|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
460.364 | 565.482 | 772.977 | 802.274 | 663.140 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
81.337 | 78.839 | 161.412 | 419.675 | 125.508 |
 | 1. Tiền |
|
|
18.491 | 6.134 | 105.129 | 66.878 | 57.979 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
62.846 | 72.705 | 56.282 | 352.797 | 67.529 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
108.277 | 4.000 | 93.153 | | 200.787 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
108.277 | 4.000 | 93.153 | | 200.787 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
83.323 | 242.823 | 434.575 | 241.725 | 179.920 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
36.421 | 129.964 | 265.999 | 40.278 | 43.884 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
20.254 | 27.247 | 65.609 | 95.641 | 34.367 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| 54.377 | 47.577 | 49.000 | 47.600 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
26.649 | 31.235 | 55.390 | 56.806 | 54.069 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
177.784 | 227.750 | 76.865 | 128.895 | 141.549 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
177.784 | 227.750 | 76.865 | 128.895 | 141.549 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
9.642 | 12.071 | 6.973 | 11.979 | 15.376 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.348 | 1.069 | 1.380 | 1.645 | 2.627 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
8.294 | 11.002 | 5.593 | 10.335 | 12.750 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
78.971 | 86.475 | 126.109 | 133.797 | 159.042 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
619 | 351 | 632 | 732 | 2.255 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
619 | 351 | 632 | 732 | 2.255 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
26.994 | 21.691 | 76.149 | 83.626 | 86.504 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
19.173 | 17.456 | 72.023 | 79.609 | 77.694 |
 | - Nguyên giá |
|
|
52.417 | 51.657 | 102.242 | 110.214 | 106.606 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-33.244 | -34.201 | -30.219 | -30.605 | -28.912 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
7.822 | 4.235 | 4.126 | 4.018 | 6.594 |
 | - Nguyên giá |
|
|
8.999 | 4.777 | 4.777 | 4.777 | 7.463 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.177 | -543 | -651 | -760 | -868 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | 2.216 |
 | - Nguyên giá |
|
|
64 | 64 | 64 | 64 | 2.414 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-64 | -64 | -64 | -64 | -199 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
30.000 | 30.000 | 30.000 | 30.000 | 30.000 |
 | - Nguyên giá |
|
|
30.000 | 30.000 | 30.000 | 30.000 | 30.000 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
816 | 1.314 | | 249 | 22.162 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
816 | 1.314 | | 249 | 22.162 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| 13.000 | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| 13.000 | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
20.542 | 20.119 | 19.329 | 19.189 | 18.122 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
20.542 | 20.119 | 19.329 | 19.189 | 18.113 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | 9 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
539.335 | 651.957 | 899.087 | 936.071 | 822.182 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
223.165 | 336.474 | 580.039 | 615.602 | 491.416 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
221.524 | 334.196 | 536.846 | 570.347 | 446.680 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
53.068 | 73.632 | 53.102 | 41.658 | 49.444 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
136.808 | 202.923 | 447.510 | 488.429 | 361.807 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
23.966 | 47.549 | 9.928 | 10.628 | 19.515 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
7.256 | 6.323 | 9.192 | 8.911 | 6.776 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
358 | 254 | 1.860 | 617 | 3.648 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
69 | | 160 | 180 | 202 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
| 3.514 | 15.093 | 15.875 | 1.722 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | 4.050 | 3.567 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.641 | 2.279 | 43.194 | 45.255 | 44.736 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.641 | 2.279 | 36.231 | 45.255 | 44.736 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | 6.963 | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
316.169 | 315.483 | 319.048 | 320.469 | 330.767 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
316.169 | 315.483 | 319.048 | 320.469 | 330.767 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
240.000 | 240.000 | 240.000 | 240.000 | 240.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
76.169 | 75.483 | 72.919 | 73.041 | 76.526 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
56.554 | 72.980 | 60.189 | 60.189 | 60.181 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
19.615 | 2.503 | 12.729 | 12.852 | 16.344 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | 6.129 | 7.428 | 14.241 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
539.335 | 651.957 | 899.087 | 936.071 | 822.182 |