2.718 | 2.718 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
287 | 195 | 813 | 1.215 | 1.450 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
36.487 | 36.461 | 36.064 | 39.303 | 46.860 |