|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.169.196 | 2.053.473 | 2.002.642 | 2.105.798 | 2.337.625 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
160.567 | 238.435 | 246.427 | 289.502 | 202.339 |
 | 1. Tiền |
|
|
28.753 | 18.435 | 16.427 | 28.817 | 63.839 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
131.814 | 220.000 | 230.000 | 260.685 | 138.500 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
309.621 | 259.434 | 242.520 | 252.934 | 482.729 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
309.621 | 259.434 | 242.520 | 252.934 | 482.729 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
717.018 | 617.393 | 650.405 | 678.133 | 773.255 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
654.907 | 560.902 | 522.608 | 618.308 | 715.126 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
23.723 | 18.959 | 90.140 | 51.466 | 43.409 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
27.114 | 32.714 | 28.703 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
15.240 | 8.784 | 12.920 | 12.324 | 18.686 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-3.966 | -3.966 | -3.966 | -3.966 | -3.966 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
965.095 | 931.112 | 857.762 | 878.814 | 872.634 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
970.739 | 933.495 | 861.186 | 881.987 | 875.618 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-5.645 | -2.382 | -3.424 | -3.173 | -2.984 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
16.896 | 7.098 | 5.529 | 6.415 | 6.669 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
4.522 | 2.583 | 1.740 | 3.467 | 3.183 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
12.334 | 4.475 | 3.789 | 2.097 | 2.087 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
40 | 41 | | 851 | 1.399 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
168.693 | 213.120 | 223.633 | 220.228 | 231.754 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.352 | 2.391 | 2.280 | 2.105 | 2.105 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
2.352 | 2.391 | 2.280 | 2.105 | 2.105 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
88.778 | 86.052 | 96.626 | 93.332 | 91.209 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
82.581 | 79.992 | 77.820 | 75.290 | 73.933 |
 | - Nguyên giá |
|
|
179.227 | 178.759 | 177.384 | 177.694 | 178.385 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-96.646 | -98.767 | -99.564 | -102.403 | -104.452 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
6.198 | 6.060 | 18.806 | 18.041 | 17.277 |
 | - Nguyên giá |
|
|
8.687 | 8.687 | 21.687 | 21.687 | 21.687 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.489 | -2.627 | -2.881 | -3.646 | -4.410 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | 48.127 | 48.127 | 48.127 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | 48.127 | 48.127 | 48.127 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
2.039 | 50.727 | 3.103 | 3.403 | 18.849 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
2.039 | 50.727 | 3.103 | 3.403 | 18.849 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
48.952 | 49.024 | 49.168 | 49.645 | 47.355 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
28.952 | 29.024 | 29.168 | 29.645 | 27.355 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
26.571 | 24.926 | 24.328 | 23.616 | 24.108 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.677 | 2.562 | 2.397 | 18.157 | 2.220 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
5.624 | 4.913 | 5.297 | 5.459 | 6.890 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
18.270 | 17.452 | 16.634 | | 14.998 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.337.889 | 2.266.593 | 2.226.275 | 2.326.025 | 2.569.379 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.866.659 | 1.791.371 | 1.748.887 | 1.832.139 | 1.921.335 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.864.633 | 1.789.289 | 1.746.461 | 1.830.594 | 1.919.794 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.239.826 | 1.425.015 | 1.510.764 | 1.330.896 | 1.451.573 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
551.387 | 308.871 | 167.083 | 441.017 | 367.963 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
12.992 | 12.699 | 29.466 | 21.525 | 11.034 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
22.458 | 18.454 | 21.813 | 18.624 | 22.412 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
4.903 | 4.909 | 4.788 | 5.815 | 8.220 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
24.365 | 14.008 | 3.175 | 4.138 | 47.924 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| 45 | | 45 | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
3.818 | 2.916 | 2.983 | 4.096 | 5.322 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
3.580 | 1.068 | 5.085 | 3.135 | 4.042 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.304 | 1.304 | 1.304 | 1.304 | 1.304 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
2.026 | 2.082 | 2.426 | 1.545 | 1.541 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
660 | 720 | 840 | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
1.366 | 1.363 | 1.586 | 1.545 | 1.541 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
471.230 | 475.222 | 477.388 | 493.887 | 648.044 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
471.230 | 475.222 | 477.388 | 493.887 | 648.044 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
386.202 | 386.202 | 386.202 | 386.202 | 525.937 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
5.348 | 5.348 | 5.148 | 5.148 | 4.999 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
11.175 | 11.175 | 11.175 | 11.175 | 11.175 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
52.673 | 51.871 | 54.672 | 70.533 | 84.820 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
22.317 | 22.301 | 22.301 | 54.932 | 54.834 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
30.357 | 29.570 | 32.370 | 15.601 | 29.986 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
15.831 | 20.626 | 20.190 | 20.828 | 21.113 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.337.889 | 2.266.593 | 2.226.275 | 2.326.025 | 2.569.379 |