|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
556.280 | 495.697 | 769.282 | 576.267 | 691.690 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
98.847 | 160.166 | 171.158 | 91.805 | 105.620 |
 | 1. Tiền |
|
|
58.907 | 108.766 | 125.958 | 67.905 | 77.320 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
39.940 | 51.400 | 45.200 | 23.900 | 28.300 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
24.035 | 35.837 | 37.250 | 27.637 | 185.294 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
24.035 | 35.837 | 37.250 | 27.637 | 185.294 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
186.424 | 143.803 | 407.329 | 286.826 | 236.819 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
17.328 | 23.489 | 287.899 | 24.296 | 28.106 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
65.650 | 130.959 | 82.396 | 51.580 | 56.250 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
10.287 | 10.856 | 10.409 | 40.634 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
271.846 | 161.775 | 209.900 | 353.647 | 329.442 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-178.687 | -183.275 | -183.275 | -183.331 | -176.978 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
227.334 | 136.657 | 136.305 | 151.637 | 142.667 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
329.588 | 137.591 | 137.238 | 152.097 | 143.126 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-102.253 | -934 | -934 | -459 | -459 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
19.639 | 19.233 | 17.241 | 18.361 | 21.288 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
5.404 | 5.812 | 5.389 | 5.732 | 7.785 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
4.880 | 4.373 | 3.438 | 4.326 | 4.183 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
9.355 | 9.048 | 8.414 | 8.303 | 9.320 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
3.212.827 | 3.265.600 | 3.311.255 | 3.210.480 | 3.093.136 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
202.908 | 203.908 | 205.215 | 110.585 | 4.647 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
30.228 | 30.228 | 30.228 | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
172.681 | 173.680 | 174.987 | 110.585 | 4.647 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
473.713 | 471.456 | 520.297 | 516.213 | 508.252 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
418.679 | 416.638 | 415.871 | 412.342 | 405.515 |
 | - Nguyên giá |
|
|
829.426 | 838.138 | 845.380 | 845.973 | 840.910 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-410.747 | -421.501 | -429.509 | -433.632 | -435.395 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
55.034 | 54.818 | 104.427 | 103.871 | 102.737 |
 | - Nguyên giá |
|
|
75.203 | 75.825 | 126.441 | 127.076 | 127.142 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-20.169 | -21.007 | -22.015 | -23.206 | -24.405 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
20.877 | 20.576 | 20.275 | 19.974 | 19.672 |
 | - Nguyên giá |
|
|
36.156 | 36.156 | 36.156 | 36.156 | 36.156 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-15.278 | -15.580 | -15.881 | -16.182 | -16.484 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
179.397 | 179.058 | 180.047 | 182.207 | 184.149 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
179.397 | 179.058 | 180.047 | 182.207 | 184.149 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
2.085.000 | 2.085.000 | 2.085.000 | 2.085.000 | 2.085.000 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
2.085.000 | | | | 2.085.000 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
16.424 | 2.101.424 | 2.101.424 | 2.101.424 | 16.424 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-16.424 | -16.424 | -16.424 | -16.424 | -16.424 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
250.932 | 305.602 | 300.421 | 296.502 | 291.416 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
219.805 | 218.327 | 215.853 | 214.642 | 212.263 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
228 | 213 | 199 | 184 | 170 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
30.900 | 87.062 | 84.369 | 81.676 | 78.982 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.769.107 | 3.761.297 | 4.080.537 | 3.786.747 | 3.784.826 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.898.558 | 1.927.995 | 2.065.487 | 1.731.179 | 1.700.048 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
579.308 | 639.067 | 826.804 | 552.095 | 573.030 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
165.502 | 256.275 | 230.993 | 166.000 | 250.157 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
22.022 | 26.855 | 139.785 | 28.260 | 27.014 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
3.865 | 6.240 | 5.175 | 7.919 | 10.837 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
213.218 | 223.704 | 286.844 | 235.466 | 219.371 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
13.696 | 15.368 | 22.848 | 14.358 | 14.783 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
12.307 | 21.379 | 42.287 | 13.149 | 13.828 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
8 | 419 | 106 | 19 | 57 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
136.973 | 77.996 | 88.097 | 76.561 | 27.060 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
1.693 | | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
10.023 | 10.832 | 10.669 | 10.363 | 9.923 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.319.250 | 1.288.929 | 1.238.683 | 1.179.083 | 1.127.018 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
2.626 | 2.236 | 2.236 | 1.818 | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
37.152 | 36.847 | 36.638 | 27.494 | 17.280 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.240.000 | 1.210.000 | 1.160.000 | 1.110.000 | 1.070.000 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
39.472 | 39.846 | 39.809 | 39.772 | 39.738 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.870.549 | 1.833.302 | 2.015.050 | 2.055.568 | 2.084.778 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.870.549 | 1.833.302 | 2.015.050 | 2.055.568 | 2.084.778 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2.000.000 | 2.000.000 | 2.000.000 | 2.000.000 | 2.000.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
4.984 | 4.984 | 4.984 | 4.984 | 4.984 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
14.419 | 14.780 | 14.780 | 14.780 | 14.566 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
6.330 | 6.330 | 6.330 | 6.330 | 6.330 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-505.602 | -544.886 | -426.042 | -432.919 | -395.732 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-484.414 | -485.370 | -485.350 | -485.479 | -407.573 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-21.189 | -59.516 | 59.308 | 52.559 | 11.841 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
350.418 | 352.094 | 414.998 | 462.394 | 454.631 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
3.769.107 | 3.761.297 | 4.080.537 | 3.786.747 | 3.784.826 |