|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
68.678 | 54.023 | 49.220 | 72.038 | 82.960 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
14.163 | 12.757 | 11.297 | 14.831 | 17.853 |
 | 1. Tiền |
|
|
14.163 | 12.757 | 10.297 | 10.824 | 17.853 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | 1.000 | 4.007 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
15.000 | 15.000 | 9.000 | 24.333 | 31.141 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
15.000 | 15.000 | 9.000 | 24.333 | 31.141 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
32.010 | 19.186 | 22.758 | 25.989 | 26.964 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
28.230 | 21.228 | 23.570 | 26.958 | 28.475 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
5.150 | 19 | 72 | 548 | 50 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.186 | 494 | 1.671 | 1.038 | 994 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-2.555 | -2.555 | -2.555 | -2.555 | -2.555 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
5.456 | 5.267 | 5.172 | 5.246 | 5.465 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
5.456 | 5.267 | 5.172 | 5.246 | 5.465 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.049 | 1.813 | 993 | 1.639 | 1.537 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.049 | 668 | 993 | 1.639 | 1.537 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 1.050 | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 95 | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
34.223 | 57.010 | 55.877 | 53.190 | 52.670 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
34 | 134 | 200 | 283 | 311 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
34 | 134 | 200 | 283 | 311 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
30.678 | 49.263 | 48.025 | 47.331 | 45.733 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
30.157 | 48.476 | 47.254 | 46.577 | 44.995 |
 | - Nguyên giá |
|
|
158.070 | 173.938 | 174.724 | 173.698 | 172.936 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-127.913 | -125.462 | -127.471 | -127.121 | -127.941 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
521 | 788 | 771 | 755 | 738 |
 | - Nguyên giá |
|
|
953 | 1.223 | 1.223 | 1.223 | 1.223 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-432 | -436 | -452 | -468 | -485 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
309 | 367 | 335 | | 1.065 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
309 | 367 | 335 | | 1.065 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
3.203 | 7.246 | 7.317 | 5.575 | 5.562 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3.203 | 7.246 | 7.317 | 5.575 | 5.562 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
102.901 | 111.033 | 105.096 | 125.228 | 135.630 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
62.430 | 69.280 | 61.335 | 78.911 | 84.904 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
56.706 | 63.486 | 46.771 | 65.841 | 72.178 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
836 | 518 | 952 | 2.062 | 1.599 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
11.246 | 25.855 | 11.907 | 15.041 | 13.640 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.403 | 2.833 | 7.325 | 7.948 | 8.333 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.821 | 1.364 | 1.386 | 2.042 | 2.716 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
12.721 | 11.727 | 7.197 | 16.414 | 26.244 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
8.707 | 182 | 1.007 | 4.744 | 2.955 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
3.905 | 2.753 | 3.967 | 3.974 | 3.146 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
14.069 | 14.403 | 13.009 | 13.595 | 13.522 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| 3.736 | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| 115 | 22 | 22 | 22 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
5.723 | 5.793 | 14.565 | 13.070 | 12.726 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
3.640 | 3.640 | 3.640 | 3.771 | 3.771 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
2.083 | 2.153 | 10.925 | 9.300 | 8.956 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
40.471 | 41.754 | 43.761 | 46.317 | 50.726 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
40.471 | 41.754 | 43.761 | 46.317 | 50.726 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
42.677 | 42.677 | 42.677 | 42.677 | 42.677 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
803 | 803 | 803 | 803 | 803 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-3.009 | -1.726 | 281 | 2.837 | 7.246 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-9.074 | -9.074 | -1.661 | -1.661 | -1.661 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
6.065 | 7.348 | 1.942 | 4.497 | 8.906 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
102.901 | 111.033 | 105.096 | 125.228 | 135.630 |