|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
209.629 | 163.747 | 539.271 | 555.747 | 350.071 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
44.714 | 55.897 | 26.344 | 194.723 | 77.357 |
 | 1. Tiền |
|
|
14.897 | 10.897 | 13.231 | 130.169 | 4.689 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
29.817 | 45.000 | 13.113 | 64.554 | 72.668 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
19.715 | 16.074 | | | 1.761 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
19.715 | 16.074 | | | 1.761 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
134.465 | 80.658 | 82.364 | 349.242 | 265.482 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
118.906 | 59.162 | 52.089 | 328.430 | 243.379 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
559 | 2.075 | 889 | 327 | 78 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
15.473 | 19.894 | 29.859 | 20.958 | 22.348 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-473 | -473 | -473 | -473 | -323 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
10.441 | 10.866 | 393.215 | 10.738 | 4.230 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
18.011 | 18.436 | 400.785 | 15.655 | 9.147 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-7.570 | -7.570 | -7.570 | -4.917 | -4.917 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
295 | 251 | 37.347 | 1.044 | 1.241 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
124 | 251 | 132 | 215 | 124 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
171 | | 37.215 | 828 | 1.117 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | 2 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
8.347 | 8.103 | 9.384 | 9.440 | 9.483 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
110 | | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
110 | | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
2.990 | 2.828 | 2.666 | 4.105 | 4.054 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
2.907 | 2.759 | 2.611 | 4.065 | 3.908 |
 | - Nguyên giá |
|
|
41.667 | 41.667 | 41.667 | 43.004 | 43.004 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-38.760 | -38.908 | -39.056 | -38.939 | -39.096 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
83 | 69 | 55 | 40 | 146 |
 | - Nguyên giá |
|
|
912 | 912 | 912 | 912 | 1.033 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-829 | -843 | -857 | -872 | -887 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | 1.384 | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | 1.384 | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
4.900 | 4.900 | 4.900 | 4.900 | 4.900 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
4.900 | 4.900 | 4.900 | 4.900 | 4.900 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
347 | 375 | 435 | 435 | 529 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
347 | 375 | 435 | 435 | 529 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
217.977 | 171.850 | 548.655 | 565.187 | 359.554 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
140.257 | 93.618 | 477.911 | 485.828 | 277.672 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
140.257 | 93.618 | 477.911 | 485.828 | 277.672 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | 18.133 | 6.550 | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
80.607 | 45.994 | 393.194 | 388.738 | 226.638 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.867 | 1.839 | 31.113 | 63 | 38 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.849 | 4.090 | 117 | 6.125 | 1.113 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
7.052 | 2.725 | 32 | 2.987 | 7.075 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
37.616 | 29.197 | 18.770 | 65.986 | 35.993 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
487 | 387 | 468 | 468 | 81 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
9.470 | 9.100 | 15.187 | 14.557 | 6.398 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
309 | 287 | 898 | 354 | 338 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
77.720 | 78.232 | 70.743 | 79.359 | 81.882 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
77.720 | 78.232 | 70.743 | 79.359 | 81.882 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
59.920 | 59.920 | 59.920 | 59.920 | 59.920 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
4.645 | 4.645 | 7.745 | 7.745 | 7.745 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
13.155 | 13.667 | 3.079 | 11.694 | 14.217 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
2.803 | 2.803 | 2.803 | 2.803 | 2.803 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
10.352 | 10.864 | 276 | 8.891 | 11.414 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
217.977 | 171.850 | 548.655 | 565.187 | 359.554 |