|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
354.714 | 323.266 | 343.664 | 366.214 | 352.989 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
181 | 474 | 6.464 | 636 | 451 |
 | 1. Tiền |
|
|
181 | 474 | 6.464 | 636 | 451 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
266.915 | 225.221 | 253.537 | 269.688 | 239.316 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
128.260 | 94.076 | 145.548 | 129.833 | 98.705 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
106.333 | 92.223 | 66.604 | 94.776 | 97.346 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
45.803 | 52.403 | 52.520 | 56.214 | 52.478 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-13.481 | -13.481 | -11.134 | -11.134 | -9.214 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
87.062 | 97.571 | 82.675 | 93.509 | 111.087 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
87.062 | 97.571 | 82.675 | 93.509 | 111.087 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
555 | | 987 | 2.381 | 2.136 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
79 | | 960 | 2.381 | 476 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
476 | | 27 | | 1.660 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
53.314 | 50.831 | 55.996 | 64.160 | 56.828 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
224 | 224 | 391 | 484 | 484 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
224 | 224 | 391 | 484 | 484 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
30.441 | 28.083 | 31.538 | 38.928 | 33.451 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
27.861 | 25.503 | 23.051 | 30.854 | 26.693 |
 | - Nguyên giá |
|
|
130.236 | 130.084 | 129.721 | 141.663 | 109.689 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-102.375 | -104.582 | -106.670 | -110.809 | -82.996 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | 5.907 | 5.494 | 4.178 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | 6.880 | 7.725 | 7.725 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | -973 | -2.231 | -3.547 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2.580 | 2.580 | 2.580 | 2.580 | 2.580 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.080 | 3.080 | 3.080 | 3.080 | 3.080 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-500 | -500 | -500 | -500 | -500 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
18.245 | 18.245 | 18.245 | 18.245 | 18.245 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
18.245 | 18.245 | 18.245 | 18.245 | 18.245 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
4.405 | 4.280 | 5.822 | 6.502 | 4.648 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
4.405 | 4.280 | 5.822 | 6.502 | 4.648 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
408.028 | 374.097 | 399.660 | 430.374 | 409.817 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
331.423 | 299.607 | 325.268 | 356.093 | 334.428 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
327.926 | 296.186 | 318.668 | 350.588 | 330.008 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
157.215 | 157.082 | 171.995 | 183.497 | 220.779 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
81.493 | 77.913 | 81.379 | 54.086 | 53.802 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
27.960 | 14.330 | 26.217 | 46.485 | 25.212 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
4.655 | 3.384 | 1.826 | 2.109 | 965 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
4.377 | 722 | 3.661 | 6.846 | 2.949 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
16.073 | | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
30.391 | 36.650 | 27.402 | 51.376 | 20.618 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
5.763 | 6.104 | 6.188 | 6.188 | 5.683 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
3.497 | 3.421 | 6.600 | 5.505 | 4.420 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | 1.175 | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.025 | 1.250 | | 1.070 | 1.070 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
537 | 244 | 3.488 | 2.499 | 1.278 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
1.935 | 1.928 | 1.938 | 1.936 | 2.072 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
76.605 | 74.490 | 74.392 | 74.281 | 75.389 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
76.605 | 74.490 | 74.392 | 74.281 | 75.389 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
50.266 | 50.266 | 50.266 | 50.266 | 50.266 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
18.746 | 18.746 | 18.746 | 18.746 | 18.746 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
6.672 | 4.554 | 4.450 | 4.337 | 5.445 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
5.073 | 3.716 | 3.716 | 3.716 | 3.716 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.599 | 838 | 734 | 621 | 1.729 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
921 | 924 | 929 | 932 | 932 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
408.028 | 374.097 | 399.660 | 430.374 | 409.817 |