• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.844,26 -9,44/-0,51%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 10:35:00 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.844,26   -9,44/-0,51%  |   HNX-INDEX   306,46   +6,07/+2,02%  |   UPCOM-INDEX   128,28   +0,27/+0,21%  |   VN30   1.988,74   -9,70/-0,49%  |   HNX30   515,08   -1,90/-0,37%
09 Tháng Bảy 2026 10:36:58 SA - Mở cửa
CTCP Đầu tư Thế giới Di động (MWG : HOSE)
Cập nhật ngày 09/07/2026
10:34:58 SA
78,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,80 (-1,02%)
Tham chiếu
78,80
Mở cửa
78,40
Cao nhất
78,50
Thấp nhất
77,80
Khối lượng
421.600
KLTB 10 ngày
3.772.000
Cao nhất 52 tuần
94,40
Thấp nhất 52 tuần
65,20
Doanh thu
    2023 2024 2025 2026
Quý 1
27.105,81 tỷ 31.486,49 tỷ 36.134,96 tỷ 46.461,95 tỷ
Quý 2
29.464,83 tỷ 34.134,07 tỷ 37.619,97 tỷ ---
Quý 3
30.287,66 tỷ 34.146,67 tỷ 39.852,51 tỷ ---
Quý 4
31.421,49 tỷ 34.573,92 tỷ 42.850,39 tỷ ---
Tổng
118.279,79 tỷ 134.341,15 tỷ 156.457,82 tỷ 46.461,95 tỷ
Lợi nhuận
    2023 2024 2025 2026
Quý 1
21,28 tỷ 902,97 tỷ 1.547,83 tỷ 2.757,56 tỷ
Quý 2
17,41 tỷ 1.172,38 tỷ 1.657,53 tỷ ---
Quý 3
38,82 tỷ 805,79 tỷ 1.783,67 tỷ ---
Quý 4
90,32 tỷ 852,14 tỷ 2.086,49 tỷ ---
Tổng
167,83 tỷ 3.733,29 tỷ 7.075,52 tỷ 2.757,56 tỷ
Tăng trưởng (Dữ liệu tính tới quý 1/2026)
  Quý gần nhất Quý gần nhì 4 quý gần nhất 1 Năm 3 Năm
Doanh thu 28,58% 23,94% 20,00% 18,10% ---
Lợi nhuận 78,16% 144,85% 89,24% 33,19% ---
EPS cơ bản 74,76% 143,42% 86,32% 33,28% ---
EPS pha loãng 74,76% 143,42% 87,07% 33,32% ---
Tổng tài sản 15,57% 19,57% 19,43% 48,31% ---
Chỉ tiêu tài chính