• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.875,99 +8,09/+0,43%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 10:20:00 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.875,99   +8,09/+0,43%  |   HNX-INDEX   249,80   +2,70/+1,09%  |   UPCOM-INDEX   122,57   +0,74/+0,61%  |   VN30   2.063,48   -2,73/-0,13%  |   HNX30   544,05   +12,69/+2,39%
12 Tháng Giêng 2026 10:24:31 SA - Mở cửa
CTCP Bột giặt Lix (LIX : HOSE)
Cập nhật ngày 12/01/2026
10:19:14 SA
35,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,95 (-2,64%)
Tham chiếu
35,95
Mở cửa
35,15
Cao nhất
35,30
Thấp nhất
35,00
Khối lượng
10.400
KLTB 10 ngày
50.740
Cao nhất 52 tuần
38,65
Thấp nhất 52 tuần
25,30
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
12/01/2026 30.586.366 0 500 -500 0 17.576 -17.576
09/01/2026 30.578.266 1.100 0 1.100 38.408 0 38.408
08/01/2026 30.576.266 0 0 0 0 0 0
07/01/2026 30.575.766 500 8.600 -8.100 19.112 328.727 -309.615
06/01/2026 30.574.566 500 3.600 -3.100 17.609 126.782 -109.173
05/01/2026 30.575.066 0 0 0 0 0 0
31/12/2025 30.574.266 0 1.200 -1.200 0 40.839 -40.839
30/12/2025 30.573.146 1.200 1.100 100 41.001 37.584 3.417
29/12/2025 30.574.346 0 800 -800 0 27.543 -27.543
26/12/2025 30.574.346 0 0 0 0 0 0
25/12/2025 30.574.346 0 0 0 0 0 0
24/12/2025 30.574.346 0 0 0 0 0 0
23/12/2025 30.572.046 0 0 0 0 0 0
22/12/2025 30.572.046 0 0 0 0 0 0
19/12/2025 30.571.946 100 2.400 -2.300 3.457 82.975 -79.517
18/12/2025 30.572.046 1.700 0 1.700 59.246 0 59.246
17/12/2025 30.573.546 1.900 0 1.900 65.673 0 65.673
16/12/2025 30.574.946 0 0 0 0 0 0
15/12/2025 30.575.546 0 0 0 0 0 0
12/12/2025 30.575.346 500 0 500 17.464 0 17.464