• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.229,84   -87,99/-6,68%  |   HNX-INDEX   220,95   -17,18/-7,21%  |   UPCOM-INDEX   90,58   -8,06/-8,17%  |   VN30   1.283,18   -93,76/-6,81%  |   HNX30   443,43   -43,38/-8,91%
04 Tháng Tư 2025 7:34:06 SA - Mở cửa
CTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu NHP (NHP : UPCOM)
Cập nhật ngày 03/04/2025
3:10:00 CH
0,30 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
0,30
Mở cửa
0,30
Cao nhất
0,30
Thấp nhất
0,30
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
0
Cao nhất 52 tuần
0,60
Thấp nhất 52 tuần
0,30
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q1 2019Q2 2019Q3 2019Q4 2019Q1 2020
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
113.31388.66797.00383.07583.136
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
1.3671.4111.4021.8641.797
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
       
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
108.95684.07192.45578.10378.246
IV. Tổng hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
2.9903.1853.1473.1083.093
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
249.369214.945210.430210.992196.163
I. Các khoản phải thu dài hạn
12716.42716.42716.42716.427
II. Tài sản cố định
60.39359.56758.74257.91657.090
III. Bất động sản đầu tư
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
       
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
188.515138.708134.972136.497122.497
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
335243290153150
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
362.683303.612307.433294.067279.300
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
112.287113.466115.229110.323111.952
I. Nợ ngắn hạn
100.485111.013111.062106.157107.786
II. Nợ dài hạn
11.8012.4534.1664.1664.166
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
250.396190.146192.204183.744167.347
I. Vốn chủ sở hữu
250.396190.146192.204183.744167.347
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
362.683303.612307.433294.067279.300