|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
308.991 | 358.172 | 308.041 | 307.184 | 312.458 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
10.731 | 9.203 | 36.845 | 31.849 | 10.734 |
 | 1. Tiền |
|
|
10.731 | 9.203 | 36.845 | 31.849 | 10.734 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
98.300 | 105.300 | 38.000 | 88.000 | 88.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
98.300 | 105.300 | 38.000 | 88.000 | 88.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
139.557 | 134.816 | 140.687 | 92.439 | 93.832 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
65.484 | 61.956 | 59.539 | 58.874 | 59.333 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
14.012 | 9.338 | 11.162 | 30.503 | 24.976 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
64.940 | 68.178 | 68.178 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
631 | 2.401 | 10.955 | 13.525 | 20.424 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-5.510 | -7.058 | -9.728 | -10.464 | -10.901 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
59.383 | 97.679 | 85.981 | 80.718 | 107.069 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
59.383 | 97.679 | 85.981 | 80.718 | 107.069 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.020 | 11.174 | 6.527 | 14.178 | 12.822 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
783 | 9.965 | 1.079 | 12.866 | 9.268 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 509 | | 972 | 3.165 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
238 | 700 | 5.448 | 341 | 389 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
20.496 | 19.569 | 18.850 | 17.950 | 16.383 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
14.803 | 13.011 | 11.450 | 10.684 | 9.919 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
14.803 | 13.011 | 11.450 | 10.684 | 9.919 |
 | - Nguyên giá |
|
|
363.222 | 363.222 | 363.222 | 363.222 | 363.222 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-348.419 | -350.211 | -351.772 | -352.538 | -353.304 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.972 | 1.972 | 1.833 | 1.833 | 1.833 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
1.972 | 1.972 | 1.833 | 1.972 | 1.972 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | -139 | -139 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
3.715 | 4.580 | 5.561 | 5.427 | 4.626 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3.715 | 4.580 | 5.561 | 5.427 | 4.626 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
329.487 | 377.741 | 326.891 | 325.134 | 328.841 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
51.985 | 102.230 | 49.759 | 51.593 | 62.076 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
51.985 | 102.230 | 49.759 | 51.593 | 62.076 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
5.672 | 47.192 | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
23.236 | 21.964 | 28.004 | 20.985 | 30.692 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
480 | 877 | 982 | 707 | 762 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
4.041 | 10.757 | 1.635 | 11.162 | 3.356 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
6.917 | 5.303 | 3.803 | 3.610 | 3.473 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
941 | 3.736 | 4.291 | 2.025 | 3.079 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
10.139 | 9.412 | 9.273 | 11.595 | 19.333 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
560 | 2.989 | 1.771 | 1.509 | 1.381 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
277.502 | 275.510 | 277.132 | 273.541 | 266.765 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
277.502 | 275.510 | 277.132 | 273.541 | 266.765 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
180.811 | 180.811 | 198.869 | 198.869 | 198.869 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
508 | 508 | 508 | 508 | 508 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-317 | -317 | -317 | -317 | -317 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
65.575 | 67.080 | 67.080 | 67.080 | 67.543 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
30.926 | 27.428 | 10.992 | 7.401 | 162 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
30.137 | 25.620 | 337 | 9.589 | 709 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
789 | 1.808 | 10.655 | -2.188 | -547 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
329.487 | 377.741 | 326.891 | 325.134 | 328.841 |