• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.879,82 -15,68/-0,83%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 11:55:09 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.879,82   -15,68/-0,83%  |   HNX-INDEX   249,70   +1,64/+0,66%  |   UPCOM-INDEX   126,33   -0,90/-0,71%  |   VN30   2.030,92   -9,59/-0,47%  |   HNX30   527,17   -1,57/-0,30%
12 Tháng Năm 2026 11:56:27 SA - Mở cửa
CTCP Masan MeatLife (MML : UPCOM)
Cập nhật ngày 12/05/2026
11:29:15 SA
31,70 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,40 (-1,25%)
Tham chiếu
32,10
Mở cửa
32,10
Cao nhất
32,10
Thấp nhất
31,70
Khối lượng
5.800
KLTB 10 ngày
50.640
Cao nhất 52 tuần
46,70
Thấp nhất 52 tuần
24,90
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
12/05/2026 336.348.385 0 0 0 0 0 0
11/05/2026 336.348.485 2.000 200 1.800 64.109 6.411 57.698
08/05/2026 336.343.785 19.400 0 19.400 623.152 0 623.152
07/05/2026 336.363.485 21.800 1.900 19.900 714.903 62.308 652.595
06/05/2026 336.375.785 40.300 6.100 34.200 1.300.498 196.850 1.103.648
05/05/2026 336.419.085 0 4.500 -4.500 0 141.520 -141.520
04/05/2026 336.417.685 200 600 -400 6.248 18.743 -12.495
29/04/2026 336.418.285 900 200 700 28.169 6.260 21.910
28/04/2026 336.418.985 200 800 -600 6.317 25.267 -18.950
24/04/2026 336.417.485 7.000 0 7.000 222.065 0 222.065
23/04/2026 336.424.585 3.100 300 2.800 99.132 9.593 89.539
22/04/2026 336.428.485 600 0 600 19.275 0 19.275
21/04/2026 336.427.085 3.500 200 3.300 112.832 6.448 106.385
20/04/2026 336.431.685 2.000 1.200 800 64.642 38.785 25.857
17/04/2026 336.431.685 3.900 2.000 1.900 125.941 64.585 61.356
16/04/2026 336.435.585 1.900 0 1.900 60.934 0 60.934
15/04/2026 336.436.384 2.500 1.000 1.500 80.924 32.370 48.555
14/04/2026 336.428.084 12.200 8.700 3.500 396.679 282.878 113.801
13/04/2026 336.438.884 500 501 -1 15.905 15.937 -32
10/04/2026 336.436.884 1.600 3.800 -2.200 51.026 121.187 -70.161