|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
68.107 | 82.967 | 88.636 | 86.398 | 85.187 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
40.741 | 49.024 | 69.069 | 23.017 | 7.991 |
 | 1. Tiền |
|
|
18.741 | 26.024 | 6.069 | 3.017 | 2.991 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
22.000 | 23.000 | 63.000 | 20.000 | 5.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | 50.000 | 61.892 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 50.000 | 61.892 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
22.244 | 29.952 | 17.406 | 11.065 | 12.995 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
11.123 | 13.483 | 11.266 | 4.372 | 8.136 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
411 | 573 | 124 | 255 | 3.378 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
10.709 | 15.896 | 6.017 | 6.439 | 1.480 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.700 | 1.886 | 1.792 | 1.919 | 1.696 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.700 | 1.886 | 1.792 | 1.919 | 1.696 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.423 | 2.105 | 370 | 396 | 613 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
679 | 427 | 262 | 194 | 496 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | 95 | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2.743 | 1.678 | 108 | 108 | 117 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
630.666 | 625.426 | 634.655 | 645.276 | 568.140 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
544.219 | 540.900 | 536.929 | 532.513 | 515.850 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
544.219 | 540.900 | 536.929 | 532.513 | 515.850 |
 | - Nguyên giá |
|
|
773.336 | 774.427 | 774.870 | 774.870 | 774.870 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-229.116 | -233.528 | -237.941 | -242.357 | -259.020 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
360 | 360 | 360 | 360 | 360 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-360 | -360 | -360 | -360 | -360 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.051 | | | | 877 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.051 | | | | 877 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
76.730 | 76.730 | 90.810 | 105.741 | 44.622 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | 30.542 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
76.730 | 76.730 | 90.810 | 105.741 | 14.080 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
8.667 | 7.796 | 6.916 | 7.022 | 6.790 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
8.667 | 7.796 | 6.916 | 7.022 | 6.790 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
698.774 | 708.392 | 723.292 | 731.674 | 653.326 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
221.948 | 216.527 | 220.109 | 222.667 | 149.761 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
87.195 | 93.123 | 107.155 | 119.857 | 57.305 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
23.706 | 26.236 | 26.886 | 34.436 | 43.351 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
5.008 | 4.934 | 4.885 | 4.985 | 5.051 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.112 | 4.458 | 3.816 | 671 | 1.525 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.026 | 923 | 2.044 | 1.114 | 843 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
821 | 166 | 264 | 169 | 186 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
52.866 | 54.750 | 67.613 | 76.321 | 4.202 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.656 | 1.656 | 1.646 | 2.161 | 2.147 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
134.754 | 123.404 | 112.954 | 102.810 | 92.455 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
133.654 | 122.304 | 111.854 | 102.384 | 92.014 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
1.100 | 1.100 | 1.100 | 426 | 441 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
476.825 | 491.866 | 503.183 | 509.007 | 503.566 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
476.825 | 491.866 | 503.183 | 509.007 | 503.566 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
405.000 | 405.000 | 405.000 | 405.000 | 405.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
2.545 | 2.545 | 2.545 | 2.545 | 2.545 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
69.199 | 84.238 | 95.554 | 101.377 | 95.936 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
57.733 | 57.733 | 57.733 | 95.068 | 95.068 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
11.467 | 26.505 | 37.821 | 6.309 | 869 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
81 | 82 | 84 | 84 | 84 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
698.774 | 708.392 | 723.292 | 731.674 | 653.326 |