|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.915.939 | 2.548.317 | 2.453.628 | 1.875.355 | 1.769.766 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
284.575 | 456.758 | 358.056 | 344.316 | 379.644 |
 | 1. Tiền |
|
|
167.945 | 236.769 | 208.212 | 151.466 | 164.428 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
116.630 | 219.988 | 149.844 | 192.850 | 215.217 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
674.274 | 1.179.774 | 1.252.774 | 687.976 | 965.178 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
674.274 | 1.179.774 | 1.252.774 | 687.976 | 965.178 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
939.977 | 894.069 | 816.832 | 816.728 | 400.837 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
30.589 | 31.324 | 12.851 | 13.302 | 7.050 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
25.572 | 20.654 | 20.065 | 18.371 | 19.450 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
555.615 | 508.010 | 430.298 | 436.796 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
446.787 | 454.309 | 440.984 | 438.026 | 442.103 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-118.586 | -120.227 | -87.366 | -89.767 | -67.766 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
4.098 | 4.191 | 785 | 1.325 | 4.406 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
4.098 | 4.191 | 785 | 1.325 | 4.406 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
13.015 | 13.526 | 25.182 | 25.009 | 19.701 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
477 | 350 | 3.468 | 380 | 854 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
10.519 | 11.222 | 19.764 | 22.685 | 16.700 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2.019 | 1.954 | 1.950 | 1.944 | 2.147 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
21.565.828 | 21.593.585 | 21.618.951 | 21.619.600 | 21.484.602 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.539.207 | 1.609.152 | 1.646.791 | 1.695.399 | 1.661.878 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
1.194 | 1.194 | 1.194 | 1.194 | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.538.012 | 1.607.958 | 1.645.596 | 1.694.204 | 1.661.878 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
15.695.443 | 15.564.528 | 15.392.173 | 15.284.340 | 15.116.321 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
11.532 | 10.735 | 9.931 | 9.348 | 8.781 |
 | - Nguyên giá |
|
|
48.342 | 48.256 | 45.045 | 45.045 | 43.198 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-36.810 | -37.521 | -35.114 | -35.697 | -34.417 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
15.683.911 | 15.553.792 | 15.382.242 | 15.274.993 | 15.107.539 |
 | - Nguyên giá |
|
|
19.160.093 | 19.202.244 | 19.203.991 | 19.249.355 | 19.252.588 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.476.182 | -3.648.451 | -3.821.749 | -3.974.362 | -4.145.048 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
47.061 | 37.436 | 101.777 | 34.941 | 1.815 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
47.061 | 37.436 | 101.777 | 34.941 | 1.815 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | 1.194 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 1.194 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
4.284.118 | 4.382.469 | 4.478.211 | 4.604.921 | 4.703.394 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3.799.394 | 3.903.766 | 4.010.055 | 4.145.626 | 4.257.539 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
247.651 | 250.021 | 247.865 | 247.396 | 242.347 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
237.073 | 228.682 | 220.290 | 211.899 | 203.508 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
23.481.767 | 24.141.901 | 24.072.579 | 23.494.956 | 23.254.368 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
17.625.959 | 18.133.105 | 18.154.627 | 17.323.740 | 16.977.534 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.915.766 | 2.598.650 | 2.789.564 | 2.185.072 | 2.206.052 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
720.585 | 1.316.962 | 1.579.424 | 894.127 | 1.149.196 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
371.336 | 384.542 | 362.477 | 342.730 | 265.437 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.656 | 1.656 | 257 | 257 | 257 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
33.377 | 40.786 | 37.041 | 44.214 | 32.352 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
28.264 | 26.855 | 25.191 | 28.497 | 25.482 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
99.166 | 114.630 | 78.094 | 85.923 | 123.705 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
704 | 469 | 318 | | 115 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
655.651 | 701.158 | 697.555 | 783.455 | 605.941 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
5.027 | 11.593 | 9.206 | 5.869 | 3.567 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
15.710.193 | 15.534.455 | 15.365.063 | 15.138.668 | 14.771.482 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
3.417.997 | 3.393.931 | 3.262.329 | 3.231.685 | 8.612 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
12.141.238 | 11.992.810 | 11.958.265 | 11.765.758 | 14.624.890 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | 144.469 | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
150.958 | 147.714 | | 141.225 | 137.980 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
5.855.808 | 6.008.796 | 5.917.952 | 6.171.216 | 6.276.834 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
5.855.808 | 6.008.796 | 5.917.952 | 6.171.216 | 6.276.834 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.928.548 | 1.928.548 | 1.928.548 | 2.121.303 | 2.121.303 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
3.658 | 3.658 | 3.658 | 3.139 | 3.139 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
106.028 | 106.028 | 106.028 | 106.028 | 106.028 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
2.046.649 | 2.186.627 | 2.060.965 | 2.160.774 | 2.214.025 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.891.238 | 1.881.654 | 1.650.228 | 1.650.228 | 2.155.755 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
155.411 | 304.973 | 410.737 | 510.546 | 58.269 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
1.770.926 | 1.783.936 | 1.818.754 | 1.779.971 | 1.832.339 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
23.481.767 | 24.141.901 | 24.072.579 | 23.494.956 | 23.254.368 |