|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.226.141 | 2.155.470 | 2.428.445 | 2.443.495 | 2.416.178 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
47.037 | 40.767 | 326.670 | 336.105 | 41.862 |
 | 1. Tiền |
|
|
40.637 | 40.767 | 326.670 | 51.005 | 41.862 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
6.400 | | | 285.100 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| 8.400 | 10.200 | 10.200 | 303.200 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 8.400 | 10.200 | 10.200 | 303.200 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
440.167 | 348.076 | 349.779 | 386.073 | 381.232 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
218.055 | 166.067 | 160.167 | 182.420 | 191.380 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
149.065 | 119.307 | 123.497 | 128.164 | 99.856 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
92.019 | 81.675 | 85.088 | 96.334 | 114.646 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-18.973 | -18.973 | -18.973 | -20.845 | -24.649 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.726.958 | 1.742.146 | 1.731.489 | 1.700.927 | 1.679.368 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.739.594 | 1.754.782 | 1.744.125 | 1.713.563 | 1.692.004 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-12.636 | -12.636 | -12.636 | -12.636 | -12.636 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
11.979 | 16.081 | 10.307 | 10.190 | 10.515 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3.024 | 8.974 | 2.231 | 3.254 | 3.817 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
8.955 | 7.107 | 8.076 | 6.937 | 6.698 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.824.138 | 1.801.955 | 1.796.480 | 1.786.709 | 1.806.912 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
19.908 | 11.893 | 11.893 | 11.893 | 12.987 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
8.015 | | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
14.554 | 14.554 | 14.554 | 14.554 | 15.648 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-2.661 | -2.661 | -2.661 | -2.661 | -2.661 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.098.503 | 1.106.933 | 1.094.290 | 1.091.158 | 1.106.020 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
644.181 | 649.607 | 639.515 | 636.448 | 651.406 |
 | - Nguyên giá |
|
|
772.523 | 774.185 | 774.320 | 773.739 | 791.840 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-128.342 | -124.577 | -134.805 | -137.291 | -140.434 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
454.321 | 457.326 | 454.775 | 454.710 | 454.613 |
 | - Nguyên giá |
|
|
476.926 | 477.505 | 477.505 | 477.505 | 477.473 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-22.605 | -20.180 | -22.731 | -22.795 | -22.859 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
596.634 | 578.102 | 578.560 | 569.539 | 559.510 |
 | - Nguyên giá |
|
|
701.861 | 701.861 | 701.861 | 701.861 | 700.708 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-105.227 | -123.760 | -123.302 | -132.323 | -141.198 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
2.161 | 2.161 | 2.680 | 2.680 | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
2.161 | 2.161 | 2.680 | 2.680 | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
61.942 | 59.240 | 66.662 | 66.662 | 71.262 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
21.475 | 20.766 | 26.196 | 26.196 | 26.196 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
42.566 | 42.566 | 42.566 | 42.566 | 42.566 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-3.100 | -5.093 | -3.100 | -3.100 | -3.100 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.000 | 1.000 | 1.000 | 1.000 | 5.600 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
44.990 | 43.626 | 42.394 | 44.777 | 57.133 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
33.371 | 32.150 | 30.918 | 33.301 | 45.657 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
11.619 | 11.476 | 11.476 | 11.476 | 11.476 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
4.050.279 | 3.957.425 | 4.224.925 | 4.230.204 | 4.223.089 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.725.813 | 1.623.341 | 1.512.478 | 1.480.311 | 1.478.121 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.412.468 | 1.227.442 | 1.243.260 | 1.209.948 | 1.215.133 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
499.003 | 464.276 | 449.137 | 439.160 | 440.116 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
122.844 | 116.076 | 102.614 | 88.231 | 104.279 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
236.478 | 248.418 | 256.317 | 288.190 | 300.419 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
41.082 | 29.577 | 36.334 | 50.106 | 42.364 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
14.934 | 10.580 | 10.898 | 11.417 | 16.612 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
182.604 | 171.577 | 171.366 | 115.431 | 87.629 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
33 | 6.753 | 434 | 225 | 14 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
277.676 | 160.683 | 195.064 | 196.421 | 199.105 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
18.405 | 334 | 1.393 | 1.859 | -1.895 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
19.410 | 19.167 | 19.702 | 18.909 | 26.490 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
313.345 | 395.899 | 269.218 | 270.363 | 262.988 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| 137.586 | | 136.386 | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | 13.010 | 24.463 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
169.918 | 64.040 | 150.144 | 12.572 | 148.044 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
136.691 | 183.248 | 105.381 | 94.701 | 79.321 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| 4.289 | 6.958 | 6.958 | 4.424 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
1.274 | 1.274 | 1.274 | 1.274 | 1.274 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
5.462 | 5.462 | 5.462 | 5.462 | 5.462 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
2.324.466 | 2.334.084 | 2.712.447 | 2.749.893 | 2.744.968 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2.324.466 | 2.334.084 | 2.712.447 | 2.749.893 | 2.744.968 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
963.754 | 963.754 | 963.754 | 963.754 | 963.754 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
748.683 | 748.683 | 748.683 | 748.683 | 748.683 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| 3.828 | 3.828 | 3.828 | 6.414 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-9.825 | -9.825 | -9.825 | -9.825 | -9.825 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
105.121 | 103.385 | 103.385 | 103.385 | 105.971 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
4.503 | | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
357.341 | 374.685 | 379.877 | 408.387 | 389.983 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
321.535 | 363.441 | 362.289 | 362.289 | 336.600 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
35.805 | 11.244 | 17.588 | 46.098 | 53.383 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
154.889 | 149.574 | 522.745 | 531.682 | 539.988 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
4.050.279 | 3.957.425 | 4.224.925 | 4.230.204 | 4.223.089 |