• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.832,12 +0,56/+0,03%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.832,12   +0,56/+0,03%  |   HNX-INDEX   284,77   +2,13/+0,75%  |   UPCOM-INDEX   127,50   +0,34/+0,27%  |   VN30   1.982,96   +3,73/+0,19%  |   HNX30   465,88   +0,10/+0,02%
02 Tháng Chín 2026 11:21:57 SA - Mở cửa
CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng (LBM : HOSE)
Cập nhật ngày 28/08/2026
3:09:14 CH
27,60 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,40 (-1,43%)
Tham chiếu
28,00
Mở cửa
27,35
Cao nhất
28,50
Thấp nhất
27,35
Khối lượng
14.800
KLTB 10 ngày
23.370
Cao nhất 52 tuần
40,70
Thấp nhất 52 tuần
26,90
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
320.707399.697371.019375.345560.185
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
54.798126.05579.45458.12289.696
1. Tiền
39.79849.55546.19639.52264.559
2. Các khoản tương đương tiền
15.00076.50033.25818.60025.137
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
    140.000
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
    140.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
177.685163.990200.291208.480228.201
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
92.54981.02492.03590.058100.579
2. Trả trước cho người bán
66.00760.37182.43163.61068.243
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
47.35850.82354.45282.71087.369
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-28.228-28.228-28.627-27.898-27.990
IV. Tổng hàng tồn kho
86.612107.55189.709107.954102.133
1. Hàng tồn kho
88.163109.10291.260109.505103.684
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-1.551-1.551-1.551-1.551-1.551
V. Tài sản ngắn hạn khác
1.6112.1011.564788155
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
566370194125124
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
1.0211.584900226 
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
2411540043831
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
 3270  
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
593.946613.304618.982618.077622.259
I. Các khoản phải thu dài hạn
3.2103.2103.0157.0767.076
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
3.2103.2103.0157.0767.076
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
380.446389.562410.318404.204405.694
1. Tài sản cố định hữu hình
366.387375.617396.402390.359391.921
- Nguyên giá
937.960969.3451.010.8981.029.5271.054.951
- Giá trị hao mòn lũy kế
-571.573-593.728-614.496-639.168-663.030
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
14.05913.94513.91613.84513.773
- Nguyên giá
19.93019.93017.40117.40117.401
- Giá trị hao mòn lũy kế
-5.871-5.985-3.485-3.556-3.628
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
191.820203.247188.633189.956191.710
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
191.820203.247188.633189.956191.710
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
       
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
       
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
       
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
18.46917.28517.01616.84117.778
1. Chi phí trả trước dài hạn
17.73316.59216.66616.43517.457
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
736692350406321
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
914.6521.013.001990.001993.4221.182.443
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
233.602304.519347.178318.718215.150
I. Nợ ngắn hạn
211.615282.533331.191305.731205.164
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
67.124162.669185.385210.85361.101
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
45.06029.60654.49540.31060.493
4. Người mua trả tiền trước
22.37521.2107.60211.6638.996
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
20.08016.90315.6179.69819.957
6. Phải trả người lao động
50.12746.24462.35725.01847.495
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
3.5842.4152.5595.5444.574
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
       
11. Phải trả ngắn hạn khác
2.4112.6312.3211.7891.693
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
855855855855855
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
21.98621.98615.98612.9869.986
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
       
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
21.00021.00015.00012.0009.000
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
986986986986986
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
681.050708.482642.823674.704967.293
I. Vốn chủ sở hữu
681.050708.482642.823674.704967.293
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
400.000400.000400.000400.000500.000
2. Thặng dư vốn cổ phần
    149.515
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
94.89794.89794.89794.89794.897
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
181.716209.161143.496175.392218.583
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
103.612103.342100.201145.587145.686
- LNST chưa phân phối kỳ này
78.105105.81843.29529.80672.897
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
4.4374.4244.4304.4154.298
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
914.6521.013.001990.001993.4221.182.443
Không có báo cáo nào.