|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
628.394 | 556.280 | 495.697 | 769.282 | 576.267 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
169.749 | 98.847 | 160.166 | 171.158 | 91.805 |
 | 1. Tiền |
|
|
66.949 | 58.907 | 108.766 | 125.958 | 67.905 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
102.800 | 39.940 | 51.400 | 45.200 | 23.900 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
26.035 | 24.035 | 35.837 | 37.250 | 27.637 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
26.035 | 24.035 | 35.837 | 37.250 | 27.637 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
185.757 | 186.424 | 143.803 | 407.329 | 286.826 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
21.892 | 17.328 | 23.489 | 287.899 | 24.296 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
66.673 | 65.650 | 130.959 | 82.396 | 51.580 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
10.400 | 10.287 | 10.856 | 10.409 | 40.634 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
266.479 | 271.846 | 161.775 | 209.900 | 353.647 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-179.687 | -178.687 | -183.275 | -183.275 | -183.331 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
229.002 | 227.334 | 136.657 | 136.305 | 151.637 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
331.255 | 329.588 | 137.591 | 137.238 | 152.097 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-102.253 | -102.253 | -934 | -934 | -459 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
17.851 | 19.639 | 19.233 | 17.241 | 18.361 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
4.033 | 5.404 | 5.812 | 5.389 | 5.732 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
5.520 | 4.880 | 4.373 | 3.438 | 4.326 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
8.299 | 9.355 | 9.048 | 8.414 | 8.303 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
3.225.279 | 3.212.827 | 3.265.600 | 3.311.255 | 3.210.480 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
202.884 | 202.908 | 203.908 | 205.215 | 110.585 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
30.228 | 30.228 | 30.228 | 30.228 | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
172.656 | 172.681 | 173.680 | 174.987 | 110.585 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
482.880 | 473.713 | 471.456 | 520.297 | 516.213 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
427.217 | 418.679 | 416.638 | 415.871 | 412.342 |
 | - Nguyên giá |
|
|
829.444 | 829.426 | 838.138 | 845.380 | 845.973 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-402.227 | -410.747 | -421.501 | -429.509 | -433.632 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
55.663 | 55.034 | 54.818 | 104.427 | 103.871 |
 | - Nguyên giá |
|
|
75.203 | 75.203 | 75.825 | 126.441 | 127.076 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-19.540 | -20.169 | -21.007 | -22.015 | -23.206 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
21.179 | 20.877 | 20.576 | 20.275 | 19.974 |
 | - Nguyên giá |
|
|
36.156 | 36.156 | 36.156 | 36.156 | 36.156 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-14.977 | -15.278 | -15.580 | -15.881 | -16.182 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
181.910 | 179.397 | 179.058 | 180.047 | 182.207 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
181.910 | 179.397 | 179.058 | 180.047 | 182.207 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
2.085.000 | 2.085.000 | 2.085.000 | 2.085.000 | 2.085.000 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| 2.085.000 | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
2.101.424 | 16.424 | 2.101.424 | 2.101.424 | 2.101.424 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-16.424 | -16.424 | -16.424 | -16.424 | -16.424 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
219.293 | 220.032 | 218.541 | 216.052 | 214.827 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
219.026 | 219.805 | 218.327 | 215.853 | 214.642 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
267 | 228 | 213 | 199 | 184 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
32.134 | 30.900 | 87.062 | 84.369 | 81.676 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.853.673 | 3.769.107 | 3.761.297 | 4.080.537 | 3.786.747 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.939.689 | 1.898.558 | 1.927.995 | 2.065.487 | 1.731.179 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
590.884 | 579.308 | 639.067 | 826.804 | 552.095 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
155.297 | 165.502 | 256.275 | 230.993 | 166.000 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
25.675 | 22.022 | 26.855 | 139.785 | 28.260 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
6.396 | 3.865 | 6.240 | 5.175 | 7.919 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
228.917 | 213.218 | 223.704 | 286.844 | 235.466 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
7.410 | 13.696 | 15.368 | 22.848 | 14.358 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
17.927 | 12.307 | 21.379 | 42.287 | 13.149 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
8 | 8 | 419 | 106 | 19 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
135.481 | 136.973 | 77.996 | 88.097 | 76.561 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
3.387 | 1.693 | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
10.387 | 10.023 | 10.832 | 10.669 | 10.363 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.348.805 | 1.319.250 | 1.288.929 | 1.238.683 | 1.179.083 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
2.626 | 2.626 | 2.236 | 2.236 | 1.818 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
36.673 | 37.152 | 36.847 | 36.638 | 27.494 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.270.000 | 1.240.000 | 1.210.000 | 1.160.000 | 1.110.000 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
39.506 | 39.472 | 39.846 | 39.809 | 39.772 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.913.984 | 1.870.549 | 1.833.302 | 2.015.050 | 2.055.568 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.913.984 | 1.870.549 | 1.833.302 | 2.015.050 | 2.055.568 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2.000.000 | 2.000.000 | 2.000.000 | 2.000.000 | 2.000.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
4.983 | 4.984 | 4.984 | 4.984 | 4.984 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
14.414 | 14.419 | 14.780 | 14.780 | 14.780 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
6.330 | 6.330 | 6.330 | 6.330 | 6.330 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-485.899 | -505.602 | -544.886 | -426.042 | -432.919 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-628.319 | -484.414 | -485.370 | -485.350 | -485.479 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
142.420 | -21.189 | -59.516 | 59.308 | 52.559 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
374.157 | 350.418 | 352.094 | 414.998 | 462.394 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
3.853.673 | 3.769.107 | 3.761.297 | 4.080.537 | 3.786.747 |