|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q2 2023 | Q4 2023 | Q4 2024 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
520.629 | 511.537 | 481.890 | 466.191 | 432.670 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
7.708 | 9.649 | 5.080 | 2.239 | 2.416 |
 | 1. Tiền |
|
|
7.708 | 9.649 | 5.080 | 2.239 | 2.416 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| 400 | 419 | 419 | 445 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 400 | 419 | 419 | 445 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
318.871 | 305.309 | 301.461 | 310.790 | 292.090 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
280.905 | 231.627 | 228.535 | 223.939 | 202.305 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
23.192 | 22.343 | 22.425 | 20.364 | 20.075 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
2.659 | 2.659 | 2.659 | 2.659 | 2.659 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
57.568 | 75.061 | 75.519 | 94.086 | 99.202 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-45.453 | -26.381 | -27.677 | -30.257 | -32.151 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
175.296 | 175.048 | 156.018 | 133.265 | 117.811 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
175.296 | 175.048 | 156.018 | 133.265 | 117.811 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
18.754 | 21.130 | 18.911 | 19.477 | 19.908 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
73 | 294 | 174 | 220 | 290 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
18.682 | 20.836 | 18.737 | 19.257 | 19.618 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
227.038 | 275.982 | 271.264 | 266.613 | 224.863 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
48 | 48 | 48 | 48 | 48 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
48 | 48 | 48 | 48 | 48 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
182.216 | 231.700 | 227.241 | 222.795 | 214.065 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
180.596 | 230.080 | 225.621 | 221.175 | 212.445 |
 | - Nguyên giá |
|
|
333.047 | 389.622 | 389.622 | 379.523 | 379.693 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-152.451 | -159.541 | -164.001 | -158.349 | -167.248 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.620 | 1.620 | 1.620 | 1.620 | 1.620 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.176 | 2.176 | 2.176 | 2.176 | 2.176 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-556 | -556 | -556 | -556 | -556 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
781 | 781 | 781 | 781 | 781 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
781 | 781 | 781 | 781 | 781 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
36.975 | 36.904 | 36.850 | 36.850 | 4.145 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
36.955 | 36.884 | 36.830 | 36.830 | 39.125 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
20 | 20 | 20 | 20 | 20 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | -35.000 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
7.017 | 6.548 | 6.343 | 6.139 | 5.824 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
6.754 | 6.295 | 6.096 | 5.896 | 5.591 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
263 | 253 | 248 | 243 | 233 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
747.667 | 787.519 | 753.154 | 732.804 | 657.533 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
846.551 | 896.503 | 883.804 | 882.610 | 878.206 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
767.265 | 812.823 | 802.118 | 810.030 | 816.626 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
219.863 | 191.357 | 190.975 | 188.438 | 187.708 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
146.094 | 158.735 | 153.263 | 156.421 | 158.039 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
76.008 | 79.947 | 79.407 | 81.570 | 55.509 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
88.729 | 74.561 | 73.857 | 72.609 | 86.403 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
12.862 | 12.708 | 12.309 | 11.802 | 14.455 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
91.994 | 110.621 | 92.607 | 59.857 | 60.291 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
129.780 | 183.005 | 197.845 | 237.480 | 252.376 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.934 | 1.890 | 1.856 | 1.851 | 1.845 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
79.286 | 83.680 | 81.686 | 72.580 | 61.580 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
79.261 | 83.655 | 81.661 | 72.555 | 61.555 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
25 | 25 | 25 | 25 | 25 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
-98.884 | -108.985 | -130.650 | -149.806 | -220.673 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
-98.884 | -108.985 | -130.650 | -149.806 | -220.673 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
83.536 | 83.536 | 83.536 | 83.536 | 83.536 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
11.927 | 11.927 | 11.927 | 11.927 | 11.927 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
42.341 | 42.341 | 42.341 | 42.341 | 42.341 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-237.992 | -247.891 | -268.847 | -287.997 | -358.926 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-206.328 | -237.992 | -247.891 | -247.891 | -287.331 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-31.664 | -9.900 | -20.956 | -40.106 | -71.595 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
1.304 | 1.103 | 394 | 388 | 449 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
747.667 | 787.519 | 753.154 | 732.804 | 657.533 |