|
|
|
Q4 2023 | Q4 2024 | Q2 2025 | Q4 2025 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
466.191 | 432.670 | 428.306 | 379.546 | 371.681 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.239 | 2.416 | 1.276 | 7.683 | 4.513 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.239 | 2.416 | 1.276 | 7.683 | 4.513 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
419 | 445 | 464 | | 159 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
419 | 445 | 464 | | 159 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
310.790 | 292.090 | 282.138 | 253.975 | 249.482 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
223.939 | 202.305 | 191.352 | 170.687 | 159.166 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
20.364 | 20.075 | 19.927 | 19.968 | 20.034 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
2.659 | 2.659 | 2.659 | 2.659 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
94.086 | 99.202 | 103.077 | 103.024 | 110.095 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-30.257 | -32.151 | -34.877 | -42.364 | -39.814 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
133.265 | 117.811 | 124.197 | 97.507 | 96.890 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
133.265 | 117.811 | 124.197 | 97.507 | 96.890 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
19.477 | 19.908 | 20.231 | 20.380 | 20.636 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
220 | 290 | 457 | 231 | 355 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
19.257 | 19.618 | 19.774 | 20.149 | 20.282 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
266.613 | 224.863 | 220.280 | 215.701 | 211.118 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
48 | 48 | 48 | 48 | 48 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
48 | 48 | 48 | 48 | 48 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
222.795 | 214.065 | 209.606 | 205.148 | 200.689 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
221.175 | 212.445 | 207.986 | 203.528 | 199.069 |
 | - Nguyên giá |
|
|
379.523 | 379.693 | 379.693 | 379.693 | 379.693 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-158.349 | -167.248 | -171.707 | -176.166 | -180.625 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.620 | 1.620 | 1.620 | 1.620 | 1.620 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.176 | 2.176 | 2.176 | 2.176 | 2.176 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-556 | -556 | -556 | -556 | -556 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
781 | 781 | 781 | 781 | 781 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
781 | 781 | 781 | 781 | 781 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
36.850 | 4.145 | 4.145 | 4.145 | 4.145 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
36.830 | 39.125 | 39.125 | 39.125 | 39.125 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
20 | 20 | 20 | 20 | 20 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| -35.000 | -35.000 | -35.000 | -35.000 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
6.139 | 5.824 | 5.699 | 5.579 | 5.455 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
5.896 | 5.591 | 5.472 | 5.356 | 5.237 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
243 | 233 | 227 | 222 | 217 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
732.804 | 657.533 | 648.587 | 595.246 | 582.799 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
882.610 | 878.206 | 883.871 | 853.885 | 857.410 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
810.030 | 816.626 | 827.791 | 803.305 | 812.330 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
188.438 | 187.708 | 189.335 | 184.819 | 185.818 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
156.421 | 158.039 | 158.299 | 145.733 | 142.602 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
81.570 | 55.509 | 56.086 | 49.648 | 50.455 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
72.609 | 86.403 | 85.562 | 86.077 | 85.577 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
11.802 | 14.455 | 13.296 | 11.475 | 11.678 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
59.857 | 60.291 | 60.508 | 60.942 | 61.602 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
237.480 | 252.376 | 262.864 | 262.773 | 272.762 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.851 | 1.845 | 1.842 | 1.839 | 1.836 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
72.580 | 61.580 | 56.080 | 50.580 | 45.080 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
72.555 | 61.555 | 56.055 | 50.555 | 45.055 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
25 | 25 | 25 | 25 | 25 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
-149.806 | -220.673 | -235.285 | -258.639 | -274.612 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
-149.806 | -220.673 | -235.285 | -258.639 | -274.612 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
83.536 | 83.536 | 83.536 | 83.536 | 83.536 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
11.927 | 11.927 | 11.927 | 11.927 | 11.927 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
42.341 | 42.341 | 42.341 | 42.341 | 42.341 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-287.997 | -358.926 | -373.329 | -397.295 | -413.181 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-247.891 | -287.331 | -358.926 | -358.926 | -397.295 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-40.106 | -71.595 | -14.403 | -38.369 | -15.886 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
388 | 449 | 240 | 852 | 766 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
732.804 | 657.533 | 648.587 | 595.246 | 582.799 |