|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.191.806 | 1.997.749 | 1.914.727 | 1.885.092 | 1.831.608 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
75.174 | 88.856 | 36.951 | 60.568 | 68.747 |
 | 1. Tiền |
|
|
75.174 | 23.856 | 36.951 | 60.568 | 68.747 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 65.000 | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
1.580.000 | 1.484.000 | 1.431.000 | 1.379.342 | 1.329.790 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.580.000 | 1.484.000 | 1.431.000 | 1.379.342 | 1.329.790 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
314.312 | 247.164 | 248.228 | 246.430 | 229.900 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
240.830 | 181.030 | 177.714 | 216.832 | 205.770 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
20.025 | 20.414 | 13.098 | 25.286 | 23.758 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
53.612 | 45.875 | 57.571 | 4.468 | 527 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-155 | -155 | -155 | -155 | -155 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
212.367 | 168.600 | 186.992 | 169.422 | 174.286 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
213.527 | 170.556 | 188.023 | 169.991 | 176.410 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-1.160 | -1.956 | -1.032 | -569 | -2.124 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
9.953 | 9.128 | 11.557 | 29.330 | 28.884 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
8.907 | 8.450 | 11.092 | 25.659 | 20.854 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
112 | 102 | 200 | 92 | 49 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
934 | 577 | 265 | 89 | 1.157 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | 3.490 | 6.825 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
708.607 | 794.691 | 765.123 | 752.379 | 822.158 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
90 | 90 | | 40 | 55 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | 40 | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
90 | 90 | | | 55 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
370.312 | 357.782 | 357.780 | 303.958 | 291.929 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
370.312 | 357.782 | 357.780 | 303.958 | 291.929 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.181.395 | 1.183.266 | 1.176.538 | 1.113.830 | 1.115.856 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-811.082 | -825.484 | -818.758 | -809.872 | -823.927 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.000 | 1.000 | 1.000 | 1.000 | 1.000 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.000 | -1.000 | -1.000 | -1.000 | -1.000 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
325.548 | 336.252 | 374.096 | 376.380 | 459.317 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
16.352 | 18.061 | 19.190 | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
309.196 | 318.191 | 354.906 | 376.380 | 459.317 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
84 | 90.084 | 25.084 | 84 | 84 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
84 | 84 | 84 | 84 | 84 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 90.000 | 25.000 | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
12.573 | 10.484 | 8.163 | 71.917 | 70.773 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
12.573 | 10.484 | 8.163 | 6.123 | 5.099 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | 65.794 | 65.674 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.900.412 | 2.792.440 | 2.679.851 | 2.637.470 | 2.653.766 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
594.070 | 460.839 | 400.525 | 286.037 | 332.677 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
590.727 | 457.560 | 397.450 | 283.017 | 329.756 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
228.000 | 127.000 | 67.000 | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
178.137 | 151.137 | 197.884 | 130.498 | 156.422 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
4.732 | 6.369 | 3.807 | 5.400 | 2.588 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
43.352 | 43.331 | 11.985 | 34.379 | 26.199 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
12.113 | 14.833 | 16.289 | 10.424 | 12.492 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
97.023 | 87.961 | 75.116 | 83.411 | 105.260 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
3.438 | 2.515 | 1.419 | 1.570 | 2.811 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
23.934 | 24.412 | 23.951 | 17.335 | 23.984 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
3.342 | 3.279 | 3.075 | 3.021 | 2.921 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
712 | 655 | 614 | 565 | 565 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
2.630 | 2.624 | 2.461 | 2.456 | 2.356 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
2.306.343 | 2.331.601 | 2.279.326 | 2.351.433 | 2.321.089 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2.306.343 | 2.331.601 | 2.279.326 | 2.351.433 | 2.321.089 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.100.000 | 1.100.000 | 1.100.000 | 1.100.000 | 1.100.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
817.274 | 817.274 | 817.274 | 817.274 | 817.274 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
148.776 | 148.776 | 148.776 | 148.776 | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
240.293 | 265.551 | 213.276 | 285.383 | 403.815 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
129.134 | 129.134 | 129.134 | 213.276 | 252.052 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
111.159 | 136.417 | 84.142 | 72.107 | 151.763 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.900.412 | 2.792.440 | 2.679.851 | 2.637.470 | 2.653.766 |