|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.053.473 | 2.002.642 | 2.105.798 | 2.333.225 | 2.209.990 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
238.435 | 246.427 | 289.502 | 183.748 | 263.750 |
 | 1. Tiền |
|
|
18.435 | 16.427 | 28.817 | 63.748 | 33.750 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
220.000 | 230.000 | 260.685 | 120.000 | 230.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
259.434 | 242.520 | 252.934 | 509.829 | 456.298 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
259.434 | 242.520 | 252.934 | 509.829 | 456.298 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
617.393 | 650.405 | 678.133 | 754.992 | 632.917 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
560.902 | 522.608 | 618.308 | 714.606 | 580.355 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
18.959 | 90.140 | 51.466 | 42.298 | 54.931 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
32.714 | 28.703 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
8.784 | 12.920 | 12.324 | 2.053 | 1.596 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-3.966 | -3.966 | -3.966 | -3.966 | -3.966 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
931.112 | 857.762 | 878.814 | 874.635 | 849.963 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
933.495 | 861.186 | 881.987 | 877.538 | 852.865 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-2.382 | -3.424 | -3.173 | -2.902 | -2.902 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
7.098 | 5.529 | 6.415 | 10.021 | 7.063 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.583 | 1.740 | 3.467 | 3.141 | 2.094 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
4.475 | 3.789 | 2.097 | 3.376 | 4.962 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
41 | | 851 | | 7 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | 3.503 | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
213.120 | 223.633 | 220.228 | 232.937 | 235.126 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.391 | 2.280 | 2.105 | 2.061 | 2.105 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
2.391 | 2.280 | 2.105 | 2.061 | 2.105 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
86.052 | 96.626 | 93.332 | 91.271 | 88.173 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
79.992 | 77.820 | 75.290 | 73.995 | 71.661 |
 | - Nguyên giá |
|
|
178.759 | 177.384 | 177.694 | 178.485 | 178.485 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-98.767 | -99.564 | -102.403 | -104.490 | -106.824 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
6.060 | 18.806 | 18.041 | 17.277 | 16.512 |
 | - Nguyên giá |
|
|
8.687 | 21.687 | 21.687 | 21.687 | 21.687 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.627 | -2.881 | -3.646 | -4.410 | -5.175 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| 48.127 | 48.127 | 48.127 | 48.127 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| 48.127 | 48.127 | 48.127 | 48.127 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
50.727 | 3.103 | 3.403 | 18.849 | 19.009 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
50.727 | 3.103 | 3.403 | 18.849 | 19.009 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
49.024 | 49.168 | 49.645 | 48.484 | 49.515 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
29.024 | 29.168 | 29.645 | 27.355 | 29.515 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
20.000 | 20.000 | 20.000 | 21.129 | 20.000 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
24.926 | 24.328 | 23.616 | 24.144 | 28.196 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.562 | 2.397 | 18.157 | 2.254 | 2.043 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
4.913 | 5.297 | 5.459 | 6.892 | 11.973 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
17.452 | 16.634 | | 14.998 | 14.180 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.266.593 | 2.226.275 | 2.326.025 | 2.566.162 | 2.445.115 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.791.371 | 1.748.887 | 1.832.139 | 1.918.596 | 1.795.386 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.789.289 | 1.746.461 | 1.830.594 | 1.917.055 | 1.793.837 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.425.015 | 1.510.764 | 1.330.896 | 1.451.573 | 1.539.864 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
308.871 | 167.083 | 441.017 | 365.108 | 174.026 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
12.699 | 29.466 | 21.525 | 10.498 | 27.044 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
18.454 | 21.813 | 18.624 | 22.902 | 29.660 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
4.909 | 4.788 | 5.815 | 8.237 | 6.904 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
14.008 | 3.175 | 4.138 | 47.916 | 9.231 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
45 | | 45 | | 45 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.916 | 2.983 | 4.096 | 5.322 | 4.931 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
1.068 | 5.085 | 3.135 | 4.196 | 828 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.304 | 1.304 | 1.304 | 1.304 | 1.304 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
2.082 | 2.426 | 1.545 | 1.541 | 1.549 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
720 | 840 | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
1.363 | 1.586 | 1.545 | 1.541 | 1.549 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
475.222 | 477.388 | 493.887 | 647.566 | 649.730 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
475.222 | 477.388 | 493.887 | 647.566 | 649.730 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
386.202 | 386.202 | 386.202 | 525.937 | 556.433 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
5.348 | 5.148 | 5.148 | 4.999 | 4.919 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
11.175 | 11.175 | 11.175 | 11.175 | 11.140 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
51.871 | 54.672 | 70.533 | 84.745 | 52.261 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
22.301 | 22.301 | 54.932 | 54.723 | 25.123 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
29.570 | 32.370 | 15.601 | 30.022 | 27.138 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
20.626 | 20.190 | 20.828 | 20.710 | 24.978 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.266.593 | 2.226.275 | 2.326.025 | 2.566.162 | 2.445.115 |