|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
63.831 | 52.433 | 51.497 | 58.922 | 62.810 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
11.489 | 4.764 | 6.389 | 3.463 | 6.190 |
 | 1. Tiền |
|
|
3.460 | 3.264 | 4.889 | 1.963 | 5.190 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
8.029 | 1.500 | 1.500 | 1.500 | 1.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
39.000 | 31.021 | 30.000 | 38.500 | 37.500 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
39.000 | 31.021 | 30.000 | 38.500 | 37.500 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
13.223 | 16.043 | 14.479 | 16.667 | 18.872 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
16.166 | 15.107 | 14.887 | 19.972 | 21.871 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
880 | | 48 | 48 | 77 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
503 | 5.634 | 6.171 | 4.462 | 4.785 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-4.325 | -4.699 | -6.626 | -7.815 | -7.861 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
95 | 405 | 491 | 134 | 131 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
95 | 405 | 491 | 134 | 131 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
24 | 200 | 137 | 158 | 117 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
24 | 200 | 137 | 158 | 117 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
47.504 | 42.635 | 30.776 | 26.242 | 23.451 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
40.505 | 35.133 | 30.193 | 24.747 | 21.763 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
40.505 | 35.133 | 30.193 | 24.747 | 21.763 |
 | - Nguyên giá |
|
|
125.062 | 128.264 | 130.208 | 130.208 | 132.190 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-84.557 | -93.130 | -100.015 | -105.461 | -110.428 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
85 | 85 | 85 | 85 | 85 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-85 | -85 | -85 | -85 | -85 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
6.999 | | 583 | 1.469 | 1.671 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
6.999 | | 583 | 1.469 | 1.671 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| 7.501 | | 27 | 17 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| 7.501 | | 27 | 17 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
111.335 | 95.068 | 82.272 | 85.164 | 86.261 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
28.518 | 24.854 | 21.138 | 26.696 | 30.535 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
23.561 | 21.024 | 18.349 | 24.228 | 28.537 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.127 | 1.127 | 1.042 | 547 | 547 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
2.127 | 1.610 | 2.039 | 4.448 | 7.179 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
89 | 156 | 303 | 147 | 212 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.941 | 1.764 | 1.654 | 752 | 790 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.703 | 3.833 | 1.965 | 5.505 | 6.568 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
70 | 394 | 1.051 | 2.954 | 5.499 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
10.693 | 9.944 | 8.166 | 8.644 | 7.451 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
1.532 | 518 | 427 | 613 | 63 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.279 | 1.679 | 1.704 | 619 | 228 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
4.957 | 3.831 | 2.789 | 2.468 | 1.998 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
4.081 | 2.955 | 1.913 | 1.367 | 820 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
876 | 876 | 876 | 1.102 | 1.179 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
82.817 | 70.214 | 61.134 | 58.468 | 55.726 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
41.600 | 42.466 | 42.672 | 44.234 | 43.618 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
36.757 | 36.757 | 36.757 | 36.757 | 36.757 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.881 | 2.288 | 2.605 | 2.910 | 2.464 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
2.709 | 3.169 | 3.057 | 3.314 | 3.366 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| 109 | | | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
2.709 | 3.060 | 3.057 | 3.314 | 3.366 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
253 | 253 | 253 | 1.253 | 1.031 |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
41.217 | 27.747 | 18.462 | 14.234 | 12.108 |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
14.208 | 5.586 | 1.060 | 129 | 184 |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
27.009 | 22.162 | 17.403 | 14.105 | 11.924 |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
111.335 | 95.068 | 82.272 | 85.164 | 86.261 |