• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.867,90 0,00/0,00%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 8:49:58 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.867,90   0,00/0,00%  |   HNX-INDEX   247,10   0,00/0,00%  |   UPCOM-INDEX   121,83   0,00/0,00%  |   VN30   2.066,21   0,00/0,00%  |   HNX30   531,36   0,00/0,00%
12 Tháng Giêng 2026 8:53:44 SA - Mở cửa
CTCP Nhựa Thiếu Niên Tiền Phong (NTP : HNX)
Cập nhật ngày 12/01/2026
8:49:54 SA
64,30 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
64,30
Mở cửa
64,30
Cao nhất
64,30
Thấp nhất
64,30
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
288.750
Cao nhất 52 tuần
81,30
Thấp nhất 52 tuần
48,60
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
12/01/2026 56.239.954 0 0 0 0 0 0
09/01/2026 56.230.254 71.550 9.000 62.550 4.767.243 599.653 4.167.590
08/01/2026 56.029.703 213.300 130.701 82.599 14.174.887 8.685.757 5.489.130
07/01/2026 56.246.903 39.700 2.600 37.100 2.556.572 167.433 2.389.139
06/01/2026 56.273.703 7.000 142.600 -135.600 444.285 9.050.710 -8.606.426
05/01/2026 56.248.203 100 0 100 6.423 0 6.423
31/12/2025 56.233.903 0 5.800 -5.800 0 375.191 -375.191
30/12/2025 56.040.803 4.900 37.500 -32.600 309.796 2.370.887 -2.061.091
29/12/2025 56.038.693 1.300 15.700 -14.400 82.556 997.027 -914.470
26/12/2025 56.031.253 3.500 190.900 -187.400 220.540 12.028.871 -11.808.331
25/12/2025 56.033.653 820 6.800 -5.980 52.387 434.433 -382.045
24/12/2025 56.028.623 5.450 10.700 -5.250 349.038 685.267 -336.229
23/12/2025 55.963.463 38.700 7.900 30.800 2.505.667 511.493 1.994.174
22/12/2025 56.001.763 3.500 900 2.600 223.871 57.567 166.304
19/12/2025 56.002.663 1.000 64.410 -63.410 63.847 4.112.407 -4.048.560
18/12/2025 55.998.463 8.900 6.800 2.100 578.675 442.134 136.541
17/12/2025 56.003.763 42.100 2.700 39.400 2.737.161 175.542 2.561.619
16/12/2025 55.994.683 40.900 23.580 17.320 2.603.679 1.501.094 1.102.585
15/12/2025 56.034.383 8.700 1.200 7.500 554.201 76.442 477.760
12/12/2025 56.039.198 2.900 31.400 -28.500 192.930 2.088.968 -1.896.038