• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.857,56 +2,00/+0,11%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 11:25:01 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.857,56   +2,00/+0,11%  |   HNX-INDEX   248,74   -0,36/-0,14%  |   UPCOM-INDEX   121,75   +0,16/+0,13%  |   VN30   2.066,28   -7,75/-0,37%  |   HNX30   539,09   -2,21/-0,41%
09 Tháng Giêng 2026 11:27:08 SA - Mở cửa
CTCP May Sông Hồng (MSH : HOSE)
Cập nhật ngày 09/01/2026
11:24:59 SA
35,35 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+2,30 (+6,96%)
Tham chiếu
33,05
Mở cửa
33,40
Cao nhất
35,35
Thấp nhất
33,30
Khối lượng
1.048.100
KLTB 10 ngày
344.320
Cao nhất 52 tuần
62,80
Thấp nhất 52 tuần
31,20
Giá đóng cửa ngày 05/01/2026
31,95 -0,50/-1,54%
Mở cửa 32,45
Cao nhất 32,60
Thấp nhất 31,90
Khối lượng 232.600
Giá điều chỉnh 31,95
Giá quá khứ của MSH
Ngày Thay đổi Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Trung bình Đóng cửa ĐC Khối lượng  
05/01/2026 -0,50 / -1,54% 32,45 32,60 31,90 31,95 32,13 31,95 232.600
31/12/2025 -0,30 / -0,92% 32,90 32,90 32,30 32,45 32,53 32,45 229.700
30/12/2025 -0,15 / -0,46% 33,05 33,10 32,65 32,75 32,80 32,75 139.900
29/12/2025 -0,25 / -0,75% 33,15 33,15 32,90 32,90 32,98 32,90 128.600
26/12/2025 +0,35 / +1,07% 33,00 33,85 32,80 33,15 33,20 33,15 346.700
25/12/2025 -0,50 / -1,50% 33,30 33,30 32,80 32,80 32,97 32,80 186.000
24/12/2025 +0,10 / +0,30% 33,20 33,30 33,00 33,30 33,09 33,30 179.600
23/12/2025 -0,30 / -0,90% 33,65 33,65 33,10 33,20 33,37 33,20 241.700
22/12/2025 0,00 / 0,00% 33,40 33,55 33,30 33,50 33,46 33,50 166.800
19/12/2025 0,00 / 0,00% 33,50 33,60 31,20 33,50 33,32 33,50 312.700
18/12/2025 +0,35 / +1,06% 33,20 33,75 33,20 33,50 33,53 33,50 189.600
17/12/2025 -0,50 / -1,49% 33,60 33,75 33,15 33,15 33,44 33,15 150.300
16/12/2025 +0,30 / +0,90% 33,15 33,70 32,00 33,65 33,27 33,65 533.900
15/12/2025 -0,10 / -0,30% 33,45 33,45 33,15 33,35 33,29 33,35 176.300
12/12/2025 -0,20 / -0,59% 33,80 33,80 33,00 33,45 33,39 33,45 220.700
11/12/2025 +0,25 / +0,75% 33,50 33,65 33,25 33,65 33,45 33,65 150.500
10/12/2025 +0,20 / +0,60% 33,20 33,40 33,00 33,40 33,14 33,40 131.600
09/12/2025 -0,55 / -1,63% 33,85 33,85 32,95 33,20 33,22 33,20 516.800
08/12/2025 -0,05 / -0,15% 33,85 33,90 33,65 33,75 33,73 33,75 192.100
05/12/2025 -0,05 / -0,15% 33,80 34,25 33,75 33,80 34,05 33,80 317.700
04/12/2025 -0,30 / -0,88% 34,20 34,25 33,75 33,85 33,89 33,85 356.000
03/12/2025 +0,35 / +1,04% 33,80 34,40 33,40 34,15 34,04 34,15 330.700
02/12/2025 -1,35 / -3,84% 35,05 35,05 33,70 33,80 34,20 33,80 849.300
01/12/2025 -0,95 / -2,63% 36,10 36,50 34,65 35,15 35,17 35,15 521.900
28/11/2025 +0,45 / +1,13% 39,70 40,75 39,65 40,10 40,21 36,10 1.062.200
27/11/2025 -0,30 / -0,75% 39,50 39,90 39,50 39,65 39,66 35,69 316.400
26/11/2025 +0,55 / +1,40% 39,45 40,10 39,35 39,95 39,79 35,96 371.200
25/11/2025 -0,90 / -2,23% 40,75 40,75 39,30 39,40 39,80 35,47 676.800
24/11/2025 +0,50 / +1,26% 40,15 40,60 39,95 40,30 40,29 36,28 865.900
21/11/2025 -0,50 / -1,24% 40,05 40,10 39,45 39,80 39,72 35,83 474.700