|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
683.228 | 687.356 | 648.448 | 602.422 | 635.347 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
856 | 2.870 | 1.093 | 2.290 | 390 |
 | 1. Tiền |
|
|
856 | 2.870 | 1.093 | 2.290 | 390 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
594.528 | 579.090 | 555.969 | 494.974 | 519.100 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
214.197 | 186.274 | 178.141 | 85.304 | 76.333 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
284.354 | 294.672 | 271.875 | 301.628 | 335.573 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
58.742 | 67.552 | 70.777 | 70.847 | 69.831 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
43.466 | 36.823 | 41.406 | 43.426 | 43.594 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-6.231 | -6.231 | -6.231 | -6.231 | -6.231 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
67.252 | 80.843 | 66.999 | 101.759 | 112.763 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
67.252 | 80.843 | 66.999 | 101.759 | 112.763 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
20.592 | 24.553 | 24.388 | 3.398 | 3.093 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
20 | | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
19.231 | 23.138 | 22.868 | 1.993 | 1.712 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.342 | 1.415 | 1.520 | 1.406 | 1.381 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
169.596 | 167.197 | 165.378 | 161.234 | 162.160 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
9.116 | 10.383 | 8.570 | 8.114 | 9.047 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
7.704 | 8.970 | 7.157 | 6.702 | 7.635 |
 | - Nguyên giá |
|
|
46.818 | 48.245 | 47.347 | 47.347 | 48.245 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-39.114 | -39.275 | -40.190 | -40.645 | -40.610 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.413 | 1.413 | 1.413 | 1.413 | 1.413 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.539 | 1.539 | 1.539 | 1.539 | 1.539 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-127 | -127 | -127 | -127 | -127 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
75.236 | 75.236 | 75.236 | 75.236 | 75.236 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
75.236 | 75.236 | 75.236 | 75.236 | 75.236 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
70.607 | 70.604 | 70.598 | 70.569 | 70.562 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
70.607 | 70.604 | 70.598 | 70.569 | 70.562 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
14.638 | 10.974 | 10.974 | 7.315 | 7.315 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
42 | 38 | 38 | 38 | 38 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
167 | 167 | 167 | 167 | 167 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
14.428 | 10.769 | 10.769 | 7.110 | 7.110 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
852.825 | 854.553 | 813.826 | 763.656 | 797.508 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
540.673 | 550.637 | 512.851 | 472.690 | 512.353 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
539.444 | 549.920 | 512.211 | 472.308 | 511.983 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
320.750 | 315.393 | 273.883 | 243.847 | 247.417 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
139.837 | 141.921 | 142.424 | 148.914 | 153.886 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
33.499 | 43.504 | 46.101 | 57.917 | 61.270 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
5.849 | 7.355 | 5.224 | 1.412 | 1.942 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
324 | 309 | 335 | 431 | 695 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
15.380 | 17.314 | 16.792 | 12.568 | 13.965 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| 19 | 9 | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
23.795 | 24.096 | 27.433 | 7.207 | 32.796 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
10 | 10 | 10 | 10 | 10 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.229 | 717 | 640 | 382 | 370 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.105 | 600 | 517 | 259 | 259 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
123 | 117 | 123 | 123 | 111 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
312.152 | 303.916 | 300.975 | 290.966 | 285.155 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
312.152 | 303.916 | 300.975 | 290.966 | 285.155 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
261.000 | 261.000 | 261.000 | 261.000 | 261.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| 1.184 | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
1.184 | | 1.184 | 1.184 | 1.184 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-7.728 | -14.131 | -15.932 | -23.013 | -27.250 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-3.352 | -3.352 | -3.352 | -3.352 | -25.729 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-4.376 | -10.778 | -12.580 | -19.660 | -1.521 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
57.696 | 55.863 | 54.723 | 51.794 | 50.221 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
852.825 | 854.553 | 813.826 | 763.656 | 797.508 |