|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
253.267 | 231.743 | 227.895 | 203.988 | 204.249 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
42.611 | 34.538 | 27.288 | 25.001 | 24.401 |
 | 1. Tiền |
|
|
30.611 | 22.538 | 15.288 | 13.001 | 12.401 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
12.000 | 12.000 | 12.000 | 12.000 | 12.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
12.000 | 9.000 | 9.000 | 4.000 | 6.700 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
12.000 | 9.000 | 9.000 | 4.000 | 6.700 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
99.241 | 88.811 | 83.608 | 69.561 | 68.438 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
69.932 | 60.332 | 53.451 | 44.773 | 43.692 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
27.889 | 26.940 | 29.420 | 25.670 | 26.928 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
118 | | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
4.337 | 4.574 | 3.773 | 2.154 | 2.234 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-3.035 | -3.035 | -3.035 | -3.035 | -4.417 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
87.677 | 88.065 | 96.445 | 94.555 | 92.696 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
87.722 | 88.065 | 96.445 | 94.555 | 92.696 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-45 | | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
11.739 | 11.329 | 11.555 | 10.870 | 12.013 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
202 | 96 | 178 | 177 | 111 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
11.493 | 11.177 | 11.335 | 10.647 | 11.657 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
44 | 56 | 42 | 47 | 246 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
250.712 | 252.396 | 254.993 | 253.476 | 252.499 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
4.293 | 4.293 | 5.281 | 5.281 | 5.281 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
4.293 | 4.293 | 5.281 | 5.281 | 5.281 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
34.441 | 33.066 | 34.413 | 33.053 | 32.241 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
34.422 | 33.048 | 34.397 | 33.039 | 32.229 |
 | - Nguyên giá |
|
|
154.351 | 154.717 | 157.821 | 158.219 | 159.078 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-119.929 | -121.668 | -123.424 | -125.180 | -126.849 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
19 | 17 | 15 | 14 | 12 |
 | - Nguyên giá |
|
|
307 | 307 | 307 | 307 | 307 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-288 | -290 | -292 | -294 | -296 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
1.881 | 1.818 | 1.756 | 1.694 | 1.632 |
 | - Nguyên giá |
|
|
11.361 | 11.361 | 11.361 | 11.361 | 11.361 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-9.480 | -9.543 | -9.605 | -9.667 | -9.730 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
177.699 | 178.530 | 179.413 | 180.103 | 180.595 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
177.699 | 178.530 | 179.413 | 180.103 | 180.595 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
32.398 | 34.689 | 34.129 | 33.345 | 32.750 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
32.398 | 34.689 | 34.129 | 33.345 | 32.750 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
503.980 | 484.139 | 482.888 | 457.464 | 456.747 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
173.181 | 151.096 | 162.188 | 132.853 | 125.998 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
173.181 | 151.096 | 162.188 | 132.853 | 125.998 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
27.787 | 49.611 | 44.431 | 49.865 | 33.914 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
78.306 | 52.006 | 42.754 | 42.332 | 55.093 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
15.775 | 24.551 | 29.418 | 22.929 | 15.207 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.063 | 806 | 1.520 | 2.518 | 4.728 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
12.215 | 6.712 | 7.507 | 9.349 | 11.511 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
394 | 260 | 404 | 182 | 433 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
219 | 110 | 236 | 479 | 229 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
34.956 | 14.835 | 33.213 | 2.985 | 2.671 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.467 | 2.205 | 2.707 | 2.213 | 2.213 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
330.799 | 333.043 | 320.700 | 324.610 | 330.750 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
330.799 | 333.043 | 320.700 | 324.610 | 330.750 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
124.100 | 124.100 | 124.100 | 124.100 | 124.100 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
121.230 | 121.230 | 121.230 | 121.230 | 121.230 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
69.782 | 69.782 | 69.782 | 69.782 | 69.782 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
15.687 | 17.931 | 5.587 | 9.498 | 15.637 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
504 | 504 | 366 | 366 | 366 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
15.183 | 17.427 | 5.222 | 9.132 | 15.272 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
503.980 | 484.139 | 482.888 | 457.464 | 456.747 |