|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.866.332 | 2.169.196 | 2.053.473 | 2.002.642 | 2.105.798 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
101.294 | 160.567 | 238.435 | 246.427 | 289.502 |
 | 1. Tiền |
|
|
51.294 | 28.753 | 18.435 | 16.427 | 28.817 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
50.000 | 131.814 | 220.000 | 230.000 | 260.685 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
330.014 | 309.621 | 259.434 | 242.520 | 252.934 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
330.014 | 309.621 | 259.434 | 242.520 | 252.934 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
575.128 | 717.018 | 617.393 | 650.405 | 678.133 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
523.024 | 654.907 | 560.902 | 522.608 | 618.308 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
8.548 | 23.723 | 18.959 | 90.140 | 51.466 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
35.914 | 27.114 | 32.714 | 28.703 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
12.335 | 15.240 | 8.784 | 12.920 | 12.324 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-4.694 | -3.966 | -3.966 | -3.966 | -3.966 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
845.794 | 965.095 | 931.112 | 857.762 | 878.814 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
850.007 | 970.739 | 933.495 | 861.186 | 881.987 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-4.213 | -5.645 | -2.382 | -3.424 | -3.173 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
14.103 | 16.896 | 7.098 | 5.529 | 6.415 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
5.160 | 4.522 | 2.583 | 1.740 | 3.467 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
8.903 | 12.334 | 4.475 | 3.789 | 2.097 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
40 | 40 | 41 | | 851 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
170.392 | 168.693 | 213.120 | 223.633 | 220.228 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.167 | 2.352 | 2.391 | 2.280 | 2.105 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
2.167 | 2.352 | 2.391 | 2.280 | 2.105 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
91.668 | 88.778 | 86.052 | 96.626 | 93.332 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
85.321 | 82.581 | 79.992 | 77.820 | 75.290 |
 | - Nguyên giá |
|
|
179.208 | 179.227 | 178.759 | 177.384 | 177.694 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-93.887 | -96.646 | -98.767 | -99.564 | -102.403 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
6.347 | 6.198 | 6.060 | 18.806 | 18.041 |
 | - Nguyên giá |
|
|
8.687 | 8.687 | 8.687 | 21.687 | 21.687 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.340 | -2.489 | -2.627 | -2.881 | -3.646 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | 48.127 | 48.127 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | 48.127 | 48.127 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
474 | 2.039 | 50.727 | 3.103 | 3.403 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
474 | 2.039 | 50.727 | 3.103 | 3.403 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
48.784 | 48.952 | 49.024 | 49.168 | 49.645 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
28.784 | 28.952 | 29.024 | 29.168 | 29.645 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
27.299 | 26.571 | 24.926 | 24.328 | 23.616 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.819 | 2.677 | 2.562 | 2.397 | 18.157 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
5.393 | 5.624 | 4.913 | 5.297 | 5.459 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
19.088 | 18.270 | 17.452 | 16.634 | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.036.724 | 2.337.889 | 2.266.593 | 2.226.275 | 2.326.025 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.578.235 | 1.866.659 | 1.791.371 | 1.748.887 | 1.832.139 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.576.744 | 1.864.633 | 1.789.289 | 1.746.461 | 1.830.594 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.071.283 | 1.239.826 | 1.425.015 | 1.510.764 | 1.330.896 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
383.481 | 551.387 | 308.871 | 167.083 | 441.017 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
14.207 | 12.992 | 12.699 | 29.466 | 21.525 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
18.064 | 22.458 | 18.454 | 21.813 | 18.624 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.572 | 4.903 | 4.909 | 4.788 | 5.815 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
7.170 | 24.365 | 14.008 | 3.175 | 4.138 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
56 | | 45 | | 45 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
74.383 | 3.818 | 2.916 | 2.983 | 4.096 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
3.224 | 3.580 | 1.068 | 5.085 | 3.135 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.304 | 1.304 | 1.304 | 1.304 | 1.304 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.491 | 2.026 | 2.082 | 2.426 | 1.545 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| 660 | 720 | 840 | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
1.491 | 1.366 | 1.363 | 1.586 | 1.545 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
458.489 | 471.230 | 475.222 | 477.388 | 493.887 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
458.489 | 471.230 | 475.222 | 477.388 | 493.887 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
357.601 | 386.202 | 386.202 | 386.202 | 386.202 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
5.348 | 5.348 | 5.348 | 5.148 | 5.148 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
9.828 | 11.175 | 11.175 | 11.175 | 11.175 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
69.098 | 52.673 | 51.871 | 54.672 | 70.533 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
52.253 | 22.317 | 22.301 | 22.301 | 54.932 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
16.845 | 30.357 | 29.570 | 32.370 | 15.601 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
16.615 | 15.831 | 20.626 | 20.190 | 20.828 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.036.724 | 2.337.889 | 2.266.593 | 2.226.275 | 2.326.025 |