|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
68.350.202 | 75.933.600 | 75.125.383 | 77.214.627 | 76.834.612 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.658.218 | 6.030.068 | 5.510.816 | 4.999.926 | 4.553.653 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.658.218 | 5.730.068 | 5.510.816 | 4.960.376 | 4.553.653 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 300.000 | | 39.550 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
32.390.515 | 34.303.250 | 33.436.261 | 33.874.270 | 41.831.154 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
32.390.515 | 34.303.250 | 33.436.261 | 33.874.270 | 41.831.154 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
9.862.532 | 11.374.184 | 11.515.135 | 10.153.065 | 2.121.016 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
238.309 | 307.952 | 203.256 | 256.693 | 255.240 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
62.660 | 38.236 | 34.907 | 151.269 | 162.976 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
6.972.000 | 7.929.000 | 7.879.500 | 6.910.500 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.589.563 | 3.098.996 | 3.397.472 | 2.834.603 | 1.702.800 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
22.808.478 | 23.691.724 | 24.101.279 | 27.266.852 | 27.600.708 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
23.243.567 | 24.132.789 | 24.645.126 | 27.876.446 | 28.349.740 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-435.089 | -441.065 | -543.846 | -609.594 | -749.032 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
630.459 | 534.374 | 561.892 | 920.514 | 728.082 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
415.903 | 423.604 | 424.077 | 561.346 | 508.608 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
184.458 | 97.059 | 124.013 | 314.874 | 176.055 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
30.098 | 13.711 | 13.802 | 44.293 | 43.418 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
4.329.022 | 5.067.799 | 5.163.115 | 6.743.993 | 7.159.947 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
398.377 | 392.831 | 394.958 | 403.824 | 420.693 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
398.377 | 392.831 | 394.958 | 403.824 | 420.693 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
3.233.902 | 2.977.796 | 2.606.757 | 2.598.189 | 2.418.447 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
3.171.772 | 2.917.005 | 2.547.304 | 2.540.074 | 2.361.671 |
 | - Nguyên giá |
|
|
19.305.596 | 19.477.127 | 19.496.422 | 19.478.200 | 19.648.285 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-16.133.824 | -16.560.123 | -16.949.118 | -16.938.126 | -17.286.615 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
62.129 | 60.791 | 59.453 | 58.115 | 56.777 |
 | - Nguyên giá |
|
|
90.298 | 90.298 | 90.298 | 90.298 | 90.298 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-28.168 | -29.507 | -30.845 | -32.183 | -33.521 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
56.355 | 106.486 | 76.144 | 90.899 | 130.919 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
56.355 | 106.486 | 76.144 | 90.899 | 130.919 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
245.166 | 1.211.059 | 1.632.447 | 3.136.316 | 3.466.722 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
245.166 | 361.059 | 365.236 | 371.159 | 502.561 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 850.000 | 1.267.211 | 2.765.156 | 2.964.161 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
395.224 | 379.627 | 452.808 | 514.765 | 723.164 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
94.346 | 79.314 | 63.891 | 63.643 | 45.082 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
300.877 | 300.313 | 388.917 | 451.121 | 678.082 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
72.679.225 | 81.001.399 | 80.288.498 | 83.958.619 | 83.994.558 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
43.010.091 | 50.985.234 | 48.491.298 | 50.779.604 | 48.061.216 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
43.010.091 | 50.985.234 | 48.491.298 | 50.779.604 | 48.061.216 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
26.222.186 | 31.537.973 | 28.705.630 | 29.930.943 | 28.100.653 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
11.308.959 | 11.117.854 | 12.679.648 | 13.123.541 | 11.892.522 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
74.354 | 91.484 | 178.074 | 210.361 | 192.515 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
532.077 | 660.307 | 572.138 | 900.015 | 876.795 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
344.955 | 254.498 | 344.305 | 342.221 | 332.179 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
3.376.995 | 4.373.198 | 4.670.788 | 5.000.706 | 4.196.324 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
45.793 | 33.327 | 16.157 | 10.590 | 612.716 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.034.532 | 2.838.468 | 1.246.432 | 1.171.730 | 1.759.132 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| 78.125 | 78.125 | | 98.381 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
70.240 | | | 89.498 | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
29.669.134 | 30.016.165 | 31.797.200 | 33.179.015 | 35.933.342 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
29.669.134 | 30.016.165 | 31.797.200 | 33.179.015 | 35.933.342 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
14.622.442 | 14.796.932 | 14.796.932 | 14.696.932 | 14.696.932 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
558.110 | 558.110 | 558.110 | -152.996 | -152.996 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-7.600 | -10.841 | -12.364 | -12.364 | -12.696 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
2.458 | | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
14.128.082 | 14.297.772 | 16.068.671 | 18.071.929 | 20.782.625 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
12.582.145 | 11.103.689 | 11.103.689 | 11.035.300 | 18.068.195 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.545.937 | 3.194.083 | 4.964.982 | 7.036.629 | 2.714.431 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
365.640 | 374.192 | 385.851 | 575.514 | 619.477 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
72.679.225 | 81.001.399 | 80.288.498 | 83.958.619 | 83.994.558 |