• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.816,27 +27,87/+1,56%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.816,27   +27,87/+1,56%  |   HNX-INDEX   246,52   -0,22/-0,09%  |   UPCOM-INDEX   120,14   -0,47/-0,39%  |   VN30   2.055,96   +27,28/+1,34%  |   HNX30   528,56   -1,62/-0,31%
07 Tháng Giêng 2026 8:30:27 SA - Mở cửa
CTCP Ngân Sơn (NST : HNX)
Cập nhật ngày 06/01/2026
3:09:34 CH
11,80 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,10 (+0,85%)
Tham chiếu
11,70
Mở cửa
11,70
Cao nhất
11,80
Thấp nhất
11,70
Khối lượng
2.100
KLTB 10 ngày
8.960
Cao nhất 52 tuần
16,30
Thấp nhất 52 tuần
10,00
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
06/01/2026 5.219.771 100 2.119 -2.019 1.170 24.802 -23.632
05/01/2026 5.216.771 100 8.311 -8.211 1.162 96.569 -95.407
31/12/2025 5.216.471 0 5.600 -5.600 0 65.542 -65.542
30/12/2025 5.209.471 0 3.000 -3.000 0 35.400 -35.400
29/12/2025 5.200.971 0 400 -400 0 4.720 -4.720
26/12/2025 5.192.371 0 7.000 -7.000 0 82.600 -82.600
25/12/2025 5.174.671 0 8.500 -8.500 0 99.650 -99.650
24/12/2025 5.156.871 0 8.600 -8.600 0 100.784 -100.784
23/12/2025 5.151.371 0 17.700 -17.700 0 208.699 -208.699
22/12/2025 5.148.371 0 17.800 -17.800 0 210.307 -210.307
19/12/2025 5.143.771 0 5.500 -5.500 0 66.139 -66.139
18/12/2025 5.142.671 0 3.000 -3.000 0 36.000 -36.000
17/12/2025 5.117.471 0 4.600 -4.600 0 55.200 -55.200
16/12/2025 5.117.371 0 1.100 -1.100 0 13.440 -13.440
15/12/2025 5.109.171 0 25.200 -25.200 0 303.285 -303.285
12/12/2025 5.108.371 0 100 -100 0 1.250 -1.250
11/12/2025 5.108.171 0 8.200 -8.200 0 102.500 -102.500
10/12/2025 5.108.171 0 800 -800 0 10.000 -10.000
09/12/2025 5.107.871 0 200 -200 0 2.500 -2.500
08/12/2025 5.100.771 0 0 0 0 0 0