|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
118.763 | 125.776 | 121.817 | 128.467 | 179.821 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
27.998 | 28.420 | 20.438 | 42.185 | 62.683 |
 | 1. Tiền |
|
|
25.998 | 26.420 | 20.438 | 42.185 | 62.683 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
2.000 | 2.000 | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
23.482 | 23.583 | 23.001 | 12.500 | 50.022 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
5.376 | 5.376 | 2 | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-5.000 | -5.000 | -1 | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
23.106 | 23.207 | 23.000 | 12.500 | 50.022 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
41.393 | 48.189 | 49.755 | 53.874 | 54.312 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
43.287 | 53.665 | 56.168 | 64.959 | 65.725 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.140 | 1.956 | 971 | 1.576 | 3.826 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
10.082 | 7.384 | 8.491 | 6.661 | 7.388 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-14.116 | -14.817 | -15.874 | -19.323 | -22.627 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
25.678 | 24.708 | 28.202 | 19.293 | 12.349 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
25.678 | 24.708 | 28.202 | 19.293 | 12.349 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
212 | 877 | 422 | 615 | 455 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
182 | 627 | 396 | 597 | 438 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
30 | 17 | 26 | 17 | 17 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 232 | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
25.611 | 29.213 | 23.676 | 38.203 | 9.998 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
700 | 700 | 700 | 911 | 926 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
700 | 700 | 700 | 911 | 926 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
5.253 | 8.710 | 6.089 | 3.921 | 4.404 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
4.373 | 6.043 | 4.474 | 3.313 | 2.405 |
 | - Nguyên giá |
|
|
27.749 | 30.341 | 29.272 | 29.683 | 29.388 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-23.376 | -24.298 | -24.798 | -26.370 | -26.983 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
880 | 2.667 | 1.615 | 608 | 2.000 |
 | - Nguyên giá |
|
|
6.779 | 9.450 | 9.450 | 9.450 | 10.926 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.899 | -6.782 | -7.835 | -8.842 | -8.926 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
14 | | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
14 | | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
18.494 | 18.494 | 16.076 | 32.076 | 2.701 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
3.494 | 3.494 | 2.701 | 2.701 | 2.701 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | 5.374 | 375 | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | -4.999 | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
15.000 | 15.000 | 13.000 | 29.000 | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.149 | 1.309 | 811 | 1.296 | 1.966 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.149 | 1.309 | 811 | 1.057 | 1.646 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | 239 | 321 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
144.373 | 154.989 | 145.493 | 166.670 | 189.818 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
107.991 | 118.157 | 110.529 | 127.687 | 151.523 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
107.738 | 117.904 | 110.275 | 127.433 | 151.270 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
4.278 | 2.881 | 2.373 | 2.616 | 2.016 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
73.354 | 84.022 | 82.594 | 85.362 | 90.648 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.702 | 3.159 | 3.240 | 4.826 | 5.989 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
12.156 | 15.082 | 12.135 | 20.831 | 32.205 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
721 | 680 | 569 | 3.576 | 12.570 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
9.994 | 6.814 | 3.628 | 4.375 | 2.273 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
2.230 | 2.000 | 1.500 | 1.195 | 1.603 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.301 | 3.265 | 4.237 | 4.652 | 3.965 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
254 | 254 | 254 | 254 | 254 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
254 | 254 | 254 | 254 | 254 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
36.382 | 36.831 | 34.964 | 38.983 | 38.295 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
36.382 | 36.831 | 34.964 | 38.983 | 38.295 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
28.350 | 28.350 | 28.350 | 28.350 | 28.350 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.100 | 1.100 | 1.100 | 1.100 | 1.100 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
6.932 | 7.382 | 5.514 | 9.534 | 8.845 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| | | | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
6.932 | 7.382 | 5.514 | 9.534 | 8.845 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
144.373 | 154.989 | 145.493 | 166.670 | 189.818 |