|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
284.851 | 294.341 | 237.153 | 141.304 | 107.614 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
14.627 | 7.540 | 59.345 | 17.998 | 6.936 |
 | 1. Tiền |
|
|
14.627 | 7.540 | 845 | 17.998 | 936 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | 58.500 | | 6.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
56.603 | 47.336 | 22.154 | 22.154 | 49.654 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
56.603 | 47.336 | 22.154 | 22.154 | 49.654 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
149.465 | 182.245 | 39.360 | 55.504 | 41.666 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
130.455 | 153.261 | 33.837 | 67.452 | 51.770 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.511 | 2.940 | 7.984 | 643 | 1.848 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
20.604 | 29.643 | 2.749 | 1.582 | 2.160 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-3.105 | -3.598 | -5.209 | -14.173 | -14.113 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
62.040 | 49.290 | 106.357 | 43.409 | 7.561 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
62.040 | 49.290 | 106.357 | 43.409 | 7.561 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.116 | 7.930 | 9.936 | 2.239 | 1.798 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
13 | | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.103 | 7.930 | 9.936 | 2.239 | 1.798 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
69.677 | 61.776 | 61.982 | 57.362 | 51.204 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
54.086 | 50.501 | 44.184 | 37.959 | 33.807 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
54.020 | 50.501 | 44.184 | 37.736 | 32.671 |
 | - Nguyên giá |
|
|
143.108 | 144.796 | 143.913 | 137.912 | 129.168 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-89.088 | -94.295 | -99.729 | -100.177 | -96.496 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
66 | | | 223 | 1.136 |
 | - Nguyên giá |
|
|
387 | 387 | 387 | 656 | 1.955 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-321 | -387 | -387 | -433 | -819 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
2.113 | | | 1.798 | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
2.113 | | | 1.798 | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
3.147 | 3.049 | 11.270 | 11.270 | 11.270 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
3.147 | 3.049 | 9.800 | 9.800 | 9.800 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | 1.470 | 1.470 | 1.470 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
10.332 | 8.226 | 6.529 | 6.335 | 6.126 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
10.307 | 8.166 | 6.529 | 6.335 | 6.126 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
25 | 59 | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
354.528 | 356.117 | 299.135 | 198.666 | 158.818 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
256.479 | 259.298 | 211.230 | 108.265 | 71.238 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
246.991 | 254.418 | 211.230 | 108.265 | 71.238 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
179.211 | 178.042 | 114.594 | 72.293 | 43.964 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
29.525 | 32.867 | 82.259 | 11.497 | 7.386 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
11.843 | 11.525 | | 3.550 | 3.163 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.654 | 1.224 | 1.864 | 1.759 | 274 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
6.233 | 5.553 | 5.050 | 2.489 | 816 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
4.880 | 7.556 | 98 | 32 | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
9.451 | 14.658 | 4.059 | 5.022 | 4.063 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | 7.518 | 6.793 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
4.193 | 2.993 | 3.305 | 4.105 | 4.778 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
9.489 | 4.880 | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
9.489 | 4.880 | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
98.048 | 96.818 | 87.906 | 90.401 | 87.580 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
98.048 | 96.818 | 87.906 | 90.401 | 87.580 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
55.000 | 55.000 | 55.000 | 55.000 | 55.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
30.501 | 27.946 | 27.455 | 27.455 | 28.011 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
3.359 | 4.377 | 5.451 | 7.946 | 4.569 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
753 | 1.198 | | | 1.934 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
2.606 | 3.180 | 5.451 | 7.946 | 2.635 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
9.189 | 9.495 | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
354.528 | 356.117 | 299.135 | 198.666 | 158.818 |