|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
187.645 | 209.458 | 199.207 | 223.084 | 222.662 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
69.362 | 117.463 | 110.770 | 110.679 | 83.390 |
 | 1. Tiền |
|
|
43.322 | 60.415 | 53.770 | 46.678 | 44.390 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
26.040 | 57.048 | 57.000 | 64.000 | 39.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
20.505 | 505 | 505 | 17.505 | 42.005 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
20.505 | 505 | 505 | 17.505 | 42.005 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
77.718 | 71.949 | 68.340 | 74.457 | 76.459 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
6.892 | 5.846 | 3.581 | 4.936 | 7.185 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
13.127 | 14.867 | 14.002 | 15.184 | 19.303 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
230 | 230 | 230 | 230 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
68.518 | 62.055 | 61.576 | 65.155 | 61.186 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-11.049 | -11.049 | -11.049 | -11.049 | -11.216 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
12.442 | 12.204 | 11.400 | 12.183 | 12.747 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
12.442 | 12.204 | 11.400 | 12.183 | 12.747 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
7.618 | 7.337 | 8.192 | 8.261 | 8.061 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
4.071 | 3.797 | 4.529 | 4.516 | 4.318 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
3.547 | 3.540 | 3.663 | 3.745 | 3.743 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
883.896 | 880.415 | 874.409 | 866.277 | 859.289 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
10.480 | 17.546 | 17.546 | 17.546 | 21.638 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | 49 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | 230 |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
10.480 | 17.546 | 17.546 | 17.546 | 21.359 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
535.900 | 529.697 | 524.965 | 516.515 | 508.830 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
201.335 | 198.331 | 196.794 | 191.529 | 187.029 |
 | - Nguyên giá |
|
|
476.913 | 480.501 | 485.697 | 486.533 | 485.861 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-275.578 | -282.171 | -288.904 | -295.004 | -298.832 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
334.565 | 331.366 | 328.171 | 324.985 | 321.801 |
 | - Nguyên giá |
|
|
472.852 | 472.852 | 472.852 | 472.852 | 472.852 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-138.288 | -141.486 | -144.682 | -147.867 | -151.051 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
99.987 | 101.343 | 105.001 | 107.428 | 109.390 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
99.987 | 101.343 | 105.001 | 107.428 | 109.390 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
6.894 | 6.894 | 6.894 | 6.894 | 6.894 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
6.894 | 6.894 | 6.894 | 6.894 | 6.894 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
230.635 | 224.936 | 220.003 | 217.894 | 212.536 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
144.110 | 141.804 | 140.264 | 141.548 | 139.583 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
86.525 | 83.132 | 79.739 | 76.346 | 72.953 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.071.541 | 1.089.873 | 1.073.616 | 1.089.361 | 1.081.951 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
541.664 | 545.219 | 526.112 | 535.810 | 526.991 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
152.368 | 156.515 | 160.989 | 167.447 | 146.385 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
26.440 | 25.830 | 24.672 | 24.672 | 24.672 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
45.071 | 55.908 | 55.835 | 57.834 | 42.362 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
27.733 | 24.196 | 20.636 | 19.307 | 30.877 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
11.802 | 9.617 | 13.962 | 18.142 | 14.549 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.603 | 6.238 | 6.415 | 6.848 | 10.414 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
20.580 | 25.250 | 24.798 | 25.144 | 9.346 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.456 | | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
13.799 | 8.135 | 13.085 | 13.652 | 12.106 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.885 | 1.341 | 1.584 | 1.848 | 2.058 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
389.296 | 388.704 | 365.123 | 368.363 | 380.606 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | 13.003 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
61.490 | 61.490 | 65.690 | 69.690 | 69.690 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
224.197 | 224.287 | 197.188 | 197.110 | 197.032 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
103.609 | 102.927 | 102.245 | 101.563 | 100.881 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
529.877 | 544.654 | 547.504 | 553.551 | 554.960 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
529.877 | 544.654 | 547.504 | 553.551 | 554.960 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
905.000 | 905.000 | 905.000 | 905.000 | 905.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
24.455 | 24.455 | 24.455 | 24.455 | 24.455 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
270 | 270 | 270 | 270 | 270 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-722.071 | -715.073 | -710.171 | -701.006 | -704.653 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-712.566 | -722.306 | -722.306 | -722.306 | -722.306 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-9.505 | 7.233 | 12.135 | 21.300 | 17.653 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
322.223 | 330.002 | 327.950 | 324.833 | 329.889 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.071.541 | 1.089.873 | 1.073.616 | 1.089.361 | 1.081.951 |